(Top Banner Ad)
insect exoskeleton
C1
Noun C1 Entomology (Côn trùng học)

insect exoskeleton

UK: /ˈɪnˌsɛkt ˌɛksəʊˈskɛlɪtən/ • US: /ˈɪnˌsɛkt ˌɛksoʊˈskɛlətən/

Nghĩa tiếng Việt

bộ xương ngoài của côn trùng ngoại cốt của côn trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The external covering or integument of an insect, providing protection and support.

Vietnamese Meaning

Bộ xương ngoài của côn trùng, có chức năng bảo vệ và nâng đỡ cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insect's exoskeleton provides a waterproof barrier against dehydration."

    "Bộ xương ngoài của côn trùng tạo thành một lớp rào cản chống thấm nước, ngăn ngừa sự mất nước."

  • "Scientists are studying the composition of the insect exoskeleton to develop new materials."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của bộ xương ngoài côn trùng để phát triển các vật liệu mới."

  • "The hardness of the insect exoskeleton varies depending on the species and the environment."

    "Độ cứng của bộ xương ngoài côn trùng khác nhau tùy thuộc vào loài và môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insect côn trùng
Noun exoskeleton bộ xương ngoài
Noun entomology ngành côn trùng học
Adjective exoskeletal thuộc về bộ xương ngoài
Noun insecticide thuốc diệt côn trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Entomology (Côn trùng học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insectum
Old French
insecte
English
insect
Ancient Greek
ἔξω (exō)
Ancient Greek
σκελετός (skeletos)
English
exoskeleton

Nguồn Gốc Của Cụm Từ "Bộ Xương Ngoài Của Côn Trùng"

Cụm từ "insect exoskeleton" được tạo thành từ hai phần. Từ "insect" (côn trùng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "insectum", nghĩa là "bị cắt thành từng đoạn", ám chỉ cấu trúc cơ thể phân đốt của côn trùng. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành "insecte" và rồi sang tiếng Anh. Từ "exoskeleton" (bộ xương ngoài) là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19, được tạo ra từ tiếng Hy Lạp cổ đại: "exo-" nghĩa là "bên ngoài" và "skeleton" nghĩa là "bộ xương" hoặc "khuôn khổ". Ghép lại, "insect exoskeleton" mô tả chính xác lớp vỏ cứng cáp, bảo vệ bên ngoài cơ thể côn trùng.

Usage Note

The exoskeleton is a rigid, jointed structure composed primarily of chitin. It must be shed (molted) periodically to allow for growth. This term is commonly used in the context of biology, zoology, and entomology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insect exoskeleton
  • rigid rigid insect exoskeleton
    (bộ xương ngoài côn trùng cứng nhắc)
  • tough tough insect exoskeleton
    (bộ xương ngoài côn trùng dai, bền)
  • chitinous chitinous insect exoskeleton
    (bộ xương ngoài côn trùng bằng chất kitin)
  • protective protective insect exoskeleton
    (bộ xương ngoài côn trùng có tính bảo vệ)
Verb + insect exoskeleton
  • shed shed its insect exoskeleton
    (lột bỏ bộ xương ngoài của nó)
  • harden harden the insect exoskeleton
    (làm cứng bộ xương ngoài côn trùng)
  • develop develop an insect exoskeleton
    (phát triển một bộ xương ngoài côn trùng)
  • support support the insect exoskeleton
    (nâng đỡ/hỗ trợ bộ xương ngoài côn trùng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insect exoskeleton

Noun
Lật mặt

Bộ xương ngoài của côn trùng, có chức năng bảo vệ và nâng đỡ cơ thể.

"The insect's exoskeleton provides a waterproof barrier against dehydration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist had studied the insect exoskeleton more carefully, he would have understood its unique protective properties.
Nếu nhà khoa học đã nghiên cứu bộ xương ngoài của côn trùng cẩn thận hơn, ông ấy đã hiểu được các đặc tính bảo vệ độc đáo của nó.
Phủ định
If the predator had not been able to penetrate the insect exoskeleton, the insect would not have been vulnerable.
Nếu kẻ săn mồi không thể xuyên thủng bộ xương ngoài của côn trùng, thì côn trùng đã không dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Would the experiment have succeeded if the researchers had properly analyzed the insect exoskeleton's composition?
Thí nghiệm có thành công không nếu các nhà nghiên cứu đã phân tích đúng thành phần của bộ xương ngoài côn trùng?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In normal circumstances, an insect exoskeleton provides excellent protection.
Trong những điều kiện bình thường, bộ xương ngoài của côn trùng cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.
Phủ định
Seldom have scientists observed such rapid degradation of an insect exoskeleton in a controlled environment.
Hiếm khi các nhà khoa học quan sát thấy sự phân hủy nhanh chóng như vậy của bộ xương ngoài của côn trùng trong một môi trường được kiểm soát.
Nghi vấn
Had the insect exoskeleton been stronger, would it have survived the impact?
Nếu bộ xương ngoài của côn trùng khỏe hơn, liệu nó có sống sót sau va chạm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insect exoskeleton provides excellent protection, doesn't it?
Bộ xương ngoài của côn trùng cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời, phải không?
Phủ định
An insect exoskeleton isn't made of living tissue, is it?
Bộ xương ngoài của côn trùng không được tạo thành từ mô sống, phải không?
Nghi vấn
The insect exoskeleton is hard, isn't it?
Bộ xương ngoài của côn trùng cứng, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insect exoskeleton is a protective outer layer.
Bộ xương ngoài của côn trùng là một lớp bảo vệ bên ngoài.
Phủ định
The insect exoskeleton is not a living tissue.
Bộ xương ngoài của côn trùng không phải là một mô sống.
Nghi vấn
Is the insect exoskeleton made of chitin?
Bộ xương ngoài của côn trùng có được làm từ chitin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insect exoskeleton".

Vai trò trong Khoa học và Tự nhiên

Bộ xương ngoài của côn trùng là một cấu trúc sinh học quan trọng, cho phép côn trùng tồn tại và phát triển trong nhiều môi trường khác nhau. Trong khoa học, việc nghiên cứu cấu trúc này (thường được cấu tạo từ chitin) đã giúp các nhà khoa học hiểu sâu hơn về sinh lý học, tiến hóa và khả năng thích nghi của loài côn trùng. Nó cũng là một đặc điểm nhận dạng quan trọng, được sử dụng để phân loại và nghiên cứu các loài côn trùng và các loài chân đốt khác.

Nguồn cảm hứng trong Văn hóa đại chúng

Lớp vỏ cứng cáp, đôi khi lấp lánh, có gai hoặc mang hình dáng độc đáo của bộ xương ngoài côn trùng đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, thiết kế và phim khoa học viễn tưởng. Nhiều sinh vật ngoài hành tinh hoặc quái vật trong phim ảnh thường được miêu tả với một lớp vỏ ngoài tương tự bộ xương ngoài, tạo nên vẻ ngoài đáng sợ hoặc mạnh mẽ, phản ánh sự bền bỉ và khả năng phòng thủ của chúng trong tự nhiên và trí tưởng tượng của con người.