insect exoskeleton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The external covering or integument of an insect, providing protection and support.
Vietnamese Meaning
Bộ xương ngoài của côn trùng, có chức năng bảo vệ và nâng đỡ cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The insect's exoskeleton provides a waterproof barrier against dehydration."
"Bộ xương ngoài của côn trùng tạo thành một lớp rào cản chống thấm nước, ngăn ngừa sự mất nước."
-
"Scientists are studying the composition of the insect exoskeleton to develop new materials."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của bộ xương ngoài côn trùng để phát triển các vật liệu mới."
-
"The hardness of the insect exoskeleton varies depending on the species and the environment."
"Độ cứng của bộ xương ngoài côn trùng khác nhau tùy thuộc vào loài và môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insect | côn trùng |
| Noun | exoskeleton | bộ xương ngoài |
| Noun | entomology | ngành côn trùng học |
| Adjective | exoskeletal | thuộc về bộ xương ngoài |
| Noun | insecticide | thuốc diệt côn trùng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The exoskeleton is a rigid, jointed structure composed primarily of chitin. It must be shed (molted) periodically to allow for growth. This term is commonly used in the context of biology, zoology, and entomology.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigid rigid insect exoskeleton (bộ xương ngoài côn trùng cứng nhắc)
-
tough tough insect exoskeleton (bộ xương ngoài côn trùng dai, bền)
-
chitinous chitinous insect exoskeleton (bộ xương ngoài côn trùng bằng chất kitin)
-
protective protective insect exoskeleton (bộ xương ngoài côn trùng có tính bảo vệ)
-
shed shed its insect exoskeleton (lột bỏ bộ xương ngoài của nó)
-
harden harden the insect exoskeleton (làm cứng bộ xương ngoài côn trùng)
-
develop develop an insect exoskeleton (phát triển một bộ xương ngoài côn trùng)
-
support support the insect exoskeleton (nâng đỡ/hỗ trợ bộ xương ngoài côn trùng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insect exoskeleton
NounBộ xương ngoài của côn trùng, có chức năng bảo vệ và nâng đỡ cơ thể.
"The insect's exoskeleton provides a waterproof barrier against dehydration."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scientist had studied the insect exoskeleton more carefully, he would have understood its unique protective properties. |
Nếu nhà khoa học đã nghiên cứu bộ xương ngoài của côn trùng cẩn thận hơn, ông ấy đã hiểu được các đặc tính bảo vệ độc đáo của nó. |
| Phủ định | If the predator had not been able to penetrate the insect exoskeleton, the insect would not have been vulnerable. |
Nếu kẻ săn mồi không thể xuyên thủng bộ xương ngoài của côn trùng, thì côn trùng đã không dễ bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Would the experiment have succeeded if the researchers had properly analyzed the insect exoskeleton's composition? |
Thí nghiệm có thành công không nếu các nhà nghiên cứu đã phân tích đúng thành phần của bộ xương ngoài côn trùng? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In normal circumstances, an insect exoskeleton provides excellent protection. |
Trong những điều kiện bình thường, bộ xương ngoài của côn trùng cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời. |
| Phủ định | Seldom have scientists observed such rapid degradation of an insect exoskeleton in a controlled environment. |
Hiếm khi các nhà khoa học quan sát thấy sự phân hủy nhanh chóng như vậy của bộ xương ngoài của côn trùng trong một môi trường được kiểm soát. |
| Nghi vấn | Had the insect exoskeleton been stronger, would it have survived the impact? |
Nếu bộ xương ngoài của côn trùng khỏe hơn, liệu nó có sống sót sau va chạm không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The insect exoskeleton provides excellent protection, doesn't it? |
Bộ xương ngoài của côn trùng cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời, phải không? |
| Phủ định | An insect exoskeleton isn't made of living tissue, is it? |
Bộ xương ngoài của côn trùng không được tạo thành từ mô sống, phải không? |
| Nghi vấn | The insect exoskeleton is hard, isn't it? |
Bộ xương ngoài của côn trùng cứng, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The insect exoskeleton is a protective outer layer. |
Bộ xương ngoài của côn trùng là một lớp bảo vệ bên ngoài. |
| Phủ định | The insect exoskeleton is not a living tissue. |
Bộ xương ngoài của côn trùng không phải là một mô sống. |
| Nghi vấn | Is the insect exoskeleton made of chitin? |
Bộ xương ngoài của côn trùng có được làm từ chitin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insect exoskeleton".
