instant feedback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediate or very rapid response or information about the result of an action or process.
Vietnamese Meaning
Phản hồi tức thì hoặc thông tin rất nhanh chóng về kết quả của một hành động hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software provides instant feedback on the user's input."
"Phần mềm cung cấp phản hồi tức thì về thông tin đầu vào của người dùng."
-
"Students receive instant feedback on their quizzes."
"Học sinh nhận được phản hồi tức thì về các bài kiểm tra của họ."
-
"The new system provides instant feedback to employees regarding their sales targets."
"Hệ thống mới cung cấp phản hồi tức thì cho nhân viên về mục tiêu doanh số của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | instant | ngay lập tức, tức thì |
| Noun | instant | khoảnh khắc, chốc lát |
| Adverb | instantly | một cách tức thì, ngay lập tức |
| Adjective | instantaneous | tức thời, xảy ra ngay lập tức |
| Noun | feedback | sự phản hồi, thông tin phản hồi |
| Verb | feedback (on/into) | phản hồi, đưa ra thông tin phản hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự phản hồi được cung cấp ngay lập tức, hoặc trong một khoảng thời gian rất ngắn, sau một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, công việc, hoặc các hệ thống tự động để cải thiện hiệu suất và điều chỉnh hành vi.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề cụ thể mà phản hồi tập trung vào (ví dụ: 'instant feedback on your performance'). 'about' cũng có chức năng tương tự như 'on' nhưng có thể mang sắc thái chung chung hơn (ví dụ: 'instant feedback about the project').
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate instant feedback (phản hồi tức thì ngay lập tức)
-
real-time real-time instant feedback (phản hồi tức thì theo thời gian thực)
-
constructive constructive instant feedback (phản hồi tức thì mang tính xây dựng)
-
valuable valuable instant feedback (phản hồi tức thì có giá trị)
-
provide provide instant feedback (cung cấp phản hồi tức thì)
-
get get instant feedback (nhận được phản hồi tức thì)
-
receive receive instant feedback (tiếp nhận phản hồi tức thì)
-
give give instant feedback (đưa ra phản hồi tức thì)
-
offer offer instant feedback (đề xuất/mang lại phản hồi tức thì)
-
system an instant feedback system (một hệ thống phản hồi tức thì)
-
loop an instant feedback loop (một vòng lặp phản hồi tức thì)
-
mechanism a mechanism for instant feedback (một cơ chế phản hồi tức thì)
Idioms
-
an instant feedback loop
một vòng lặp phản hồi tức thì (hệ thống tự điều chỉnh liên tục dựa trên phản hồi)
"Many online learning platforms utilize an instant feedback loop to help students correct mistakes immediately."
(Nhiều nền tảng học trực tuyến sử dụng một vòng lặp phản hồi tức thì để giúp học sinh sửa lỗi ngay lập tức.)
-
a culture of instant feedback
một văn hóa phản hồi tức thì (môi trường mà việc trao đổi phản hồi nhanh chóng được khuyến khích)
"Start-up companies often foster a culture of instant feedback to promote rapid innovation and improvement."
(Các công ty khởi nghiệp thường khuyến khích một văn hóa phản hồi tức thì để thúc đẩy đổi mới và cải thiện nhanh chóng.)
-
thrive on instant feedback
phát triển mạnh nhờ phản hồi tức thì (phát triển tốt hơn khi nhận được phản hồi nhanh chóng)
"Gamers often thrive on instant feedback from their actions, which motivates them to improve."
(Các game thủ thường phát triển mạnh nhờ phản hồi tức thì từ hành động của họ, điều này thúc đẩy họ cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instant feedback
Danh từPhản hồi tức thì hoặc thông tin rất nhanh chóng về kết quả của một hành động hoặc quy trình.
"The software provides instant feedback on the user's input."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software has provided instant feedback on my code. |
Phần mềm đã cung cấp phản hồi tức thì về mã của tôi. |
| Phủ định | The teacher hasn't given instant feedback on our essays yet. |
Giáo viên vẫn chưa đưa ra phản hồi tức thì về các bài luận của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Has the system offered instant feedback to the students after the quiz? |
Hệ thống đã cung cấp phản hồi tức thì cho học sinh sau bài kiểm tra chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant feedback".
