(Top Banner Ad)
satiable
C1
adjective C1 Tổng quát

satiable

UK: /ˈseɪʃiəbəl/ • US: /ˈseɪʃiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể thỏa mãn có thể làm thỏa mãn có thể đáp ứng được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being satisfied; able to have a desire or need fully gratified.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được thỏa mãn; có thể làm cho một mong muốn hoặc nhu cầu được đáp ứng đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His curiosity was satiable, and he quickly lost interest."

    "Sự tò mò của anh ấy có thể được thỏa mãn, và anh ấy nhanh chóng mất hứng thú."

  • "Few human desires are truly satiable."

    "Rất ít ham muốn của con người thực sự có thể được thỏa mãn."

  • "The mind's thirst for knowledge is satiable, but it requires constant feeding."

    "Cơn khát kiến thức của tâm trí có thể được thỏa mãn, nhưng nó đòi hỏi phải được nuôi dưỡng liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satiate làm no, làm thỏa mãn
Noun satiation sự no đủ, sự thỏa mãn
Adjective insatiable không thể thỏa mãn, vô độ (ngược nghĩa)
Noun insatiability sự vô độ, sự không thể thỏa mãn (ngược nghĩa)
Adverb satiably một cách có thể thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis
Latin
satiāre
Latin
satiatus
English
satiate
English
satiable

Nguồn Gốc Từ 'Đủ'

Từ 'satiable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'satis' (có nghĩa là 'đủ' hoặc 'đầy đủ'), sau đó phát triển thành động từ 'satiāre' (làm no, làm thỏa mãn) và dạng quá khứ phân từ 'satiatus'. Trong tiếng Anh, động từ 'satiate' (làm no đủ) ra đời vào cuối thế kỷ 16, và từ 'satiable' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-able' (có thể) vào 'satiate'. Điều này tạo nên ý nghĩa 'có thể làm no đủ' hoặc 'có thể thỏa mãn'.

Usage Note

Từ 'satiable' thường được dùng để mô tả những nhu cầu, mong muốn có giới hạn và có thể được đáp ứng hoàn toàn. Nó nhấn mạnh khả năng đạt được sự thỏa mãn, khác với 'insatiable' (không thể thỏa mãn). Nó thường mang tính trừu tượng hơn là vật chất, ví dụ như sự tò mò, khát vọng kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Satiable
  • easily easily satiable
    (dễ dàng có thể thỏa mãn)
  • readily readily satiable
    (sẵn sàng có thể thỏa mãn)
Noun + Satiable
  • hunger a satiable hunger
    (cơn đói có thể làm no)
  • desire a satiable desire
    (một ham muốn có thể thỏa mãn)
  • thirst a satiable thirst
    (cơn khát có thể giải tỏa)
  • need a satiable need
    (một nhu cầu có thể đáp ứng)

Idioms

  • a satiable appetite

    một sự thèm ăn có thể thỏa mãn (không phải là vô độ)

    "Even with her love for sweets, she has a satiable appetite."

    (Dù rất thích đồ ngọt, cô ấy có một sự thèm ăn có thể thỏa mãn.)

  • satiable curiosity

    sự tò mò có thể thỏa mãn (có giới hạn)

    "His satiable curiosity led him to read a few articles and then move on."

    (Sự tò mò có thể thỏa mãn của anh ấy khiến anh đọc vài bài báo rồi chuyển sang việc khác.)

  • a satiable thirst for knowledge

    cơn khát kiến thức có thể thỏa mãn (không phải không đáy)

    "Unlike some, he had a satiable thirst for knowledge, content with what he learned each day."

    (Không giống một số người, anh ấy có một cơn khát kiến thức có thể thỏa mãn, hài lòng với những gì anh học được mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satiable

adjective
Lật mặt

Có khả năng được thỏa mãn; có thể làm cho một mong muốn hoặc nhu cầu được đáp ứng đầy đủ.

"His curiosity was satiable, and he quickly lost interest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His curiosity about the ancient texts was satiable after weeks of research.
Sự tò mò của anh ấy về những văn bản cổ xưa đã được thỏa mãn sau nhiều tuần nghiên cứu.
Phủ định
The child's hunger was not satiable with just a small snack; he needed a full meal.
Cơn đói của đứa trẻ không thể thỏa mãn chỉ với một bữa ăn nhẹ; nó cần một bữa ăn đầy đủ.
Nghi vấn
Is her desire for knowledge truly satiable, or will she always be seeking more?
Liệu khát khao kiến thức của cô ấy có thực sự thỏa mãn được không, hay cô ấy sẽ luôn tìm kiếm nhiều hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satiable".

Khái Niệm Về 'Đủ' Trong Xã Hội Hiện Đại

Trong một xã hội tiêu dùng hiện đại, nơi mà quảng cáo thường khuyến khích chúng ta tìm kiếm nhiều hơn, từ 'satiable' nhắc nhở chúng ta rằng nhiều nhu cầu và ham muốn thực sự có thể được đáp ứng và thỏa mãn. Điều này đối lập mạnh mẽ với khái niệm 'insatiable' (không thể thỏa mãn), thường được liên kết với sự thèm khát vô độ hoặc chủ nghĩa tiêu dùng không giới hạn, đặt ra câu hỏi về việc khi nào là 'đủ'.

Triết Lý Về Sự Hài Lòng và Điều Độ

Nhiều triết lý và truyền thống tâm linh, cả phương Đông (như Phật giáo) và phương Tây (như chủ nghĩa Khắc kỷ), đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết khi nào ta đã 'đủ' và tìm thấy sự hài lòng (contentment) trong những gì mình có. Khái niệm 'satiable' là cốt lõi của những triết lý này, khuyến khích con người kiểm soát ham muốn của mình thay vì để chúng trở nên vô độ.