(Top Banner Ad)
suppression of anger
C1
Cụm danh từ C1 Tâm lý học

suppression of anger

UK: /səˈpreʃən əv ˈæŋɡər/ • US: /səˈpreʃən əv ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

sự kìm nén cơn giận việc nén giận kiềm chế sự giận dữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of consciously or unconsciously inhibiting the expression of anger.

Vietnamese Meaning

Hành động kìm nén một cách có ý thức hoặc vô thức sự thể hiện cơn giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant suppression of anger led to increased stress levels."

    "Sự kìm nén cơn giận liên tục dẫn đến mức độ căng thẳng gia tăng."

  • "Studies have shown that the suppression of anger can lead to cardiovascular problems."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự kìm nén cơn giận có thể dẫn đến các vấn đề tim mạch."

  • "The therapist encouraged him to find healthier ways to deal with his anger instead of suppression."

    "Nhà trị liệu khuyến khích anh ta tìm những cách lành mạnh hơn để đối phó với cơn giận thay vì kìm nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress kiềm chế, đàn áp, kìm nén
Adjective suppressive có tính chất kiềm chế, đàn áp
Noun suppressor người/vật kiềm chế, thiết bị dập tắt
Verb anger làm tức giận
Adjective angry tức giận, giận dữ
Adverb angrily một cách tức giận

Synonyms

Antonyms

expression of anger (sự thể hiện cơn giận)release of anger (giải tỏa cơn giận)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under) + premere (to press)
Latin
suppressio (a pressing down)
English
suppression
Old Norse
angr (grief, sorrow, trouble)
Old English
anger (pain, trouble)
Middle English
anger (wrath, rage)
English
anger

Nguồn gốc của sự kiềm chế cơn giận

Cụm từ 'suppression of anger' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Suppression' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sub-' (nghĩa là 'dưới') và 'premere' (nghĩa là 'ấn, ép'), diễn tả hành động 'ấn xuống' hoặc 'đè nén'. Trong khi đó, 'anger' (cơn giận) lại có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'angr', ban đầu có nghĩa là 'nỗi buồn, sự phiền muộn'. Khi kết hợp lại, 'suppression of anger' mô tả việc 'đè nén' một cảm xúc mạnh mẽ như cơn giận, thường xuất phát từ sự khó chịu hoặc phiền muộn sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cơ chế đối phó mà một người sử dụng để quản lý cảm xúc của họ. Suppression of anger có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất nếu nó trở thành một kiểu hành vi mãn tính. Cần phân biệt với 'repression' (sự dồn nén), trong đó cảm xúc bị chôn vùi vào vô thức và người đó không nhận thức được chúng.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị kìm nén, trong trường hợp này là 'anger'. Nó thể hiện mối quan hệ giữa hành động kìm nén và cảm xúc bị kìm nén.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suppression of anger
  • conscious conscious suppression of anger
    (sự kiềm chế cơn giận có ý thức)
  • unhealthy unhealthy suppression of anger
    (sự kiềm chế cơn giận không lành mạnh)
  • prolonged prolonged suppression of anger
    (sự kiềm chế cơn giận kéo dài)
  • habitual habitual suppression of anger
    (thói quen kiềm chế cơn giận)
Verb + suppression of anger
  • practice practice suppression of anger
    (thực hành kiềm chế cơn giận)
  • lead to lead to suppression of anger
    (dẫn đến sự kiềm chế cơn giận)
  • discuss discuss suppression of anger
    (thảo luận về sự kiềm chế cơn giận)
  • manage manage suppression of anger
    (quản lý sự kiềm chế cơn giận)

Idioms

  • The unhealthy suppression of anger

    Sự kiềm chế cơn giận không lành mạnh

    "The unhealthy suppression of anger can have serious long-term health consequences."

    (Sự kiềm chế cơn giận không lành mạnh có thể gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng về lâu dài.)

  • Constant suppression of anger

    Việc kiềm chế cơn giận liên tục

    "She found that constant suppression of anger affected her relationships and well-being."

    (Cô ấy nhận ra rằng việc kiềm chế cơn giận liên tục đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ và sức khỏe của mình.)

  • The art of suppression of anger

    Nghệ thuật kiềm chế cơn giận

    "Some people believe mastering the art of suppression of anger is a sign of great self-control."

    (Một số người tin rằng việc thành thạo nghệ thuật kiềm chế cơn giận là một dấu hiệu của sự tự chủ tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppression of anger

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động kìm nén một cách có ý thức hoặc vô thức sự thể hiện cơn giận.

"The constant suppression of anger led to increased stress levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to suppress her anger when she was younger, always trying to be agreeable.
Cô ấy từng kìm nén sự tức giận của mình khi còn trẻ, luôn cố gắng hòa nhã.
Phủ định
He didn't use to suppress his emotions, often expressing his anger openly.
Anh ấy đã không từng kìm nén cảm xúc của mình, thường bày tỏ sự tức giận một cách công khai.
Nghi vấn
Did they use to suppress dissent within the group?
Họ có từng đàn áp bất đồng chính kiến trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppression of anger".

Quan niệm phương Tây về sự kiềm chế cơn giận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và tâm lý học hiện đại, việc kiềm chế cơn giận quá mức hoặc kéo dài thường được coi là không lành mạnh. Người ta tin rằng việc không thể thể hiện cảm xúc một cách thích hợp có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần như lo âu, trầm cảm, hoặc thậm chí là các vấn đề về thể chất như huyết áp cao. Thay vào đó, các phương pháp quản lý cơn giận lành mạnh thường được khuyến khích.

Quan niệm phương Đông về sự kiềm chế cơn giận

Ngược lại, trong một số nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là những nền văn hóa chịu ảnh hưởng của Khổng giáo hoặc Phật giáo, việc thể hiện cơn giận một cách công khai thường được xem là thiếu tôn trọng, gây mất hòa khí cộng đồng hoặc dấu hiệu của sự yếu đuối. Do đó, sự kiềm chế cơn giận, đặc biệt trong các tình huống xã hội, được đánh giá cao như một đức tính giúp duy trì sự hài hòa và trật tự xã hội.