(Top Banner Ad)
insider dealing
C1
danh từ C1 Kinh tế

insider dealing

UK: /ˌɪnˈsaɪdə ˈdiːlɪŋ/ • US: /ˌɪnˈsaɪdər ˈdiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch nội gián mua bán nội gián
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal practice of trading on the stock exchange to one's own advantage through having access to confidential information.

Vietnamese Meaning

Hành vi bất hợp pháp mua bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán để thu lợi cá nhân dựa trên việc tiếp cận thông tin bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of insider dealing."

    "Anh ta bị cáo buộc về hành vi giao dịch nội gián."

  • "The investigation uncovered widespread insider dealing within the company."

    "Cuộc điều tra đã phát hiện ra hành vi giao dịch nội gián lan rộng trong công ty."

  • "The penalties for insider dealing are severe, including hefty fines and imprisonment."

    "Các hình phạt cho hành vi giao dịch nội gián rất nghiêm khắc, bao gồm tiền phạt lớn và bỏ tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insider người nội bộ, người có thông tin mật
Verb deal giao dịch, mua bán
Noun dealer người buôn bán, nhà kinh doanh
Noun dealing việc kinh doanh, giao dịch
Noun Phrase insider trading giao dịch nội gián (từ đồng nghĩa)

Synonyms

insider trading (giao dịch nội gián)front running (chạy trước (trong giao dịch chứng khoán))

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
innan ('in')
Old English
side ('side')
Middle English
inside
English
-er (suffix for agent)
English
insider
Old English
dælan ('to divide/distribute')
English
deal
English
-ing (suffix for action/result)
English
insider dealing

Bí mật Giao dịch Nội gián

Cụm từ 'insider dealing' mô tả việc mua bán chứng khoán dựa trên thông tin mật, chưa công khai mà chỉ người trong cuộc mới biết. Việc này giúp người đó kiếm lời bất chính hoặc tránh thua lỗ. Vì làm mất đi sự công bằng và minh bạch của thị trường, 'insider dealing' bị coi là bất hợp pháp và phải đối mặt với án phạt nghiêm khắc ở hầu hết các quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và pháp lý, đề cập đến hành vi vi phạm luật chứng khoán. Nó nhấn mạnh việc sử dụng thông tin không công khai để kiếm lợi bất chính. Khác với 'insider trading', 'insider dealing' có thể bao gồm các hành vi rộng hơn ngoài mua bán cổ phiếu, ví dụ như tiết lộ thông tin mật cho người khác để họ thực hiện giao dịch.

Prepositions

in on

'in' được sử dụng để chỉ phạm vi, bối cảnh mà hành vi diễn ra (e.g., 'insider dealing in the stock market'). 'on' thường dùng để chỉ dựa trên cái gì (e.g., 'acting on insider dealing information').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + insider dealing
  • commit commit insider dealing
    (thực hiện giao dịch nội gián)
  • engage in engage in insider dealing
    (tham gia vào giao dịch nội gián)
  • investigate investigate insider dealing
    (điều tra giao dịch nội gián)
  • prevent prevent insider dealing
    (ngăn chặn giao dịch nội gián)
Tính từ + insider dealing
  • illegal illegal insider dealing
    (giao dịch nội gián bất hợp pháp)
  • alleged alleged insider dealing
    (giao dịch nội gián bị cáo buộc)
  • widespread widespread insider dealing
    (giao dịch nội gián tràn lan)
Danh từ + of + insider dealing
  • charges charges of insider dealing
    (các cáo buộc giao dịch nội gián)
  • case a case of insider dealing
    (một vụ giao dịch nội gián)

Idioms

  • crack down on insider dealing

    tăng cường trấn áp giao dịch nội gián

    "The authorities vowed to crack down on insider dealing to restore market confidence."

    (Các nhà chức trách cam kết tăng cường trấn áp giao dịch nội gián để khôi phục niềm tin thị trường.)

  • accused of insider dealing

    bị buộc tội giao dịch nội gián

    "She was accused of insider dealing after unusual trading activity was detected."

    (Cô ấy bị buộc tội giao dịch nội gián sau khi hoạt động giao dịch bất thường bị phát hiện.)

  • an investigation into insider dealing

    một cuộc điều tra về giao dịch nội gián

    "There is an ongoing investigation into insider dealing at the financial firm."

    (Hiện đang có một cuộc điều tra về giao dịch nội gián tại công ty tài chính đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insider dealing

danh từ
Lật mặt

Hành vi bất hợp pháp mua bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán để thu lợi cá nhân dựa trên việc tiếp cận thông tin bí mật.

"He was accused of insider dealing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insider dealing".

Sự công bằng trong thị trường tài chính

Giao dịch nội gián bị cấm ở hầu hết các thị trường tài chính trên thế giới vì nó làm suy yếu niềm tin công chúng vào tính công bằng của thị trường. Khi một người kiếm lời từ thông tin mà người khác không có, nó tạo ra một sân chơi không bình đẳng và làm tổn hại đến các nhà đầu tư nhỏ lẻ.

Hậu quả pháp lý nghiêm trọng

Ở nhiều quốc gia, các cá nhân hoặc tổ chức bị phát hiện thực hiện giao dịch nội gián phải đối mặt với các án phạt nghiêm trọng, bao gồm phạt tiền rất lớn, án tù, và bị cấm hoạt động trong ngành tài chính. Điều này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng mà xã hội và pháp luật nhìn nhận hành vi này.