insecurely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows a lack of confidence; not confidently; in an unsafe or unstable manner.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu tự tin; không tự tin; một cách không an toàn hoặc không ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He nervously and insecurely adjusted his tie before the presentation."
"Anh ta lo lắng và thiếu tự tin chỉnh lại cà vạt trước buổi thuyết trình."
-
"The ladder was leaning insecurely against the wall."
"Cái thang dựa vào tường một cách không an toàn."
-
"She spoke insecurely about her abilities, constantly doubting herself."
"Cô ấy nói một cách thiếu tự tin về khả năng của mình, liên tục nghi ngờ bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | insecure | Thiếu tự tin, không an toàn |
| Noun | insecurity | Sự thiếu tự tin, sự bất an |
| Adverb | securely | Một cách an toàn, vững chắc |
| Adjective | secure | An toàn, vững chắc, tự tin |
| Noun | security | Sự an toàn, sự bảo vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'insecurely' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại một cách không chắc chắn, thiếu an toàn hoặc thiếu tự tin. Nó có thể ám chỉ cả về mặt cảm xúc lẫn vật lý. So với các từ đồng nghĩa như 'unsafely' (không an toàn), 'unsteadily' (không vững), 'insecurely' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu tự tin và cảm giác không an tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold insecurely (cầm nắm không chắc chắn)
-
attach attach insecurely (gắn vào một cách lỏng lẻo)
-
fasten fasten insecurely (buộc/cài không chặt)
-
balance balance insecurely (giữ thăng bằng một cách chông chênh)
-
speak speak insecurely (nói một cách thiếu tự tin)
-
fixed fixed insecurely (được cố định một cách lỏng lẻo)
-
fastened fastened insecurely (được buộc/cài không chặt)
-
placed placed insecurely (được đặt một cách không vững chãi)
-
mounted mounted insecurely (được lắp đặt không chắc chắn)
Idioms
-
to hold something insecurely
cầm/nắm giữ vật gì đó một cách lỏng lẻo, không chắc chắn
"He held the fragile vase insecurely, making everyone nervous."
(Anh ấy cầm chiếc bình mỏng manh một cách lỏng lẻo, khiến mọi người lo lắng.)
-
to be insecurely attached/fixed
được gắn/cố định một cách không chắc chắn, lỏng lẻo
"The shelf was insecurely attached to the wall, and it fell down easily."
(Chiếc kệ được gắn vào tường một cách không chắc chắn, và nó dễ dàng bị đổ xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insecurely
Trạng từMột cách thiếu tự tin; không tự tin; một cách không an toàn hoặc không ổn định.
"He nervously and insecurely adjusted his tie before the presentation."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attached the painting to the wall insecurely, and it fell down later. |
Cô ấy gắn bức tranh vào tường một cách không chắc chắn, và nó rơi xuống sau đó. |
| Phủ định | He didn't fasten the rope insecurely; he made sure it was tight. |
Anh ấy đã không buộc sợi dây một cách không chắc chắn; anh ấy đảm bảo rằng nó chặt chẽ. |
| Nghi vấn | Did he park his car insecurely, causing it to roll down the hill? |
Anh ấy đã đỗ xe không chắc chắn, khiến nó lăn xuống đồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecurely".
