(Top Banner Ad)
instant feedback
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Công nghệ, Quản lý

instant feedback

UK: /ˈɪnstənt ˈfiːdbæk/ • US: /ˈɪnstənt ˈfiːdbæk/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi tức thì phản hồi ngay lập tức thông tin phản hồi nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediate or very rapid response or information about the result of an action or process.

Vietnamese Meaning

Phản hồi tức thì hoặc thông tin rất nhanh chóng về kết quả của một hành động hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software provides instant feedback on the user's input."

    "Phần mềm cung cấp phản hồi tức thì về thông tin đầu vào của người dùng."

  • "Students receive instant feedback on their quizzes."

    "Học sinh nhận được phản hồi tức thì về các bài kiểm tra của họ."

  • "The new system provides instant feedback to employees regarding their sales targets."

    "Hệ thống mới cung cấp phản hồi tức thì cho nhân viên về mục tiêu doanh số của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective instant ngay lập tức, tức thì
Noun instant khoảnh khắc, chốc lát
Adverb instantly một cách tức thì, ngay lập tức
Adjective instantaneous tức thời, xảy ra ngay lập tức
Noun feedback sự phản hồi, thông tin phản hồi
Verb feedback (on/into) phản hồi, đưa ra thông tin phản hồi

Synonyms

immediate feedback (phản hồi ngay lập tức)real-time feedback (phản hồi thời gian thực)

Antonyms

delayed feedback (phản hồi chậm trễ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instare
Old French
instant
English
instant
Old English
fedan
Old English
bæc
English (20th C.)
feedback

Nguồn gốc của 'Instant'

Từ 'instant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instare', nghĩa là 'đứng vững trên, ở đó' hoặc 'hiện hữu'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'hiện tại, ngay lập tức'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về một khoảnh khắc đang diễn ra, không trì hoãn.

Sự ra đời của 'Feedback'

Cụm từ 'feedback' là sự kết hợp của 'feed' (cung cấp, cho ăn) và 'back' (trở lại). Ban đầu, nó được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật điện và điều khiển tự động vào đầu thế kỷ 20, mô tả quá trình trả lại một phần tín hiệu đầu ra về đầu vào. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'phản hồi thông tin' trong nhiều lĩnh vực khác, ám chỉ việc cung cấp thông tin trở lại để điều chỉnh hoặc cải thiện.

Usage Note

Chỉ sự phản hồi được cung cấp ngay lập tức, hoặc trong một khoảng thời gian rất ngắn, sau một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, công việc, hoặc các hệ thống tự động để cải thiện hiệu suất và điều chỉnh hành vi.

Prepositions

on about

'on' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề cụ thể mà phản hồi tập trung vào (ví dụ: 'instant feedback on your performance'). 'about' cũng có chức năng tương tự như 'on' nhưng có thể mang sắc thái chung chung hơn (ví dụ: 'instant feedback about the project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instant feedback
  • immediate immediate instant feedback
    (phản hồi tức thì ngay lập tức)
  • real-time real-time instant feedback
    (phản hồi tức thì theo thời gian thực)
  • constructive constructive instant feedback
    (phản hồi tức thì mang tính xây dựng)
  • valuable valuable instant feedback
    (phản hồi tức thì có giá trị)
Verb + instant feedback
  • provide provide instant feedback
    (cung cấp phản hồi tức thì)
  • get get instant feedback
    (nhận được phản hồi tức thì)
  • receive receive instant feedback
    (tiếp nhận phản hồi tức thì)
  • give give instant feedback
    (đưa ra phản hồi tức thì)
  • offer offer instant feedback
    (đề xuất/mang lại phản hồi tức thì)
Noun + instant feedback
  • system an instant feedback system
    (một hệ thống phản hồi tức thì)
  • loop an instant feedback loop
    (một vòng lặp phản hồi tức thì)
  • mechanism a mechanism for instant feedback
    (một cơ chế phản hồi tức thì)

Idioms

  • an instant feedback loop

    một vòng lặp phản hồi tức thì (hệ thống tự điều chỉnh liên tục dựa trên phản hồi)

    "Many online learning platforms utilize an instant feedback loop to help students correct mistakes immediately."

    (Nhiều nền tảng học trực tuyến sử dụng một vòng lặp phản hồi tức thì để giúp học sinh sửa lỗi ngay lập tức.)

  • a culture of instant feedback

    một văn hóa phản hồi tức thì (môi trường mà việc trao đổi phản hồi nhanh chóng được khuyến khích)

    "Start-up companies often foster a culture of instant feedback to promote rapid innovation and improvement."

    (Các công ty khởi nghiệp thường khuyến khích một văn hóa phản hồi tức thì để thúc đẩy đổi mới và cải thiện nhanh chóng.)

  • thrive on instant feedback

    phát triển mạnh nhờ phản hồi tức thì (phát triển tốt hơn khi nhận được phản hồi nhanh chóng)

    "Gamers often thrive on instant feedback from their actions, which motivates them to improve."

    (Các game thủ thường phát triển mạnh nhờ phản hồi tức thì từ hành động của họ, điều này thúc đẩy họ cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant feedback

Danh từ
Lật mặt

Phản hồi tức thì hoặc thông tin rất nhanh chóng về kết quả của một hành động hoặc quy trình.

"The software provides instant feedback on the user's input."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software has provided instant feedback on my code.
Phần mềm đã cung cấp phản hồi tức thì về mã của tôi.
Phủ định
The teacher hasn't given instant feedback on our essays yet.
Giáo viên vẫn chưa đưa ra phản hồi tức thì về các bài luận của chúng tôi.
Nghi vấn
Has the system offered instant feedback to the students after the quiz?
Hệ thống đã cung cấp phản hồi tức thì cho học sinh sau bài kiểm tra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant feedback".

Sự phổ biến của phản hồi tức thì trong kỷ nguyên số

Với sự bùng nổ của công nghệ số, đặc biệt là mạng xã hội, trò chơi điện tử và các ứng dụng học tập, con người ngày càng quen thuộc và mong đợi 'phản hồi tức thì'. Từ một bình luận trên bài đăng đến kết quả của một bài kiểm tra trực tuyến, kỳ vọng về sự tương tác nhanh chóng và liên tục đã trở thành một phần của cuộc sống hiện đại.

Giá trị trong học tập và phát triển cá nhân

Trong giáo dục và huấn luyện, phản hồi tức thì đóng vai trò quan trọng. Nó cho phép người học hoặc người thực hiện hành động sửa đổi ngay lập tức, củng cố kiến thức hoặc kỹ năng hiệu quả hơn. Khả năng biết ngay lập tức mình làm đúng hay sai giúp đẩy nhanh quá trình học hỏi, cải thiện hiệu suất, và duy trì động lực, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như học ngôn ngữ hay phát triển kỹ năng mềm.