(Top Banner Ad)
institutional care
C1
noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Y tế

institutional care

UK: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl keər/ • US: /ˌɪnstɪˈtuːʃənəl ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc tại cơ sở nội trú chăm sóc tập trung chăm sóc tại các viện/trung tâm bảo trợ xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care provided in a residential institution, such as a hospital, nursing home, or orphanage.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc được cung cấp trong một cơ sở nội trú, chẳng hạn như bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc trại trẻ mồ côi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides funding for institutional care for disabled children."

    "Chính phủ cung cấp tài trợ cho việc chăm sóc tại các cơ sở nội trú cho trẻ em khuyết tật."

  • "Many elderly people require institutional care as they age."

    "Nhiều người cao tuổi cần được chăm sóc tại các cơ sở nội trú khi họ già đi."

  • "The quality of institutional care can vary widely."

    "Chất lượng chăm sóc tại các cơ sở nội trú có thể rất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution tổ chức, cơ sở
Adjective institutional thuộc về tổ chức, có tính chất tổ chức
Verb institutionalize thể chế hóa, đưa vào tổ chức
Noun care sự chăm sóc
Verb care chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instituere (to establish, found)
Middle English
institucioun
English
institution
English
care
English
institutional care

Nguồn gốc của 'institutional care'

Cụm từ 'institutional care' bắt nguồn từ việc chăm sóc người khác trong các tổ chức được thành lập một cách chính thức. Từ 'institution' có gốc từ tiếng Latinh 'instituere', nghĩa là 'thành lập'. Việc chăm sóc (care) trong các tổ chức này có thể liên quan đến sức khỏe, giáo dục, hoặc phúc lợi xã hội. Vì vậy, 'institutional care' dùng để chỉ sự chăm sóc được cung cấp bởi các tổ chức có tổ chức và quản lý rõ ràng.

Usage Note

Thuật ngữ 'institutional care' thường mang ý nghĩa rằng sự chăm sóc này được cung cấp bởi một tổ chức hoặc cơ quan, chứ không phải bởi gia đình hoặc cá nhân. Nó thường liên quan đến việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu như chỗ ở, thức ăn, chăm sóc y tế và hỗ trợ cá nhân.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ địa điểm nơi mà dịch vụ chăm sóc được cung cấp. Ví dụ: 'The elderly receive institutional care in nursing homes.' (Người cao tuổi nhận được sự chăm sóc tại các viện dưỡng lão.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + institutional care
  • long-term long-term institutional care
    (chăm sóc dài hạn trong các cơ sở)
  • residential residential institutional care
    (chăm sóc nội trú trong các cơ sở)
  • private private institutional care
    (chăm sóc tư nhân trong các cơ sở)
  • state-funded state-funded institutional care
    (chăm sóc được nhà nước tài trợ trong các cơ sở)
Verb + institutional care
  • provide provide institutional care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc trong các cơ sở)
  • receive receive institutional care
    (nhận được sự chăm sóc trong các cơ sở)
  • require require institutional care
    (yêu cầu sự chăm sóc trong các cơ sở)
  • need need institutional care
    (cần sự chăm sóc trong các cơ sở)

Idioms

  • in institutional care

    đang được chăm sóc trong một cơ sở (như viện dưỡng lão, trại trẻ mồ côi)

    "My grandmother is in institutional care because she needs constant medical attention."

    (Bà tôi đang được chăm sóc trong một viện dưỡng lão vì bà cần được chăm sóc y tế liên tục.)

  • placed in institutional care

    được đưa vào một cơ sở để chăm sóc

    "The child was placed in institutional care after his parents passed away."

    (Đứa trẻ được đưa vào trại trẻ mồ côi sau khi cha mẹ qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutional care

noun
Lật mặt

Sự chăm sóc được cung cấp trong một cơ sở nội trú, chẳng hạn như bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc trại trẻ mồ côi.

"The government provides funding for institutional care for disabled children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional care".

Vai trò của Nhà nước và Gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, việc cung cấp 'institutional care' (chăm sóc trong các cơ sở) thường được coi là trách nhiệm chung giữa nhà nước và gia đình. Tuy nhiên, quan điểm về mức độ can thiệp của nhà nước có thể khác nhau tùy theo hệ thống chính trị và văn hóa của từng quốc gia. Ở Việt Nam, truyền thống gia đình có vai trò rất lớn trong việc chăm sóc người già và trẻ em, nhưng 'institutional care' ngày càng trở nên quan trọng do sự thay đổi của cấu trúc gia đình và áp lực kinh tế.

Các Loại Hình Cơ Sở Chăm Sóc

Có nhiều loại hình cơ sở cung cấp 'institutional care' (chăm sóc trong các cơ sở), bao gồm viện dưỡng lão, trại trẻ mồ côi, bệnh viện tâm thần và các trung tâm phục hồi chức năng. Mỗi loại hình cơ sở này phục vụ cho những đối tượng khác nhau với những nhu cầu chăm sóc đặc biệt. Chất lượng của 'institutional care' có thể rất khác nhau, và thường phụ thuộc vào nguồn lực tài chính và chính sách quản lý của từng cơ sở.