insecure employment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insecurity | sự bấp bênh, sự không an toàn |
| Noun | employer | người sử dụng lao động, chủ |
| Noun | employee | người lao động, nhân viên |
| Noun | unemployment | nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp |
| Verb | employ | thuê, sử dụng |
| Verb | secure | đảm bảo, làm cho an toàn |
| Adjective | secure | an toàn, chắc chắn |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
| Adverb | insecurely | một cách bấp bênh, không an toàn |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread insecure employment (tình trạng việc làm bấp bênh tràn lan)
-
growing growing insecure employment (việc làm bấp bênh ngày càng gia tăng)
-
precarious precarious insecure employment (việc làm bấp bênh không ổn định)
-
casual casual insecure employment (việc làm tạm thời bấp bênh)
-
face face insecure employment (đối mặt với việc làm bấp bênh)
-
experience experience insecure employment (trải nghiệm tình trạng việc làm bấp bênh)
-
tackle tackle insecure employment (giải quyết vấn đề việc làm bấp bênh)
-
combat combat insecure employment (chống lại việc làm bấp bênh)
-
lead to lead to insecure employment (dẫn đến việc làm bấp bênh)
-
risk of risk of insecure employment (nguy cơ việc làm bấp bênh)
-
impact of impact of insecure employment (tác động của việc làm bấp bênh)
-
prevalence of prevalence of insecure employment (tỷ lệ phổ biến của việc làm bấp bênh)
Idioms
-
the rise of insecure employment
sự gia tăng của tình trạng việc làm bấp bênh
"Economists are concerned about the rise of insecure employment in many developed countries."
(Các nhà kinh tế lo ngại về sự gia tăng của tình trạng việc làm bấp bênh ở nhiều quốc gia phát triển.)
-
tackle insecure employment
giải quyết vấn đề việc làm bấp bênh
"Governments are urged to implement policies to tackle insecure employment and protect workers' rights."
(Các chính phủ được kêu gọi thực hiện các chính sách để giải quyết vấn đề việc làm bấp bênh và bảo vệ quyền lợi của người lao động.)
-
a future of insecure employment
một tương lai với việc làm bấp bênh
"Many young graduates fear a future of insecure employment without stable career paths."
(Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp lo sợ một tương lai với việc làm bấp bênh mà không có con đường sự nghiệp ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insecure employment
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecure employment".
