(Top Banner Ad)
insecure employment
Kinh tế

insecure employment

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insecurity sự bấp bênh, sự không an toàn
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
Verb employ thuê, sử dụng
Verb secure đảm bảo, làm cho an toàn
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adjective unemployed thất nghiệp
Adverb insecurely một cách bấp bênh, không an toàn

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
securus
Old French
emploier
English
insecure
English
employment

Nguồn gốc của 'Insecure'

Từ 'insecure' được ghép từ tiền tố Latin 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và từ 'secure'. 'Secure' xuất phát từ tiếng Latin 'securus', nghĩa là 'an toàn', 'không lo lắng', vốn được tạo thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, bận tâm). Như vậy, 'insecure' mang ý nghĩa 'không an toàn', 'bấp bênh' hoặc 'thiếu tự tin'.

Nguồn gốc của 'Employment'

Từ 'employment' (việc làm) bắt nguồn từ động từ 'employ' (sử dụng, thuê mướn). 'Employ' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emploier', từ tiếng Latin 'implicare' có nghĩa là 'liên quan', 'dính líu' hoặc 'sử dụng'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ hành động thuê mướn hoặc trạng thái được thuê mướn.

Sự kết hợp 'Insecure Employment'

'Insecure employment' là một cụm từ mô tả tương đối hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt để chỉ một tình trạng xã hội và kinh tế cụ thể: việc làm không ổn định, thiếu đảm bảo về lâu dài, thường không có đầy đủ quyền lợi hoặc sự bảo vệ pháp lý như việc làm truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insecure employment
  • widespread widespread insecure employment
    (tình trạng việc làm bấp bênh tràn lan)
  • growing growing insecure employment
    (việc làm bấp bênh ngày càng gia tăng)
  • precarious precarious insecure employment
    (việc làm bấp bênh không ổn định)
  • casual casual insecure employment
    (việc làm tạm thời bấp bênh)
Verb + insecure employment
  • face face insecure employment
    (đối mặt với việc làm bấp bênh)
  • experience experience insecure employment
    (trải nghiệm tình trạng việc làm bấp bênh)
  • tackle tackle insecure employment
    (giải quyết vấn đề việc làm bấp bênh)
  • combat combat insecure employment
    (chống lại việc làm bấp bênh)
  • lead to lead to insecure employment
    (dẫn đến việc làm bấp bênh)
Noun + of insecure employment
  • risk of risk of insecure employment
    (nguy cơ việc làm bấp bênh)
  • impact of impact of insecure employment
    (tác động của việc làm bấp bênh)
  • prevalence of prevalence of insecure employment
    (tỷ lệ phổ biến của việc làm bấp bênh)

Idioms

  • the rise of insecure employment

    sự gia tăng của tình trạng việc làm bấp bênh

    "Economists are concerned about the rise of insecure employment in many developed countries."

    (Các nhà kinh tế lo ngại về sự gia tăng của tình trạng việc làm bấp bênh ở nhiều quốc gia phát triển.)

  • tackle insecure employment

    giải quyết vấn đề việc làm bấp bênh

    "Governments are urged to implement policies to tackle insecure employment and protect workers' rights."

    (Các chính phủ được kêu gọi thực hiện các chính sách để giải quyết vấn đề việc làm bấp bênh và bảo vệ quyền lợi của người lao động.)

  • a future of insecure employment

    một tương lai với việc làm bấp bênh

    "Many young graduates fear a future of insecure employment without stable career paths."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp lo sợ một tương lai với việc làm bấp bênh mà không có con đường sự nghiệp ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insecure employment

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecure employment".

Kỷ nguyên kinh tế tự do (Gig Economy)

Sự phát triển của 'Gig Economy' (kinh tế tự do hay kinh tế chia sẻ) đã góp phần làm gia tăng 'insecure employment'. Với các nền tảng như Uber, Grab, Freelancer, nhiều người lao động làm việc theo hợp đồng ngắn hạn, không có các phúc lợi như bảo hiểm, nghỉ phép hay lương hưu, khác xa với mô hình việc làm truyền thống.

Thách thức đối với Mạng lưới An sinh Xã hội

Việc làm bấp bênh đặt ra thách thức lớn cho các hệ thống an sinh xã hội ở nhiều quốc gia, vốn được thiết kế dựa trên mô hình việc làm toàn thời gian, ổn định. Người lao động trong tình trạng 'insecure employment' thường khó tiếp cận các quyền lợi như bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế hoặc quỹ hưu trí, làm tăng rủi ro về nghèo đói và bất bình đẳng xã hội.