(Top Banner Ad)
restraint of anger
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

restraint of anger

UK: /rɪˈstreɪnt əv ˈæŋɡər/ • US: /rɪˈstreɪnt əv ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế cơn giận tự chủ cơn giận kìm nén cơn giận (có sắc thái tiêu cực hơn) nhẫn nhịn cơn giận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of controlling or limiting the expression of anger.

Vietnamese Meaning

Hành động kiểm soát hoặc hạn chế sự biểu lộ của sự giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing restraint of anger is crucial for maintaining healthy relationships."

    "Thực hành kiềm chế cơn giận là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh."

  • "He showed remarkable restraint of anger when provoked."

    "Anh ấy đã thể hiện sự kiềm chế đáng kể cơn giận khi bị khiêu khích."

  • "The therapist emphasized the importance of restraint of anger in managing stress."

    "Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiềm chế cơn giận trong việc kiểm soát căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản
Adjective restrained có chừng mực, thận trọng; bị kiềm chế
Adjective unrestrained không kiềm chế, tự do thái quá
Noun anger sự tức giận, cơn giận
Verb anger làm tức giận
Adjective angry tức giận, giận dữ

Synonyms

Antonyms

uncontrolled anger (cơn giận không kiểm soát)rage (cơn thịnh nộ)fury (sự cuồng nộ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
Middle English
restreint
English
restraint

Nguồn gốc của "restraint"

Từ "restraint" có nguồn gốc từ động từ "restringere" trong tiếng Latin, mang ý nghĩa "buộc lại, thắt lại, hạn chế". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "restreindre" và tiếng Anh trung đại thành "restreint", với ý nghĩa là "hành động giữ lại, ngăn chặn". Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của "restraint" luôn là về việc kìm hãm hoặc kiểm soát một thứ gì đó, ban đầu là về thể chất, sau này mở rộng sang cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự chủ và kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là cơn giận. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sự trưởng thành về mặt cảm xúc, kỹ năng giao tiếp và giải quyết xung đột. 'Restraint' ở đây mang nghĩa là sự kiềm chế có ý thức, khác với sự 'suppression' (kìm nén) có thể mang tính vô thức hoặc tiêu cực hơn.

Prepositions

of

'Of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng được kiềm chế, trong trường hợp này là 'anger'. Nó tạo ra một mối quan hệ giữa hành động kiềm chế và cảm xúc giận dữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restraint of anger
  • exercise exercise restraint of anger
    (thực hành/thực hiện sự kiềm chế cơn giận)
  • show show restraint of anger
    (thể hiện sự kiềm chế cơn giận)
  • maintain maintain restraint of anger
    (duy trì sự kiềm chế cơn giận)
Adjective + restraint of anger
  • strict strict restraint of anger
    (sự kiềm chế cơn giận nghiêm ngặt)
  • considerable considerable restraint of anger
    (sự kiềm chế cơn giận đáng kể)
  • effective effective restraint of anger
    (sự kiềm chế cơn giận hiệu quả)
Noun phrase with restraint of anger
  • lack of lack of restraint of anger
    (sự thiếu kiềm chế cơn giận)
  • degree of degree of restraint of anger
    (mức độ kiềm chế cơn giận)

Idioms

  • exercise (a great deal of) restraint of anger

    thực hiện (một mức độ lớn) sự kiềm chế cơn giận

    "Despite the harsh criticism, the manager exercised a great deal of restraint of anger."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, người quản lý đã thể hiện sự kiềm chế cơn giận rất lớn.)

  • a moment of restraint of anger

    một khoảnh khắc kiềm chế cơn giận

    "In a critical moment of restraint of anger, she chose to remain silent."

    (Trong một khoảnh khắc quan trọng của sự kiềm chế cơn giận, cô ấy đã chọn giữ im lặng.)

  • lose all restraint of anger

    mất hết khả năng kiềm chế cơn giận

    "After hearing the news, he lost all restraint of anger and confronted them directly."

    (Sau khi nghe tin, anh ấy mất hết khả năng kiềm chế cơn giận và đối mặt trực tiếp với họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restraint of anger

Danh từ
Lật mặt

Hành động kiểm soát hoặc hạn chế sự biểu lộ của sự giận dữ.

"Practicing restraint of anger is crucial for maintaining healthy relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will show restraint of anger when she hears the news.
Cô ấy sẽ thể hiện sự kiềm chế cơn giận khi nghe tin.
Phủ định
They are not going to display restraint of anger, even if the situation demands it.
Họ sẽ không thể hiện sự kiềm chế cơn giận, ngay cả khi tình huống yêu cầu.
Nghi vấn
Will he restrain his anger or will he explode?
Anh ấy sẽ kiềm chế cơn giận hay sẽ bùng nổ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restraint of anger".

Khái niệm "Emotional Intelligence" (EQ)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và phát triển bản thân, khái niệm Trí tuệ cảm xúc (EQ) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của chính mình cũng như cảm xúc của người khác. "Restraint of anger" (kiềm chế cơn giận) là một thành phần cốt lõi của EQ, được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và năng lực xã hội, giúp duy trì các mối quan hệ và giải quyết xung đột một cách hiệu quả.

Truyền thống "Stiff Upper Lip" của người Anh

Trong văn hóa Anh, cụm từ "keeping a stiff upper lip" mô tả truyền thống duy trì sự điềm tĩnh và kiềm chế cảm xúc, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc đau khổ. Điều này ám chỉ việc không để lộ sự tức giận, buồn bã hay sợ hãi ra bên ngoài. "Restraint of anger" là một khía cạnh quan trọng của tinh thần này, thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường trong việc kiểm soát bản thân và giữ vững phong thái.