(Top Banner Ad)
patiently
B1
Adverb B1 Chung

patiently

UK: /ˈpeɪʃntli/ • US: /ˈpeɪʃntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kiên nhẫn kiên nhẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a patient manner; with patience.

Vietnamese Meaning

Một cách kiên nhẫn; với sự kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She patiently explained the instructions again."

    "Cô ấy kiên nhẫn giải thích lại các hướng dẫn."

  • "They waited patiently for their turn."

    "Họ kiên nhẫn chờ đến lượt."

  • "He patiently listened to her problems."

    "Anh ấy kiên nhẫn lắng nghe những vấn đề của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patience sự kiên nhẫn
Adjective patient kiên nhẫn
Adverb impatiently một cách thiếu kiên nhẫn
Adjective impatient thiếu kiên nhẫn
Noun impatience sự thiếu kiên nhẫn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati
Latin
patiens
Old French
pacient
Middle English
pacient
English
patient
English
patiently

Nguồn gốc từ 'Sự Chịu Đựng'

Từ 'patiently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'patiens', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'kiên trì'. Ban đầu, từ này liên quan đến khả năng chịu đựng khó khăn, đau khổ mà không than vãn. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'kiên nhẫn' như chúng ta hiểu ngày nay, thể hiện sự bình tĩnh chờ đợi mà không nóng vội.

Usage Note

Trạng từ 'patiently' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự bình tĩnh, nhẫn nại và khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng khó khăn mà không phàn nàn. Nó khác với 'calmly' ở chỗ 'patiently' bao hàm sự chờ đợi hoặc chịu đựng, trong khi 'calmly' chỉ đơn thuần là giữ bình tĩnh. Ví dụ: 'He waited patiently for the bus' (anh ấy kiên nhẫn chờ xe buýt) khác với 'He remained calm during the storm' (anh ấy giữ bình tĩnh trong cơn bão).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + patiently
  • wait wait patiently
    (chờ đợi kiên nhẫn)
  • listen listen patiently
    (lắng nghe một cách kiên nhẫn)
  • explain explain patiently
    (giải thích một cách kiên nhẫn)
  • work work patiently
    (làm việc kiên nhẫn)
  • observe observe patiently
    (quan sát kiên nhẫn)
  • teach teach patiently
    (giảng dạy kiên nhẫn)
  • build build patiently
    (xây dựng một cách kiên nhẫn)

Idioms

  • patiently bide one's time

    Kiên nhẫn chờ đợi thời cơ thích hợp.

    "She patiently bided her time until the perfect job opportunity came along."

    (Cô ấy kiên nhẫn chờ đợi thời cơ cho đến khi có cơ hội việc làm hoàn hảo.)

  • patiently wait for the dust to settle

    Kiên nhẫn chờ đợi mọi việc lắng xuống, tình hình ổn định trở lại.

    "After the argument, everyone patiently waited for the dust to settle before discussing it again."

    (Sau cuộc cãi vã, mọi người kiên nhẫn chờ mọi việc lắng xuống trước khi thảo luận lại.)

  • patiently learn the ropes

    Kiên nhẫn học hỏi những kiến thức cơ bản, cách thức hoạt động của một công việc hoặc lĩnh vực mới.

    "It takes time to learn the ropes of a new job, so you must work patiently."

    (Cần thời gian để học hỏi các quy tắc cơ bản của một công việc mới, vì vậy bạn phải làm việc một cách kiên nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patiently

Adverb
Lật mặt

Một cách kiên nhẫn; với sự kiên nhẫn.

"She patiently explained the instructions again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was waiting patiently for the doctor to call her name.
Cô ấy đã kiên nhẫn chờ đợi bác sĩ gọi tên mình.
Phủ định
They were not listening patiently as the teacher was explaining the rules.
Họ đã không kiên nhẫn lắng nghe khi giáo viên đang giải thích các quy tắc.
Nghi vấn
Was he waiting patiently for the bus to arrive?
Anh ấy đã kiên nhẫn chờ xe buýt đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patiently".

'Patience is a virtue' (Kiên nhẫn là một đức tính tốt)

Trong văn hóa phương Tây, kiên nhẫn được coi là một đức tính rất quan trọng, thường được thể hiện qua câu nói nổi tiếng 'Patience is a virtue' (Kiên nhẫn là một đức tính tốt). Nó nhấn mạnh giá trị của việc chờ đợi, chịu đựng và không nóng vội để đạt được mục tiêu lâu dài.

Kiên nhẫn trong Học tập và Phát triển

Khái niệm kiên nhẫn cũng rất quan trọng trong quá trình học tập, phát triển kỹ năng và đạt được thành công. Nhiều truyền thống phương Tây khuyến khích việc đầu tư thời gian và công sức một cách đều đặn, kiên trì, thay vì tìm kiếm kết quả tức thì.