(Top Banner Ad)
pub
A2
danh từ A2 Văn hóa, Du lịch

pub

UK: /pʌb/ • US: /pʌb/

Nghĩa tiếng Việt

quán rượu quán nhậu (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public house; an establishment licensed to sell alcoholic drinks for consumption on the premises.

Vietnamese Meaning

Quán rượu, quán nhậu; một cơ sở được cấp phép bán đồ uống có cồn để tiêu thụ tại chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's go to the pub for a pint after work."

    "Chúng ta hãy đi đến quán rượu uống một vại sau giờ làm việc nhé."

  • "This pub has a great atmosphere."

    "Quán rượu này có một bầu không khí tuyệt vời."

  • "He's a regular at the local pub."

    "Anh ấy là khách quen của quán rượu địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pub Quán rượu, quán bia (dạng rút gọn của 'public house')
Noun public house Quán rượu công cộng, quán bia (nguồn gốc của từ 'pub')
Noun publican Người chủ hoặc quản lý quán pub
Noun pub-goer Người thường xuyên đi quán pub
Noun pub crawl Chuyến đi từ quán pub này sang quán pub khác để uống rượu bia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
public house
English
pub

Nguồn gốc của từ 'pub'

'Pub' là dạng rút gọn thân mật của cụm từ 'public house' trong tiếng Anh. 'Public house' có nghĩa đen là 'ngôi nhà công cộng', nơi mọi người có thể đến để uống rượu bia, ăn uống và giao lưu. Vào thế kỷ 19, từ 'pub' bắt đầu được sử dụng phổ biến hơn, trở thành cách gọi ngắn gọn và quen thuộc cho những quán rượu truyền thống ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác.

Usage Note

Từ 'pub' là viết tắt của 'public house' và là một phần quan trọng của văn hóa Anh, Ireland, Úc và New Zealand. Pub thường là trung tâm của cộng đồng địa phương, nơi mọi người tụ tập để trò chuyện, uống bia và ăn uống. Không giống như quán bar, pub thường có bầu không khí ấm cúng và thân thiện hơn, với nhiều pub phục vụ các món ăn truyền thống.

Prepositions

at in

‘At the pub’ thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể của một người tại quán rượu. ‘In the pub’ có thể được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào việc ở bên trong quán rượu. Ví dụ: 'I met him at the pub last night.' (Tôi đã gặp anh ấy ở quán rượu tối qua.) hoặc 'We were in the pub enjoying a pint.' (Chúng tôi đang ở trong quán rượu và thưởng thức một vại bia.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pub
  • local local pub
    (quán pub quen thuộc, quán pub gần nhà)
  • traditional traditional pub
    (quán pub truyền thống)
  • cozy cozy pub
    (quán pub ấm cúng)
Verb + pub
  • go to go to the pub
    (đi đến quán pub)
  • meet at meet at the pub
    (gặp nhau ở quán pub)
  • have a drink at have a drink at the pub
    (uống một ly ở quán pub)
Noun + pub
  • pub pub lunch
    (bữa trưa ở quán pub)
  • pub pub quiz
    (buổi đố vui ở quán pub)
  • pub pub garden
    (khu vườn ở quán pub (thường để khách ngồi uống ngoài trời))

Idioms

  • go down the pub

    đi đến quán pub (cách nói thân mật, không trang trọng)

    "Fancy going down the pub later?"

    (Chiều nay đi quán pub không?)

  • pub crawl

    chuyến đi từ quán pub này sang quán pub khác để uống rượu bia

    "We're planning a pub crawl for John's birthday."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch 'nhảy pub' cho sinh nhật của John.)

  • the local pub

    quán pub quen thuộc, quán pub gần nhà (mà mình thường lui tới)

    "Let's just head to the local pub for a quiet drink."

    (Chúng ta cứ ghé quán pub quen thuộc gần nhà để uống một ly yên tĩnh thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pub

danh từ
Lật mặt

Quán rượu, quán nhậu; một cơ sở được cấp phép bán đồ uống có cồn để tiêu thụ tại chỗ.

"Let's go to the pub for a pint after work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pub is my favorite because they always have live music.
Quán rượu này là địa điểm yêu thích của tôi vì họ luôn có nhạc sống.
Phủ định
That pub isn't theirs; they just frequent it often.
Quán rượu đó không phải của họ; họ chỉ thường xuyên đến đó thôi.
Nghi vấn
Is this pub the one which serves the best local beer?
Có phải quán rượu này là nơi phục vụ bia địa phương ngon nhất không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite way to unwind after a long week: visiting a cozy pub.
Cách yêu thích của tôi để thư giãn sau một tuần dài: ghé thăm một quán rượu ấm cúng.
Phủ định
He doesn't enjoy crowded places: therefore, he won't go to the pub.
Anh ấy không thích những nơi đông đúc: vì vậy, anh ấy sẽ không đến quán rượu.
Nghi vấn
Is there anything better than a cold beer: maybe a visit to the pub?
Có gì tuyệt hơn một ly bia lạnh: có lẽ là một chuyến ghé thăm quán rượu?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you're in England, it's likely you'll find a pub on every corner.
Nếu bạn ở Anh, có khả năng bạn sẽ tìm thấy một quán rượu ở mọi góc phố.
Phủ định
If it's raining heavily, people usually don't avoid going to the pub.
Nếu trời mưa to, mọi người thường không tránh việc đến quán rượu.
Nghi vấn
If people are stressed, do they often go to the pub to relax?
Nếu mọi người căng thẳng, họ có thường đến quán rượu để thư giãn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new pub is very popular.
Quán rượu mới này rất nổi tiếng.
Phủ định
There isn't a pub near my house.
Không có quán rượu nào gần nhà tôi.
Nghi vấn
Is there a pub on the corner?
Có quán rượu nào ở góc phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pub".

Vai trò xã hội của quán pub ở Anh

Ở Vương quốc Anh và Ireland, quán pub không chỉ là nơi để uống rượu bia mà còn là trung tâm của đời sống xã hội cộng đồng. Đây là nơi mọi người gặp gỡ bạn bè, gia đình, xem thể thao, chơi đố vui (pub quiz) hoặc chỉ đơn giản là thư giãn sau một ngày làm việc. Quán pub thường được coi là 'phòng khách thứ hai' của nhiều người.

Văn hóa 'rounds' (mời lượt)

Một truyền thống phổ biến ở các quán pub Anh là 'buying rounds' (mời lượt). Khi một nhóm bạn đi pub, thay vì mỗi người tự mua đồ uống riêng, một người sẽ mua đồ uống cho cả nhóm, sau đó đến lượt người khác trong nhóm làm điều tương tự. Đây được xem là một hành động thể hiện tình bạn và sự công bằng.