satiable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being satisfied; able to have a desire or need fully gratified.
Vietnamese Meaning
Có khả năng được thỏa mãn; có thể làm cho một mong muốn hoặc nhu cầu được đáp ứng đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His curiosity was satiable, and he quickly lost interest."
"Sự tò mò của anh ấy có thể được thỏa mãn, và anh ấy nhanh chóng mất hứng thú."
-
"Few human desires are truly satiable."
"Rất ít ham muốn của con người thực sự có thể được thỏa mãn."
-
"The mind's thirst for knowledge is satiable, but it requires constant feeding."
"Cơn khát kiến thức của tâm trí có thể được thỏa mãn, nhưng nó đòi hỏi phải được nuôi dưỡng liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satiate | làm no, làm thỏa mãn |
| Noun | satiation | sự no đủ, sự thỏa mãn |
| Adjective | insatiable | không thể thỏa mãn, vô độ (ngược nghĩa) |
| Noun | insatiability | sự vô độ, sự không thể thỏa mãn (ngược nghĩa) |
| Adverb | satiably | một cách có thể thỏa mãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'satiable' thường được dùng để mô tả những nhu cầu, mong muốn có giới hạn và có thể được đáp ứng hoàn toàn. Nó nhấn mạnh khả năng đạt được sự thỏa mãn, khác với 'insatiable' (không thể thỏa mãn). Nó thường mang tính trừu tượng hơn là vật chất, ví dụ như sự tò mò, khát vọng kiến thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily satiable (dễ dàng có thể thỏa mãn)
-
readily readily satiable (sẵn sàng có thể thỏa mãn)
-
hunger a satiable hunger (cơn đói có thể làm no)
-
desire a satiable desire (một ham muốn có thể thỏa mãn)
-
thirst a satiable thirst (cơn khát có thể giải tỏa)
-
need a satiable need (một nhu cầu có thể đáp ứng)
Idioms
-
a satiable appetite
một sự thèm ăn có thể thỏa mãn (không phải là vô độ)
"Even with her love for sweets, she has a satiable appetite."
(Dù rất thích đồ ngọt, cô ấy có một sự thèm ăn có thể thỏa mãn.)
-
satiable curiosity
sự tò mò có thể thỏa mãn (có giới hạn)
"His satiable curiosity led him to read a few articles and then move on."
(Sự tò mò có thể thỏa mãn của anh ấy khiến anh đọc vài bài báo rồi chuyển sang việc khác.)
-
a satiable thirst for knowledge
cơn khát kiến thức có thể thỏa mãn (không phải không đáy)
"Unlike some, he had a satiable thirst for knowledge, content with what he learned each day."
(Không giống một số người, anh ấy có một cơn khát kiến thức có thể thỏa mãn, hài lòng với những gì anh học được mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satiable
adjectiveCó khả năng được thỏa mãn; có thể làm cho một mong muốn hoặc nhu cầu được đáp ứng đầy đủ.
"His curiosity was satiable, and he quickly lost interest."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His curiosity about the ancient texts was satiable after weeks of research. |
Sự tò mò của anh ấy về những văn bản cổ xưa đã được thỏa mãn sau nhiều tuần nghiên cứu. |
| Phủ định | The child's hunger was not satiable with just a small snack; he needed a full meal. |
Cơn đói của đứa trẻ không thể thỏa mãn chỉ với một bữa ăn nhẹ; nó cần một bữa ăn đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is her desire for knowledge truly satiable, or will she always be seeking more? |
Liệu khát khao kiến thức của cô ấy có thực sự thỏa mãn được không, hay cô ấy sẽ luôn tìm kiếm nhiều hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satiable".
