(Top Banner Ad)
innate dignity
C1
adjective C1 Triết học, Xã hội học, Luật

innate dignity

UK: /ɪˈneɪt ˈdɪɡnɪti/ • US: /ɪˈneɪt ˈdɪɡnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm giá bẩm sinh lòng tự trọng vốn có nhân phẩm vốn có
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing from birth; inborn.

Vietnamese Meaning

Bẩm sinh, vốn có, tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans possess an innate capacity for language."

    "Con người sở hữu một khả năng ngôn ngữ bẩm sinh."

  • "The recognition of innate dignity is essential for a just society."

    "Sự công nhận phẩm giá bẩm sinh là cần thiết cho một xã hội công bằng."

  • "Even in the face of adversity, people retain their innate dignity."

    "Ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh, con người vẫn giữ được phẩm giá bẩm sinh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective innate bẩm sinh, vốn có
Adverb innately một cách bẩm sinh, vốn có
Noun dignity phẩm giá, sự tôn nghiêm
Adjective dignified trang nghiêm, có phẩm giá
Verb dignify làm tăng phẩm giá, làm trang trọng
Adjective undignified không trang nghiêm, thiếu phẩm giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignitas
Old French
dignité
Middle English
dignite
English
dignity

Nguồn gốc của 'Phẩm Giá'

'Dignity' (phẩm giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'dignitas', có nghĩa là 'xứng đáng' hoặc 'giá trị'. Từ này nhấn mạnh một giá trị nội tại hoặc sự tôn trọng mà một người hay vật sở hữu. Qua tiếng Pháp cổ 'dignité', nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự trang nghiêm, cao quý và giá trị vốn có.

Sự Kết Hợp 'Bẩm Sinh'

Khi thêm 'innate' (bẩm sinh) vào 'dignity', chúng ta có 'innate dignity'. Từ 'innate' đến từ tiếng Latin 'innatus', có nghĩa là 'sinh ra cùng với' hoặc 'tự nhiên'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa sâu sắc: phẩm giá không phải là thứ được ban tặng hay giành được, mà là giá trị cố hữu, có sẵn trong mỗi con người ngay từ khi sinh ra, không thể bị tước đoạt.

Usage Note

Từ 'innate' nhấn mạnh phẩm chất hoặc khả năng vốn có, không phải do học hỏi hay rèn luyện mà có. Nó thường được dùng để mô tả những phẩm chất cốt lõi, sâu sắc.

Prepositions

in to

'Innate in' thường được dùng để chỉ phẩm chất bẩm sinh có trong một đối tượng hoặc sinh vật nào đó. Ví dụ: 'Innate in every human being is a sense of justice.'
'Innate to' cũng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + innate dignity
  • uphold uphold innate dignity
    (duy trì/bảo vệ phẩm giá bẩm sinh)
  • respect respect innate dignity
    (tôn trọng phẩm giá bẩm sinh)
  • recognize recognize innate dignity
    (công nhận phẩm giá bẩm sinh)
  • defend defend innate dignity
    (bảo vệ phẩm giá bẩm sinh)
  • violate violate innate dignity
    (xúc phạm/xâm phạm phẩm giá bẩm sinh)
  • possess possess innate dignity
    (sở hữu phẩm giá bẩm sinh)
Phrases with innate dignity
  • a sense of a sense of innate dignity
    (một ý thức về phẩm giá bẩm sinh)
  • with with innate dignity
    (với phẩm giá bẩm sinh, một cách có phẩm giá bẩm sinh)

Idioms

  • affirm one's innate dignity

    khẳng định phẩm giá bẩm sinh của bản thân

    "It's essential to affirm one's innate dignity, especially in challenging times."

    (Điều cần thiết là khẳng định phẩm giá bẩm sinh của một người, đặc biệt trong những lúc khó khăn.)

  • respect for innate human dignity

    tôn trọng phẩm giá bẩm sinh của con người

    "All laws should be based on respect for innate human dignity."

    (Mọi luật pháp nên được xây dựng dựa trên sự tôn trọng phẩm giá bẩm sinh của con người.)

  • undermine innate dignity

    làm suy yếu phẩm giá bẩm sinh (của ai đó)

    "Acts of discrimination can undermine the innate dignity of individuals."

    (Các hành vi phân biệt đối xử có thể làm suy yếu phẩm giá bẩm sinh của các cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innate dignity

adjective
Lật mặt

Bẩm sinh, vốn có, tự nhiên.

"Humans possess an innate capacity for language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believed everyone possessed innate dignity, so she treated them with respect.
Cô ấy tin rằng mọi người đều có phẩm giá bẩm sinh, vì vậy cô ấy đối xử với họ một cách tôn trọng.
Phủ định
He didn't recognize the innate dignity of the refugees, and his actions were criticized.
Anh ta đã không nhận ra phẩm giá bẩm sinh của những người tị nạn, và hành động của anh ta đã bị chỉ trích.
Nghi vấn
Did you feel that the speaker acknowledged the innate dignity of all present?
Bạn có cảm thấy rằng người nói đã thừa nhận phẩm giá bẩm sinh của tất cả những người có mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innate dignity".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Khái niệm 'innate dignity' là nền tảng cốt lõi của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights). Tuyên ngôn khẳng định rằng mỗi cá nhân, bất kể nguồn gốc hay địa vị, đều sở hữu phẩm giá vốn có và không thể bị tước đoạt, từ đó có quyền được hưởng các quyền và tự do cơ bản.

Triết học và Phẩm giá

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là của Immanuel Kant, 'innate dignity' được xem là một giá trị tuyệt đối của con người. Kant cho rằng con người là mục đích tự thân, chứ không phải là phương tiện. Điều này có nghĩa là phẩm giá của một người là vô giá, không thể bị mua bán, trao đổi hay đánh đổi bằng bất kỳ thứ gì.