(Top Banner Ad)
inoculate
C1
động từ C1 Y học

inoculate

UK: /ɪˈnɒk.jə.leɪt/ • US: /ɪˈnɑː.kjə.leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiêm chủng cấy truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To introduce (an infective agent or material) into an organism, especially to produce immunity to a disease.

Vietnamese Meaning

Tiêm chủng, cấy, truyền (một tác nhân hoặc vật liệu gây nhiễm trùng) vào một sinh vật, đặc biệt là để tạo ra khả năng miễn dịch đối với một bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were inoculated against polio."

    "Những đứa trẻ đã được tiêm chủng ngừa bệnh bại liệt."

  • "All travelers should be inoculated before visiting the region."

    "Tất cả du khách nên được tiêm phòng trước khi đến thăm khu vực này."

  • "The lab technician inoculated the sample with the virus."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã cấy mẫu bệnh phẩm với virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inoculate Tiêm chủng; cấy (vi khuẩn, vắc-xin)
Noun inoculation Sự tiêm chủng; sự cấy (mầm bệnh, vắc-xin)
Noun inoculator Người tiêm chủng; thiết bị cấy (trong phòng thí nghiệm)
Adjective inoculable Có thể tiêm chủng; có thể cấy được
Verb pre-inoculate Tiêm chủng trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oculus
Latin
inoculare
English
inoculate

Nguồn gốc từ 'Chồi' và 'Ghép Cây'

Từ 'inoculate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oculus' (nghĩa là 'mắt' hoặc 'chồi'). Ban đầu, nó được dùng trong ngành làm vườn, chỉ việc ghép một chồi non vào một thân cây khác để cây phát triển. Đến thế kỷ 18, khi các nhà khoa học tìm ra cách tạo miễn dịch bằng cách đưa một lượng nhỏ mầm bệnh đã làm yếu vào cơ thể, từ này được dùng theo nghĩa y học để chỉ hành động 'tiêm chủng', tạo ra một 'mầm' miễn dịch trong cơ thể, giống như việc cấy một 'chồi' mới vậy.

Usage Note

Từ 'inoculate' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ việc đưa một lượng nhỏ hoặc suy yếu của mầm bệnh vào cơ thể để kích thích hệ miễn dịch. Khác với 'vaccinate' (tiêm phòng) có nghĩa rộng hơn và có thể sử dụng các phương pháp khác ngoài việc đưa mầm bệnh vào cơ thể, 'inoculate' nhấn mạnh vào việc đưa trực tiếp tác nhân gây bệnh (đã được làm yếu hoặc bất hoạt).

Prepositions

with against

inoculate WITH something: Tiêm chủng với một loại vaccine hoặc vật liệu cụ thể. inoculate AGAINST something: Tiêm chủng để chống lại một bệnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + inoculate / inoculate + Danh từ
  • to to inoculate someone
    (tiêm chủng cho ai đó)
  • to to inoculate against a disease
    (tiêm chủng phòng ngừa một căn bệnh)
  • doctors doctors inoculate patients
    (các bác sĩ tiêm chủng cho bệnh nhân)
  • successfully successfully inoculate a population
    (tiêm chủng thành công cho một cộng đồng)
Trạng từ + inoculate
  • fully fully inoculate the children
    (tiêm chủng đầy đủ cho trẻ em)
  • effectively effectively inoculate against the virus
    (tiêm chủng hiệu quả chống lại vi-rút)
  • partially partially inoculate some individuals
    (tiêm chủng một phần cho một số cá nhân)

Idioms

  • inoculate someone against (an idea/criticism)

    Tạo cho ai đó khả năng chống lại, bảo vệ ai đó khỏi những ảnh hưởng tiêu cực (như ý tưởng, lời chỉ trích).

    "Parents often try to inoculate their children against bad influences by teaching them strong values."

    (Cha mẹ thường cố gắng 'tiêm chủng' cho con cái mình chống lại những ảnh hưởng xấu bằng cách dạy chúng những giá trị đạo đức vững chắc.)

  • inoculate a population with a new perspective

    Gieo vào, truyền đạt một quan điểm, ý tưởng mới cho một cộng đồng/dân số.

    "The campaign aimed to inoculate the public with a new perspective on healthy eating."

    (Chiến dịch nhằm mục đích gieo vào công chúng một cái nhìn mới về ăn uống lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inoculate

động từ
Lật mặt

Tiêm chủng, cấy, truyền (một tác nhân hoặc vật liệu gây nhiễm trùng) vào một sinh vật, đặc biệt là để tạo ra khả năng miễn dịch đối với một bệnh.

"The children were inoculated against polio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doctor will inoculate the children is certain.
Việc bác sĩ sẽ tiêm chủng cho bọn trẻ là chắc chắn.
Phủ định
That the government hasn't implemented a mass inoculation program is concerning.
Việc chính phủ chưa triển khai chương trình tiêm chủng hàng loạt là đáng lo ngại.
Nghi vấn
Whether they will inoculate against the new strain remains to be seen.
Liệu họ có tiêm chủng chống lại chủng mới hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors inoculate children against common diseases.
Các bác sĩ tiêm chủng cho trẻ em chống lại các bệnh thông thường.
Phủ định
The hospital did not inoculate all the residents before the outbreak.
Bệnh viện đã không tiêm chủng cho tất cả cư dân trước khi dịch bệnh bùng phát.
Nghi vấn
Did the nurse inoculate you against the flu?
Y tá đã tiêm phòng cúm cho bạn chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors inoculate children against various diseases.
Các bác sĩ tiêm chủng cho trẻ em chống lại nhiều bệnh khác nhau.
Phủ định
They do not inoculate against every possible illness.
Họ không tiêm chủng chống lại mọi bệnh tật có thể xảy ra.
Nghi vấn
Does the vaccine inoculate you against the new strain?
Vắc-xin có tiêm chủng cho bạn chống lại chủng mới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will inoculate the children against the flu.
Bác sĩ sẽ tiêm chủng cho bọn trẻ để phòng ngừa bệnh cúm.
Phủ định
They didn't inoculate the plants, so they are vulnerable to disease.
Họ đã không tiêm phòng cho cây, vì vậy chúng dễ bị bệnh.
Nghi vấn
Did you inoculate yourself before traveling to that country?
Bạn đã tiêm phòng trước khi đi du lịch đến quốc gia đó chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next flu season arrives, the majority of the population will have been inoculated against the prevalent strains.
Vào thời điểm mùa cúm tiếp theo đến, phần lớn dân số sẽ được tiêm phòng chống lại các chủng phổ biến.
Phủ định
She won't have been inoculated before traveling to the malaria-prone region, so she needs to take extra precautions.
Cô ấy sẽ chưa được tiêm phòng trước khi đi du lịch đến khu vực dễ mắc bệnh sốt rét, vì vậy cô ấy cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung.
Nghi vấn
Will the children have been inoculated by the school nurse before the start of the term?
Liệu các em học sinh đã được y tá trường học tiêm phòng trước khi bắt đầu học kỳ chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical team has been inoculating villagers against the new strain of flu.
Đội ngũ y tế đã và đang tiêm chủng cho dân làng chống lại chủng cúm mới.
Phủ định
She hasn't been inoculating herself against misinformation on social media.
Cô ấy đã không tự tiêm chủng cho mình chống lại thông tin sai lệch trên mạng xã hội.
Nghi vấn
Has the government been inoculating the economy against the effects of the recession?
Chính phủ đã và đang tiêm chủng cho nền kinh tế chống lại những ảnh hưởng của suy thoái kinh tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inoculate".

Lịch sử Tiêm chủng và Edward Jenner

Ý tưởng 'inoculate' theo nghĩa y học được phổ biến rộng rãi nhờ Edward Jenner vào cuối thế kỷ 18. Ông đã quan sát thấy những người vắt sữa bò không mắc bệnh đậu mùa sau khi bị nhiễm đậu bò (một dạng bệnh nhẹ hơn). Khám phá này đã dẫn đến việc phát triển vắc-xin đậu mùa đầu tiên, cứu sống hàng triệu người và đặt nền móng cho y học dự phòng hiện đại.

Từ Nông nghiệp đến Miễn dịch Xã hội

Từ 'inoculate' bắt nguồn từ kỹ thuật nông nghiệp ghép cây, nhưng ngày nay nó mang ý nghĩa sâu rộng hơn, không chỉ trong y học mà còn trong xã hội. Khi nói 'inoculate against negative ideas', chúng ta đang nói về việc trang bị kiến thức hoặc quan điểm để bảo vệ bản thân và cộng đồng khỏi những tư tưởng độc hại hoặc những lời chỉ trích không đúng, giống như việc tiêm vắc-xin vậy.