(Top Banner Ad)
inpatient
B2
noun B2 Y học

inpatient

UK: /ˈɪnˌpeɪʃ(ə)nt/ • US: /ˈɪnˌpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhân nội trú điều trị nội trú người bệnh nằm viện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A patient who stays in a hospital while receiving treatment.

Vietnamese Meaning

Bệnh nhân nội trú, bệnh nhân điều trị nội trú, người bệnh nằm viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was an inpatient at the hospital for two weeks after her surgery."

    "Cô ấy là bệnh nhân nội trú tại bệnh viện trong hai tuần sau ca phẫu thuật."

  • "The inpatient department is responsible for the care of all patients staying overnight."

    "Khoa nội trú chịu trách nhiệm chăm sóc tất cả bệnh nhân ở lại qua đêm."

  • "Inpatient rehabilitation programs help patients regain their independence after an injury or illness."

    "Các chương trình phục hồi chức năng nội trú giúp bệnh nhân lấy lại khả năng tự chủ sau chấn thương hoặc bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patient bệnh nhân
Adjective patient kiên nhẫn
Noun patience sự kiên nhẫn
Adverb patiently một cách kiên nhẫn
Noun outpatient bệnh nhân ngoại trú
Adjective outpatient thuộc về ngoại trú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patiens
Old French
pacient
English
patient
English
in-
English
inpatient

Nguồn gốc của 'inpatient'

Từ 'inpatient' được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'bên trong, ở trong') và 'patient' (bệnh nhân). Từ 'patient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patiens', có nghĩa là 'chịu đựng, kiên nhẫn'. Ghép lại, 'inpatient' mô tả một bệnh nhân đang ở 'bên trong' bệnh viện để được chăm sóc liên tục, ám chỉ tình trạng cần được theo dõi và điều trị chuyên sâu.

Usage Note

Từ này chỉ người bệnh cần phải ở lại bệnh viện để được điều trị, theo dõi. Khác với 'outpatient' (bệnh nhân ngoại trú) là người bệnh chỉ đến bệnh viện khám và điều trị rồi về, không cần nằm viện.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + inpatient
  • inpatient inpatient care
    (chăm sóc nội trú)
  • inpatient inpatient treatment
    (điều trị nội trú)
  • inpatient inpatient services
    (các dịch vụ nội trú)
  • inpatient inpatient ward
    (khoa/phòng nội trú)
Adjective + inpatient
  • hospital hospital inpatient
    (bệnh nhân nội trú của bệnh viện)
  • psychiatric psychiatric inpatient
    (bệnh nhân tâm thần nội trú)
Verb + inpatient
  • admit admit an inpatient
    (tiếp nhận một bệnh nhân nội trú)
  • discharge discharge an inpatient
    (cho xuất viện một bệnh nhân nội trú)

Idioms

  • inpatient care

    Chăm sóc y tế mà bệnh nhân phải ở lại bệnh viện hoặc cơ sở y tế trong một khoảng thời gian nhất định.

    "The doctor recommended inpatient care for his severe pneumonia."

    (Bác sĩ đề nghị chăm sóc nội trú cho bệnh viêm phổi nặng của anh ấy.)

  • be admitted as an inpatient

    Được nhập viện và được coi là bệnh nhân nội trú.

    "She was admitted as an inpatient for observation after her accident."

    (Cô ấy được nhập viện nội trú để theo dõi sau tai nạn của mình.)

  • inpatient treatment

    Phương pháp điều trị mà bệnh nhân phải ở lại bệnh viện hoặc cơ sở y tế để nhận dịch vụ y tế liên tục.

    "Many addiction programs offer inpatient treatment for severe cases."

    (Nhiều chương trình cai nghiện cung cấp điều trị nội trú cho các trường hợp nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inpatient

noun
Lật mặt

Bệnh nhân nội trú, bệnh nhân điều trị nội trú, người bệnh nằm viện.

"She was an inpatient at the hospital for two weeks after her surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an inpatient at the hospital because of her accident.
Cô ấy là bệnh nhân nội trú tại bệnh viện vì tai nạn của cô ấy.
Phủ định
They are not inpatient, but outpatient for their therapy sessions.
Họ không phải là bệnh nhân nội trú, mà là bệnh nhân ngoại trú cho các buổi trị liệu của họ.
Nghi vấn
Is he an inpatient or an outpatient?
Anh ấy là bệnh nhân nội trú hay ngoại trú?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient is an inpatient, they receive around-the-clock medical care.
Nếu một bệnh nhân là bệnh nhân nội trú, họ sẽ được chăm sóc y tế suốt ngày đêm.
Phủ định
When a patient is not an inpatient, they don't stay overnight at the hospital.
Khi một bệnh nhân không phải là bệnh nhân nội trú, họ không ở lại bệnh viện qua đêm.
Nghi vấn
If a patient needs constant monitoring, do they become an inpatient?
Nếu một bệnh nhân cần được theo dõi liên tục, họ có trở thành bệnh nhân nội trú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inpatient".

Sự khác biệt giữa nội trú và ngoại trú

Trong văn hóa y tế phương Tây, khái niệm 'inpatient' (nội trú) và 'outpatient' (ngoại trú) rất quan trọng. Bệnh nhân nội trú thường là những người có tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hơn, cần được theo dõi 24/7, được cung cấp giường bệnh, bữa ăn và chăm sóc y tế liên tục. Ngược lại, bệnh nhân ngoại trú chỉ đến bệnh viện để khám, chữa bệnh hoặc làm xét nghiệm rồi về nhà.

Ý nghĩa của việc nhập viện nội trú

Việc trở thành một bệnh nhân nội trú thường ngụ ý rằng tình trạng sức khỏe của một người đủ nghiêm trọng để không thể được điều trị tại nhà hoặc chỉ thông qua các buổi thăm khám định kỳ. Nó cũng có thể liên quan đến chi phí cao hơn và yêu cầu sự cam kết thời gian lớn hơn từ bệnh nhân và gia đình.