(Top Banner Ad)
inland region
B1
noun phrase B1 Địa lý, Kinh tế, Môi trường

inland region

UK: /ˈɪn.lænd ˈriː.dʒən/ • US: /ˈɪn.lænd ˈriː.dʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng nội địa khu vực nội địa vùng sâu trong đất liền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that is far away from the coast.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất liền nằm sâu trong nội địa, cách xa bờ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inland region is mostly agricultural."

    "Vùng nội địa chủ yếu là nông nghiệp."

  • "The government is investing in infrastructure in the inland region."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở vùng nội địa."

  • "The climate in the inland region is drier than on the coast."

    "Khí hậu ở vùng nội địa khô hơn so với vùng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inland Vùng nội địa, vùng đất liền
Adjective inland Thuộc nội địa, ở trong đất liền
Adverb inland Vào trong đất liền, ở trong đất liền
Noun region Khu vực, vùng
Adjective regional Thuộc khu vực, vùng
Adverb regionally Theo khu vực, từng vùng

Synonyms

Antonyms

coastal region (vùng ven biển)seaside region (vùng ven biển)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Proto-Indo-European
*lendʰ-
Proto-Germanic
*landa
Old English
land
Middle English
inland
Latin
regio
Old French
region
Middle English
regioun
Modern English
inland region

Nguồn gốc của 'Inland'

Từ 'inland' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ đơn giản là 'in' (trong, vào) và 'land' (đất). Nó miêu tả một khu vực nằm 'trong đất liền', tức là cách xa bờ biển hoặc các vùng nước lớn khác. Sự kết hợp này rất trực quan và dễ hiểu, cho thấy một vị trí địa lý đặc trưng.

Sự ra đời của 'Region'

Từ 'region' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regio', ban đầu có nghĩa là 'hướng', 'ranh giới' hoặc 'khu vực được đánh dấu'. Nó liên quan đến động từ 'regere' (điều khiển, cai trị), ám chỉ một vùng đất dưới sự kiểm soát hoặc được xác định ranh giới. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một khu vực rộng lớn' với các đặc điểm địa lý, văn hóa hoặc chính trị nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vùng nằm sâu bên trong một quốc gia hoặc lục địa, không tiếp giáp với biển hoặc đại dương. Nó thường mang ý nghĩa về sự khác biệt về khí hậu, kinh tế và văn hóa so với các vùng ven biển.
Khi 'inland' được sử dụng như một tính từ trước 'region', nó nhấn mạnh vị trí địa lý của khu vực, cho thấy nó không có ảnh hưởng trực tiếp từ biển. Sự khác biệt lớn nhất với các khu vực ven biển thường là về khí hậu và nền kinh tế (ít du lịch hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inland region
  • vast vast inland region
    (vùng nội địa rộng lớn)
  • remote remote inland region
    (vùng nội địa xa xôi, hẻo lánh)
  • mountainous mountainous inland region
    (vùng nội địa đồi núi)
  • central central inland region
    (vùng nội địa trung tâm)
  • fertile fertile inland region
    (vùng nội địa màu mỡ)
  • arid arid inland region
    (vùng nội địa khô cằn)
Verb + inland region
  • explore explore the inland region
    (khám phá vùng nội địa)
  • develop develop the inland region
    (phát triển vùng nội địa)
  • reach reach the inland region
    (tiếp cận/đến vùng nội địa)
  • settle in settle in the inland region
    (định cư ở vùng nội địa)
Prepositional Phrase + inland region
  • in the in the inland region
    (ở vùng nội địa)
  • from the from the inland region
    (từ vùng nội địa)
  • towards the towards the inland region
    (hướng về vùng nội địa)

Idioms

  • deep in the inland region

    sâu trong vùng nội địa, rất xa bờ biển

    "The tribe lived deep in the inland region, far from any major cities."

    (Bộ lạc sống sâu trong vùng nội địa, cách xa bất kỳ thành phố lớn nào.)

  • the heart of the inland region

    trung tâm của vùng nội địa, khu vực cốt lõi bên trong đất liền

    "We traveled to the heart of the inland region to find the ancient ruins."

    (Chúng tôi đã đi đến trung tâm của vùng nội địa để tìm kiếm những tàn tích cổ xưa.)

  • life in the inland region

    cuộc sống ở vùng nội địa

    "Life in the inland region often involves farming and self-sufficiency."

    (Cuộc sống ở vùng nội địa thường gắn liền với nông nghiệp và tự cung tự cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inland region

noun phrase
Lật mặt

Một khu vực đất liền nằm sâu trong nội địa, cách xa bờ biển.

"The inland region is mostly agricultural."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inland region is quite mountainous, isn't it?
Vùng nội địa này khá nhiều núi, phải không?
Phủ định
The inland area isn't very populated, is it?
Khu vực nội địa không đông dân lắm, phải không?
Nghi vấn
They haven't explored that inland region yet, have they?
Họ vẫn chưa khám phá vùng nội địa đó, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inland region of the country is primarily agricultural.
Vùng nội địa của đất nước chủ yếu là nông nghiệp.
Phủ định
He does not often travel to the inland regions because of the poor roads.
Anh ấy không thường xuyên đi đến các vùng nội địa vì đường xá kém.
Nghi vấn
Does the climate in the inland region differ significantly from the coast?
Khí hậu ở vùng nội địa có khác biệt đáng kể so với vùng ven biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inland region".

Sự khác biệt giữa vùng nội địa và ven biển

Ở nhiều quốc gia, các vùng nội địa (inland regions) thường có khí hậu, địa hình và điều kiện kinh tế xã hội khác biệt đáng kể so với các vùng ven biển. Vùng nội địa có thể khô hạn hơn, nhiều núi non hoặc rừng rậm, và ít tiếp cận với thương mại hàng hải. Điều này thường dẫn đến các ngành nghề chính như nông nghiệp, khai thác mỏ hoặc chăn nuôi, trong khi vùng ven biển phát triển mạnh về cảng biển, du lịch và đánh bắt cá.

Thách thức và bản sắc văn hóa

Do sự xa xôi và khó khăn trong việc tiếp cận, các vùng nội địa thường đối mặt với thách thức về phát triển cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế. Tuy nhiên, điều này cũng có thể góp phần hình thành nên bản sắc văn hóa độc đáo, truyền thống mạnh mẽ và lối sống tự cung tự cấp. Cư dân vùng nội địa thường có mối quan hệ gắn bó sâu sắc với đất đai và môi trường tự nhiên xung quanh.