(Top Banner Ad)
inhibition of anger
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

inhibition of anger

UK: /ˌɪnhɪˈbɪʃən ɒv ˈæŋɡər/ • US: /ˌɪnhɪˈbɪʃən əv ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

sự kìm nén cơn giận sự ức chế cơn giận kìm hãm cơn giận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of restraining, suppressing, or hindering anger.

Vietnamese Meaning

Hành động kiềm chế, kìm nén hoặc cản trở cơn giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant inhibition of anger can lead to stress-related health problems."

    "Việc liên tục kìm nén cơn giận có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe liên quan đến căng thẳng."

  • "His inhibition of anger made it difficult to understand his true feelings."

    "Việc anh ấy kìm nén cơn giận khiến người khác khó hiểu được cảm xúc thật của anh ấy."

  • "Studies show that the long-term inhibition of anger can have negative psychological effects."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự kìm nén cơn giận lâu dài có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhibit Ngăn chặn, kìm hãm, cản trở
Noun inhibitor Chất ức chế, vật cản trở
Adjective inhibited Bị ức chế, rụt rè, e dè
Adjective uninhibited Không bị ức chế, tự nhiên, phóng khoáng
Verb anger Làm ai đó tức giận, chọc tức
Adjective angry Tức giận, giận dữ
Adverb angrily Một cách tức giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhibere
Latin
inhibitionem
English
inhibition

Nguồn gốc của 'Inhibition'

Từ 'inhibition' (sự kiềm chế) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'inhibere', nghĩa là 'giữ lại, ngăn chặn'. Sau đó, nó phát triển thành 'inhibitionem', dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái bị kìm hãm. Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 để mô tả hành vi tự giới hạn hoặc ngăn cản một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Anger'

Từ 'anger' (sự tức giận) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'angr', ban đầu có nghĩa là 'nỗi buồn, nỗi đau khổ, sự phiền muộn'. Nó đã đi vào tiếng Anh Trung cổ và dần phát triển ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay là 'cảm xúc tức giận, phẫn nộ'.

Kết hợp ý nghĩa

Cụm từ 'inhibition of anger' là sự kết hợp của hai từ này để diễn tả hành động hoặc quá trình 'kiềm chế' hay 'ngăn chặn' sự bộc lộ của 'cơn giận'. Đây là một cụm từ mô tả chức năng, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc y học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, đề cập đến quá trình kiểm soát và kìm hãm cảm xúc giận dữ. Sự khác biệt giữa 'inhibition' và 'repression' là 'inhibition' chỉ đơn giản là ngăn chặn biểu hiện ra bên ngoài, trong khi 'repression' là vô thức đẩy cảm xúc vào tiềm thức.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ đối tượng bị ức chế, trong trường hợp này là 'anger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhibition of anger
  • conscious conscious inhibition of anger
    (sự kiềm chế cơn giận một cách có ý thức)
  • excessive excessive inhibition of anger
    (sự kiềm chế cơn giận quá mức)
  • healthy healthy inhibition of anger
    (sự kiềm chế cơn giận một cách lành mạnh)
Verb + inhibition of anger
  • practice practice inhibition of anger
    (thực hành kiềm chế cơn giận)
  • learn learn inhibition of anger
    (học cách kiềm chế cơn giận)
  • struggle with struggle with the inhibition of anger
    (vật lộn với việc kiềm chế cơn giận)
Noun + inhibition of anger
  • lack of lack of inhibition of anger
    (thiếu sự kiềm chế cơn giận)
  • mechanism of mechanism of inhibition of anger
    (cơ chế kiềm chế cơn giận)

Idioms

  • healthy inhibition of anger

    Sự kiềm chế cơn giận một cách lành mạnh; kiểm soát cảm xúc mà không gây hại

    "Therapists often advocate for healthy inhibition of anger, rather than complete suppression, to maintain emotional well-being."

    (Các nhà trị liệu thường ủng hộ việc kiềm chế cơn giận một cách lành mạnh, thay vì kìm nén hoàn toàn, để duy trì sức khỏe tinh thần.)

  • difficulty with the inhibition of anger

    Khó khăn trong việc kiềm chế cơn giận; gặp trở ngại khi kiểm soát cảm xúc tức giận

    "He often has difficulty with the inhibition of anger, leading to frequent outbursts in stressful situations."

    (Anh ấy thường gặp khó khăn trong việc kiềm chế cơn giận, dẫn đến những cơn bộc phát thường xuyên trong các tình huống căng thẳng.)

  • complete inhibition of anger

    Sự kiềm nén hoàn toàn cơn giận; giữ chặt cảm xúc tức giận không biểu lộ (thường được xem là không lành mạnh)

    "The complete inhibition of anger can lead to chronic stress, anxiety, and other psychological problems."

    (Việc kìm nén hoàn toàn cơn giận có thể dẫn đến căng thẳng mãn tính, lo âu và các vấn đề tâm lý khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhibition of anger

Danh từ
Lật mặt

Hành động kiềm chế, kìm nén hoặc cản trở cơn giận.

"The constant inhibition of anger can lead to stress-related health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced better inhibition of anger management techniques, he would be more relaxed now.
Nếu anh ấy đã thực hành các kỹ thuật kiểm soát sự ức chế cơn giận tốt hơn, thì bây giờ anh ấy đã thư giãn hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't felt such an inhibition of anger, she might have told him what she really thought.
Nếu cô ấy không cảm thấy sự ức chế cơn giận như vậy, có lẽ cô ấy đã nói với anh ấy những gì cô ấy thực sự nghĩ.
Nghi vấn
If he had truly felt an inhibition of anger, would he be acting so aggressively?
Nếu anh ấy thực sự cảm thấy sự ức chế cơn giận, liệu anh ấy có hành động hung hăng như vậy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always inhibited her anger to maintain a peaceful environment.
Cô ấy luôn kìm nén cơn giận để duy trì một môi trường hòa bình.
Phủ định
They have not shown any inhibition of anger, which has led to several conflicts.
Họ đã không thể hiện bất kỳ sự kiềm chế cơn giận nào, điều này đã dẫn đến nhiều xung đột.
Nghi vấn
Has the new medication inhibited his anger effectively?
Loại thuốc mới có ức chế cơn giận của anh ấy một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhibition of anger".

Kiềm chế cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh, có xu hướng coi trọng sự kiềm chế cảm xúc, được gọi là 'stiff upper lip' (giữ vẻ bình tĩnh). Tuy nhiên, tâm lý học hiện đại chỉ ra rằng việc kiềm nén cơn giận quá mức ('complete inhibition of anger') mà không có cách giải tỏa lành mạnh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như căng thẳng, lo âu và trầm cảm.

Quản lý cơn giận và sự cân bằng

Khái niệm 'inhibition of anger' thường được thảo luận trong bối cảnh quản lý cơn giận (anger management). Mục tiêu không phải là loại bỏ hoàn toàn cơn giận (vì đây là một cảm xúc tự nhiên), mà là học cách kiểm soát và thể hiện nó một cách lành mạnh ('healthy inhibition of anger'). Điều này bao gồm việc nhận diện các dấu hiệu tức giận, sử dụng kỹ thuật thư giãn, và giao tiếp hiệu quả thay vì bùng nổ hoặc kìm nén.