inland region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of land that is far away from the coast.
Vietnamese Meaning
Một khu vực đất liền nằm sâu trong nội địa, cách xa bờ biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inland region is mostly agricultural."
"Vùng nội địa chủ yếu là nông nghiệp."
-
"The government is investing in infrastructure in the inland region."
"Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở vùng nội địa."
-
"The climate in the inland region is drier than on the coast."
"Khí hậu ở vùng nội địa khô hơn so với vùng ven biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vùng nằm sâu bên trong một quốc gia hoặc lục địa, không tiếp giáp với biển hoặc đại dương. Nó thường mang ý nghĩa về sự khác biệt về khí hậu, kinh tế và văn hóa so với các vùng ven biển.
Khi 'inland' được sử dụng như một tính từ trước 'region', nó nhấn mạnh vị trí địa lý của khu vực, cho thấy nó không có ảnh hưởng trực tiếp từ biển. Sự khác biệt lớn nhất với các khu vực ven biển thường là về khí hậu và nền kinh tế (ít du lịch hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast inland region (vùng nội địa rộng lớn)
-
remote remote inland region (vùng nội địa xa xôi, hẻo lánh)
-
mountainous mountainous inland region (vùng nội địa đồi núi)
-
central central inland region (vùng nội địa trung tâm)
-
fertile fertile inland region (vùng nội địa màu mỡ)
-
arid arid inland region (vùng nội địa khô cằn)
-
explore explore the inland region (khám phá vùng nội địa)
-
develop develop the inland region (phát triển vùng nội địa)
-
reach reach the inland region (tiếp cận/đến vùng nội địa)
-
settle in settle in the inland region (định cư ở vùng nội địa)
-
in the in the inland region (ở vùng nội địa)
-
from the from the inland region (từ vùng nội địa)
-
towards the towards the inland region (hướng về vùng nội địa)
Idioms
-
deep in the inland region
sâu trong vùng nội địa, rất xa bờ biển
"The tribe lived deep in the inland region, far from any major cities."
(Bộ lạc sống sâu trong vùng nội địa, cách xa bất kỳ thành phố lớn nào.)
-
the heart of the inland region
trung tâm của vùng nội địa, khu vực cốt lõi bên trong đất liền
"We traveled to the heart of the inland region to find the ancient ruins."
(Chúng tôi đã đi đến trung tâm của vùng nội địa để tìm kiếm những tàn tích cổ xưa.)
-
life in the inland region
cuộc sống ở vùng nội địa
"Life in the inland region often involves farming and self-sufficiency."
(Cuộc sống ở vùng nội địa thường gắn liền với nông nghiệp và tự cung tự cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inland region
noun phraseMột khu vực đất liền nằm sâu trong nội địa, cách xa bờ biển.
"The inland region is mostly agricultural."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inland region is quite mountainous, isn't it? |
Vùng nội địa này khá nhiều núi, phải không? |
| Phủ định | The inland area isn't very populated, is it? |
Khu vực nội địa không đông dân lắm, phải không? |
| Nghi vấn | They haven't explored that inland region yet, have they? |
Họ vẫn chưa khám phá vùng nội địa đó, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inland region of the country is primarily agricultural. |
Vùng nội địa của đất nước chủ yếu là nông nghiệp. |
| Phủ định | He does not often travel to the inland regions because of the poor roads. |
Anh ấy không thường xuyên đi đến các vùng nội địa vì đường xá kém. |
| Nghi vấn | Does the climate in the inland region differ significantly from the coast? |
Khí hậu ở vùng nội địa có khác biệt đáng kể so với vùng ven biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inland region".
