(Top Banner Ad)
knack
B2
noun B2 Tổng quát

knack

UK: /næk/ • US: /næk/

Nghĩa tiếng Việt

tài năng năng khiếu khả năng đặc biệt mánh khóe bí quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acquired or natural skill at performing a task.

Vietnamese Meaning

Một kỹ năng có được hoặc bẩm sinh để thực hiện một nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a knack for making people feel comfortable."

    "Cô ấy có một tài năng thiên bẩm trong việc khiến mọi người cảm thấy thoải mái."

  • "He's got a real knack for fixing things."

    "Anh ấy thực sự có một tài năng trong việc sửa chữa mọi thứ."

  • "Some people seem to have a knack of getting into trouble."

    "Một số người dường như có tài năng bẩm sinh trong việc gặp rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knack Năng khiếu, sự khéo léo (bẩm sinh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
knak
Middle Dutch
knak

Nguồn gốc của 'Knack'

Từ 'knack' có lẽ xuất phát từ tiếng Hà Lan trung cổ 'knak', có nghĩa là 'tiếng tách' hoặc 'tiếng nứt'. Nó ngụ ý khả năng làm điều gì đó dễ dàng, như thể bạn bẻ một cái gì đó một cách nhanh chóng và khéo léo.

Usage Note

Từ 'knack' thường dùng để chỉ một kỹ năng đặc biệt, dễ dàng có được và thường không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Nó khác với 'skill' ở chỗ 'skill' thường đòi hỏi sự luyện tập và học hỏi lâu dài. So với 'talent', 'knack' thường mang tính thực tế và ứng dụng cao hơn.

Prepositions

for of

* **knack for something:** Thể hiện một khả năng tự nhiên hoặc dễ dàng để làm điều gì đó. Ví dụ: a knack for languages.
* **knack of doing something:** Thể hiện cách thức hoặc bí quyết để làm điều gì đó hiệu quả. Ví dụ: the knack of getting people to listen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knack
  • natural natural knack for languages
    (năng khiếu bẩm sinh về ngôn ngữ)
  • special special knack for cooking
    (năng khiếu đặc biệt về nấu ăn)
Verb + knack
  • have have a knack for fixing things
    (có năng khiếu sửa chữa đồ đạc)
  • develop develop a knack for writing
    (phát triển năng khiếu viết lách)

Idioms

  • have a knack for something

    có năng khiếu, có tài làm gì đó

    "She has a knack for making people feel comfortable."

    (Cô ấy có năng khiếu làm cho mọi người cảm thấy thoải mái.)

  • get the knack of something

    học được cách làm gì đó dễ dàng, nắm bắt được bí quyết

    "It takes a while to get the knack of riding a bike."

    (Cần một thời gian để nắm bắt được cách đi xe đạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knack

noun
Lật mặt

Một kỹ năng có được hoặc bẩm sinh để thực hiện một nhiệm vụ.

"She has a knack for making people feel comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices consistently, she will develop a knack for playing the piano.
Nếu cô ấy luyện tập thường xuyên, cô ấy sẽ phát triển năng khiếu chơi piano.
Phủ định
If you don't have a knack for languages, you shouldn't expect to become fluent quickly.
Nếu bạn không có năng khiếu về ngôn ngữ, bạn không nên mong đợi sẽ trở nên lưu loát một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Will he succeed in the competition if he has a knack for problem-solving?
Liệu anh ấy có thành công trong cuộc thi nếu anh ấy có năng khiếu giải quyết vấn đề không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she would have had the knack for playing the piano.
Nếu cô ấy luyện tập nhiều hơn, cô ấy đã có được năng khiếu chơi piano.
Phủ định
If he hadn't had a knack for languages, he wouldn't have learned French so quickly.
Nếu anh ấy không có năng khiếu về ngôn ngữ, anh ấy đã không học tiếng Pháp nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would she have succeeded if she had had the knack for public speaking?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy có năng khiếu về diễn thuyết trước công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knack".

Giá trị của năng khiếu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, năng khiếu được đánh giá cao vì nó thường được coi là dấu hiệu của tài năng bẩm sinh và tiềm năng thành công. Người có năng khiếu thường được khuyến khích theo đuổi các lĩnh vực mà họ có sở trường.