(Top Banner Ad)
family care
B1
noun B1 Chăm sóc sức khỏe và Gia đình

family care

UK: /ˈfæməli keər/ • US: /ˈfæməli keər/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc gia đình sự chăm sóc gia đình hỗ trợ gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care and support provided to family members, often those who are elderly, disabled, or ill, typically within a home environment.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc và hỗ trợ được cung cấp cho các thành viên trong gia đình, thường là những người lớn tuổi, khuyết tật hoặc bệnh tật, thường là trong môi trường gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families struggle to provide adequate family care for their aging parents."

    "Nhiều gia đình phải vật lộn để cung cấp dịch vụ chăm sóc gia đình đầy đủ cho cha mẹ già của họ."

  • "The government provides subsidies to families providing family care."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp cho các gia đình cung cấp dịch vụ chăm sóc gia đình."

  • "Family care can be emotionally and physically demanding."

    "Chăm sóc gia đình có thể đòi hỏi nhiều về mặt cảm xúc và thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adjective caring chu đáo, ân cần
Adjective careless bất cẩn, không cẩn thận
Noun (person) carer người chăm sóc
Adverb carefully một cách cẩn thận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe và Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
family care

Nguồn gốc của 'family'

Từ 'family' có nguồn gốc từ từ Latin 'familia', ban đầu dùng để chỉ 'hộ gia đình', bao gồm cả người hầu và nô lệ, không chỉ riêng người thân huyết thống. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại để chỉ mối quan hệ thân thuộc và huyết thống như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'care'

Từ 'care' bắt nguồn từ từ 'karō' trong tiếng German cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'lo lắng, đau buồn' hoặc 'than vãn'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'quan tâm, chăm sóc, chú ý', thể hiện sự quan tâm đến người khác hoặc một trách nhiệm cần được thực hiện.

Sự kết hợp 'family care'

Cụm từ 'family care' là sự kết hợp của hai từ riêng lẻ, 'family' và 'care', để mô tả hành động chăm sóc, hỗ trợ và trách nhiệm đối với các thành viên trong gia đình. Đây là một thuật ngữ hiện đại phản ánh tầm quan trọng của sự hỗ trợ lẫn nhau trong một hộ gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'family care' nhấn mạnh đến việc chăm sóc được thực hiện bởi hoặc cho các thành viên trong gia đình. Nó khác với 'elder care' (chăm sóc người cao tuổi) vì nó bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả trẻ em khuyết tật hoặc các thành viên gia đình bị bệnh mãn tính. Nó cũng khác với 'child care' (chăm sóc trẻ em) là chỉ tập trung vào trẻ em.

Prepositions

of for

'Family care of' nhấn mạnh đến việc chăm sóc thuộc về gia đình, ví dụ: 'Responsibilities of family care'. 'Family care for' nhấn mạnh đến việc chăm sóc dành cho ai, ví dụ: 'Family care for the elderly'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + family care
  • provide provide family care
    (cung cấp sự chăm sóc gia đình)
  • receive receive family care
    (nhận được sự chăm sóc từ gia đình)
  • manage manage family care responsibilities
    (quản lý các trách nhiệm chăm sóc gia đình)
  • balance balance work and family care
    (cân bằng công việc và chăm sóc gia đình)
Adjective + family care
  • comprehensive comprehensive family care
    (chăm sóc gia đình toàn diện)
  • dedicated dedicated family care
    (chăm sóc gia đình tận tâm)
  • elderly elderly family care
    (chăm sóc người lớn tuổi trong gia đình)
  • quality quality family care
    (chăm sóc gia đình chất lượng)
Noun (modifier) + family care
  • family care family care services
    (dịch vụ chăm sóc gia đình)
  • family care family care provider
    (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc gia đình)
  • family care family care leave
    (nghỉ phép chăm sóc gia đình)

Idioms

  • Juggling family care responsibilities

    xoay sở nhiều trách nhiệm chăm sóc gia đình cùng lúc

    "Many working parents are constantly juggling family care responsibilities with their careers."

    (Nhiều phụ huynh đi làm phải liên tục xoay sở giữa các trách nhiệm chăm sóc gia đình và sự nghiệp của họ.)

  • The burden of family care

    gánh nặng chăm sóc gia đình

    "The emotional and financial burden of family care can be significant for some individuals."

    (Gánh nặng về mặt tinh thần và tài chính của việc chăm sóc gia đình có thể rất lớn đối với một số cá nhân.)

  • To prioritize family care

    ưu tiên việc chăm sóc gia đình

    "During challenging times, many choose to prioritize family care above all else."

    (Trong những thời điểm khó khăn, nhiều người chọn ưu tiên việc chăm sóc gia đình lên trên hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family care

noun
Lật mặt

Sự chăm sóc và hỗ trợ được cung cấp cho các thành viên trong gia đình, thường là những người lớn tuổi, khuyết tật hoặc bệnh tật, thường là trong môi trường gia đình.

"Many families struggle to provide adequate family care for their aging parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because family care is so important, the government provides subsidies to help families afford it.
Bởi vì việc chăm sóc gia đình rất quan trọng, chính phủ cung cấp trợ cấp để giúp các gia đình có khả năng chi trả.
Phủ định
Although some people think family care is only a woman's responsibility, that is not true in our modern society.
Mặc dù một số người nghĩ rằng việc chăm sóc gia đình chỉ là trách nhiệm của phụ nữ, điều đó không đúng trong xã hội hiện đại của chúng ta.
Nghi vấn
If family care becomes too expensive, will more people choose not to have children?
Nếu việc chăm sóc gia đình trở nên quá đắt đỏ, liệu có nhiều người chọn không sinh con hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If families prioritize family care, children often thrive academically.
Nếu các gia đình ưu tiên chăm sóc gia đình, trẻ em thường phát triển mạnh trong học tập.
Phủ định
If family care is neglected, the elderly do not receive the support they need.
Nếu việc chăm sóc gia đình bị bỏ bê, người cao tuổi không nhận được sự hỗ trợ họ cần.
Nghi vấn
If someone needs family care, does the government provide assistance?
Nếu ai đó cần chăm sóc gia đình, chính phủ có cung cấp hỗ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family care".

Thế hệ Sandwich

Ở nhiều xã hội phương Tây, cụm từ 'Thế hệ Sandwich' (Sandwich Generation) dùng để chỉ những người trưởng thành bị 'kẹp' giữa trách nhiệm chăm sóc con cái nhỏ và chăm sóc cha mẹ già cùng một lúc. Họ thường đối mặt với áp lực lớn về thời gian, tài chính và cảm xúc do phải cân bằng giữa hai vai trò quan trọng này.

Chính sách nghỉ phép gia đình

Nhiều quốc gia phương Tây có các chính sách nghỉ phép gia đình (family leave) để hỗ trợ người lao động có thời gian chăm sóc con mới sinh, con nuôi hoặc thành viên gia đình bị bệnh nặng. Các chính sách này có thể bao gồm nghỉ phép có lương hoặc không lương, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và tinh thần, đồng thời khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.