(Top Banner Ad)
long-term care
B2
noun B2 Y học/Chăm sóc sức khỏe/Xã hội học

long-term care

UK: /ˈlɒŋˌtɜːm ˈkeər/ • US: /ˈlɔŋˌtɜrm ˈkɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc dài hạn chăm sóc sức khỏe dài hạn điều trị dài ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services that help meet the medical and non-medical needs of people with a chronic illness or disability who cannot care for themselves for long periods.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ giúp đáp ứng các nhu cầu y tế và phi y tế của những người mắc bệnh mãn tính hoặc khuyết tật, những người không thể tự chăm sóc bản thân trong thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many elderly individuals require long-term care due to age-related health issues."

    "Nhiều người cao tuổi cần được chăm sóc dài hạn do các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi tác."

  • "The costs of long-term care can be a significant financial burden for families."

    "Chi phí chăm sóc dài hạn có thể là một gánh nặng tài chính đáng kể cho các gia đình."

  • "The government is implementing policies to improve access to affordable long-term care."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc dài hạn giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn
Noun care sự chăm sóc
Verb care chăm sóc
Noun carer người chăm sóc
Noun caregiver người chăm sóc
Noun Phrase short-term care chăm sóc ngắn hạn
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc sức khỏe/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
long
English
term
English
care
English
long-term care (Modern Compound, 20th Century)

Nguồn gốc của 'long-term care'

'Long-term care' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi các hệ thống y tế phát triển để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho dân số ngày càng già hóa. Cụm từ này kết hợp 'long-term' (dài hạn) và 'care' (chăm sóc), phản ánh bản chất của dịch vụ: cung cấp sự chăm sóc, hỗ trợ liên tục trong thời gian dài cho những người không thể tự chăm sóc bản thân do bệnh tật, khuyết tật hoặc tuổi già.

Usage Note

Long-term care thường bao gồm một loạt các dịch vụ, từ chăm sóc tại nhà đến chăm sóc tại các cơ sở chuyên biệt như viện dưỡng lão. Nó khác với chăm sóc ngắn hạn (short-term care) vốn tập trung vào phục hồi chức năng sau bệnh tật hoặc phẫu thuật. Cần phân biệt với 'palliative care' (chăm sóc giảm nhẹ) vốn tập trung vào giảm đau đớn, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân mắc bệnh nan y, bất kể thời gian sống còn lại.

Prepositions

in for

* **in long-term care:** ám chỉ việc ai đó đang được chăm sóc dài hạn tại một cơ sở hoặc chương trình nào đó. Ví dụ: 'She is in long-term care because she has Alzheimer's disease.' * **for long-term care:** chỉ mục đích hoặc lý do của việc chăm sóc dài hạn. Ví dụ: 'The government provides funding for long-term care to assist elderly citizens.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term care
  • affordable affordable long-term care
    (chăm sóc dài hạn giá cả phải chăng)
  • comprehensive comprehensive long-term care
    (chăm sóc dài hạn toàn diện)
  • quality quality long-term care
    (chăm sóc dài hạn chất lượng)
Verb + long-term care
  • provide provide long-term care
    (cung cấp chăm sóc dài hạn)
  • receive receive long-term care
    (nhận chăm sóc dài hạn)
  • need need long-term care
    (cần chăm sóc dài hạn)
  • fund fund long-term care
    (tài trợ cho chăm sóc dài hạn)
Noun + long-term care
  • long-term care long-term care insurance
    (bảo hiểm chăm sóc dài hạn)
  • long-term care long-term care facility
    (cơ sở chăm sóc dài hạn)
  • long-term care long-term care services
    (dịch vụ chăm sóc dài hạn)
  • cost of cost of long-term care
    (chi phí chăm sóc dài hạn)

Idioms

  • long-term care insurance

    bảo hiểm chăm sóc dài hạn (một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí chăm sóc y tế và hỗ trợ cá nhân trong thời gian dài)

    "Many people purchase long-term care insurance to cover potential costs later in life."

    (Nhiều người mua bảo hiểm chăm sóc dài hạn để chi trả cho các chi phí tiềm năng sau này trong cuộc đời.)

  • long-term care facility

    cơ sở chăm sóc dài hạn (một nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế và hỗ trợ cho những người cần chăm sóc liên tục trong thời gian dài, như viện dưỡng lão)

    "After her stroke, she moved into a long-term care facility."

    (Sau cơn đột quỵ, bà ấy đã chuyển đến một cơ sở chăm sóc dài hạn.)

  • planning for long-term care

    lập kế hoạch cho việc chăm sóc dài hạn (quá trình chuẩn bị tài chính và sắp xếp các dịch vụ cần thiết cho việc chăm sóc sức khỏe trong tương lai)

    "It's important to start planning for long-term care early, especially for retirement."

    (Điều quan trọng là bắt đầu lập kế hoạch cho việc chăm sóc dài hạn sớm, đặc biệt là cho tuổi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term care

noun
Lật mặt

Các dịch vụ giúp đáp ứng các nhu cầu y tế và phi y tế của những người mắc bệnh mãn tính hoặc khuyết tật, những người không thể tự chăm sóc bản thân trong thời gian dài.

"Many elderly individuals require long-term care due to age-related health issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term care".

Thách thức của Dân số Già hóa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, dân số đang già đi nhanh chóng, tạo ra nhu cầu rất lớn về 'long-term care'. Đây là một vấn đề xã hội và kinh tế lớn, liên quan đến việc ai sẽ cung cấp và chi trả cho dịch vụ này – cá nhân, gia đình, hay chính phủ. Các chương trình như Medicare và Medicaid ở Mỹ thường chỉ chi trả một phần, gây gánh nặng tài chính đáng kể cho nhiều gia đình.

Thế hệ Sandwich và Gánh nặng Gia đình

Khái niệm 'thế hệ sandwich' (sandwich generation) mô tả những người trưởng thành phải chăm sóc đồng thời cả con cái của mình và cha mẹ già cần 'long-term care'. Điều này có thể gây ra áp lực tài chính, tinh thần và thể chất rất lớn, đặc biệt khi các dịch vụ chăm sóc dài hạn chuyên nghiệp trở nên đắt đỏ và không phải lúc nào cũng dễ tiếp cận.