(Top Banner Ad)
repression of anger
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học

repression of anger

UK: /rɪˈpreʃən əv ˈæŋɡər/ • US: /rɪˈpreʃən əv ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

sự kìm nén cơn giận sự đè nén cơn giận sự ức chế cơn giận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of subduing someone or something by force; in psychology, it signifies the unconscious blocking of unacceptable thoughts, feelings, or impulses.

Vietnamese Meaning

Hành động kìm nén, đàn áp ai đó hoặc cái gì đó bằng vũ lực; trong tâm lý học, nó biểu thị sự chặn đứng vô thức các suy nghĩ, cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repression of anger can lead to passive-aggressive behavior."

    "Sự kìm nén cơn giận có thể dẫn đến hành vi công kích thụ động."

  • "His repression of anger made him seem calm, but he was internally stressed."

    "Việc anh ấy kìm nén cơn giận khiến anh ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong lại rất căng thẳng."

  • "Psychotherapy can help people deal with the effects of long-term repression of anger."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp mọi người đối phó với những ảnh hưởng của việc kìm nén cơn giận lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repress Kìm nén, đàn áp (cảm xúc, ý nghĩ)
Adjective repressive Có tính kìm nén, đàn áp (thường dùng để mô tả hệ thống, chính sách)
Noun repressor Người kìm nén, hoặc yếu tố gây kìm nén (trong tâm lý học)
Verb anger Làm ai đó tức giận
Adjective angry Tức giận, giận dữ
Adverb angrily Một cách tức giận

Synonyms

Antonyms

expression of anger (sự biểu lộ cơn giận)venting of anger (sự trút giận)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprimere
Old French
répression
English
repression

Nguồn gốc của sự kìm nén

Từ 'repression' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reprimere', được hình thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ngược lại') và 'premere' (nghĩa là 'đè nén', 'ấn'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'repression' là 'đè nén trở lại', 'kìm hãm'. Khi ghép với 'anger', nó mô tả hành động giữ chặt cơn giận bên trong thay vì thể hiện ra ngoài. Bản thân từ 'anger' cũng có lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'angr' mang nghĩa 'nỗi buồn, sự phiền muộn', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'cơn thịnh nộ' trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả cơ chế phòng vệ của con người, trong đó những cảm xúc tiêu cực như giận dữ bị đẩy sâu vào tiềm thức để tránh gây ra sự khó chịu hoặc xung đột. Sự khác biệt với 'suppression' là 'repression' xảy ra một cách vô thức, còn 'suppression' là có ý thức.

Prepositions

of

'Of' chỉ sự sở hữu, nguồn gốc hoặc mối quan hệ. Trong trường hợp này, 'of anger' cho biết 'repression' là nhằm vào 'anger'. Ví dụ: repression *of* emotions, repression *of* freedom.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + repression of anger
  • cause cause repression of anger
    (gây ra sự kìm nén giận dữ)
  • lead to lead to repression of anger
    (dẫn đến sự kìm nén giận dữ)
  • suffer from suffer from repression of anger
    (chịu đựng sự kìm nén giận dữ)
  • deal with deal with repression of anger
    (đối phó/giải quyết sự kìm nén giận dữ)
Tính từ + repression of anger
  • chronic chronic repression of anger
    (sự kìm nén giận dữ kinh niên/mãn tính)
  • unhealthy unhealthy repression of anger
    (sự kìm nén giận dữ không lành mạnh)
  • deep-seated deep-seated repression of anger
    (sự kìm nén giận dữ ăn sâu)

Idioms

  • recognize the repression of anger

    nhận biết sự kìm nén cơn giận

    "It's important to recognize the repression of anger in oneself and others."

    (Điều quan trọng là phải nhận biết sự kìm nén cơn giận ở bản thân và người khác.)

  • long-term repression of anger

    sự kìm nén cơn giận dài hạn

    "Long-term repression of anger can lead to various health problems."

    (Sự kìm nén cơn giận dài hạn có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

  • the effects of repression of anger

    những ảnh hưởng của sự kìm nén cơn giận

    "Psychologists study the effects of repression of anger on mental health."

    (Các nhà tâm lý học nghiên cứu những ảnh hưởng của sự kìm nén cơn giận đối với sức khỏe tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repression of anger

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành động kìm nén, đàn áp ai đó hoặc cái gì đó bằng vũ lực; trong tâm lý học, nó biểu thị sự chặn đứng vô thức các suy nghĩ, cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được.

"The repression of anger can lead to passive-aggressive behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repression of anger".

Quan niệm xã hội về việc kìm nén cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc xã giao, việc thể hiện cơn giận một cách công khai thường bị coi là thiếu kiểm soát hoặc không chuyên nghiệp. Điều này dẫn đến một xu hướng kìm nén cơn giận, coi đó là dấu hiệu của sự điềm tĩnh và trưởng thành.

Tác động của việc kìm nén cơn giận theo góc nhìn tâm lý học hiện đại

Mặc dù xã hội đôi khi khuyến khích việc giữ kín cảm xúc, tâm lý học hiện đại lại cảnh báo về những hậu quả tiêu cực của việc kìm nén cơn giận. Việc này có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe thể chất (như huyết áp cao, bệnh tim) và tinh thần (như lo âu, trầm cảm), đồng thời cản trở khả năng giải quyết xung đột một cách hiệu quả.