(Top Banner Ad)
settlers
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội học, Địa lý

settlers

UK: /ˈsetlərz/ • US: /ˈsɛtlərz/

Nghĩa tiếng Việt

người định cư dân định cư người khai hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who move to a new country or area to live there.

Vietnamese Meaning

Những người di cư đến một quốc gia hoặc khu vực mới để sinh sống ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The early settlers faced many hardships in the new land."

    "Những người định cư đầu tiên phải đối mặt với nhiều khó khăn ở vùng đất mới."

  • "The settlers built their homes near the river."

    "Những người định cư xây nhà của họ gần sông."

  • "Many settlers came from Europe seeking a better life."

    "Nhiều người định cư đến từ châu Âu tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle định cư, ổn định, giải quyết
Noun settlement sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp
Adjective unsettled chưa ổn định, chưa giải quyết, bồn chồn
Verb resettle tái định cư
Noun resettlement sự tái định cư
Adjective settled đã định cư, ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
Middle English
setlen
English
settle

Nguồn gốc của 'settlers'

Từ 'settlers' xuất phát từ động từ 'settle' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'định cư' hoặc 'ổn định'. Gốc rễ của 'settle' có thể truy ngược về các từ cổ hơn có nghĩa là 'ngồi' hoặc 'đặt xuống'. Ban đầu, 'settle' ám chỉ việc tìm một chỗ để nghỉ ngơi hoặc làm nơi ở. Khi thêm hậu tố '-er' (người làm một việc gì đó), 'settler' có nghĩa là 'người đến và định cư ở một nơi mới, thường là nơi ít người sinh sống hoặc chưa có người ở'.

Usage Note

Từ 'settlers' thường được sử dụng để chỉ những người đến định cư tại một vùng đất mới, đặc biệt là khi vùng đất đó trước đây đã có người sinh sống. Sắc thái của từ có thể mang tính trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Ví dụ, trong lịch sử Hoa Kỳ, 'settlers' dùng để chỉ những người châu Âu đến định cư, thường gây ra xung đột với người bản địa. Cần phân biệt với 'immigrants' (người nhập cư), mang nghĩa chung hơn về việc chuyển đến một quốc gia khác để sinh sống, không nhất thiết nhấn mạnh đến việc chiếm đất hoặc xung đột.

Prepositions

in from to

'Settlers in [nơi chốn]' chỉ những người định cư ở một địa điểm cụ thể. 'Settlers from [nơi chốn]' chỉ nguồn gốc của những người định cư. 'Settlers to [nơi chốn]' chỉ đích đến của những người định cư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settlers
  • early early settlers
    (những người định cư đầu tiên)
  • new new settlers
    (những người định cư mới)
  • European European settlers
    (những người định cư châu Âu)
  • illegal illegal settlers
    (những người định cư bất hợp pháp)
Verb + settlers
  • attract attract settlers
    (thu hút những người định cư)
  • welcome welcome settlers
    (chào đón những người định cư)
  • resist resist settlers
    (chống lại những người định cư)
Settlers + Verb
  • arrived settlers arrived
    (những người định cư đã đến)
  • established settlers established communities
    (những người định cư đã thành lập các cộng đồng)
  • faced settlers faced hardship
    (những người định cư phải đối mặt với khó khăn)

Idioms

  • early settlers

    những người định cư đầu tiên

    "The early settlers faced many challenges in the new land."

    (Những người định cư đầu tiên đã phải đối mặt với nhiều thử thách trên vùng đất mới.)

  • pioneer settlers

    những người định cư tiên phong

    "Pioneer settlers often had to build everything from scratch."

    (Những người định cư tiên phong thường phải tự xây dựng mọi thứ từ đầu.)

  • waves of settlers

    những làn sóng người định cư

    "Over centuries, waves of settlers transformed the continent."

    (Trong nhiều thế kỷ, những làn sóng người định cư đã làm thay đổi lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settlers

noun
Lật mặt

Những người di cư đến một quốc gia hoặc khu vực mới để sinh sống ở đó.

"The early settlers faced many hardships in the new land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The settlers had been building their homes for months before the harsh winter arrived.
Những người định cư đã xây dựng nhà của họ trong nhiều tháng trước khi mùa đông khắc nghiệt đến.
Phủ định
The settlers hadn't been expecting such resistance when they arrived.
Những người định cư đã không lường trước được sự kháng cự lớn như vậy khi họ đến.
Nghi vấn
Had the settlers been cultivating the land long before the new laws were implemented?
Những người định cư đã canh tác đất đai từ lâu trước khi các luật mới được thi hành phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first settlers arrived in the valley in 1848.
Những người định cư đầu tiên đến thung lũng vào năm 1848.
Phủ định
The settlers didn't know the harsh conditions they would face.
Những người định cư đã không biết những điều kiện khắc nghiệt mà họ sẽ phải đối mặt.
Nghi vấn
Did the settlers build a church in the town?
Những người định cư có xây dựng một nhà thờ trong thị trấn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The settlers arrive in the new land every summer.
Những người định cư đến vùng đất mới mỗi mùa hè.
Phủ định
Many settlers do not like the harsh winter conditions.
Nhiều người định cư không thích điều kiện mùa đông khắc nghiệt.
Nghi vấn
Do the settlers build their houses near the river?
Những người định cư có xây nhà gần sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settlers".

Vai trò trong Lịch sử và Quốc gia

Khái niệm 'settlers' gắn liền với lịch sử hình thành nhiều quốc gia hiện đại, đặc biệt là ở châu Mỹ, Úc và một phần châu Phi. Họ là những người rời bỏ quê hương để tìm kiếm cuộc sống mới, tự do tôn giáo, hoặc cơ hội kinh tế ở những vùng đất chưa được khai phá rộng rãi. Tuy nhiên, hành động định cư của họ thường dẫn đến việc chiếm đoạt đất đai và xung đột với các dân tộc bản địa, tạo ra một di sản lịch sử phức tạp và gây tranh cãi.

Tinh thần Tiên phong và Vùng biên giới

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là Mỹ, 'settlers' thường được liên kết với 'tinh thần tiên phong' (pioneer spirit) – ý chí mạnh mẽ, sự kiên cường và khả năng tự lực để sinh tồn và phát triển ở những môi trường khắc nghiệt. Câu chuyện về những người định cư thường được kể như những câu chuyện về lòng dũng cảm, sự khám phá và xây dựng, định hình nên bản sắc của các xã hội 'vùng biên giới' (frontier societies).