(Top Banner Ad)
scientific instrument
B2
noun B2 Khoa học

scientific instrument

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈɪnstrʊmənt/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈɪnstrəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị khoa học dụng cụ khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or device used for scientific purposes, such as research, measurement, or experimentation.

Vietnamese Meaning

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng cho các mục đích khoa học, chẳng hạn như nghiên cứu, đo lường hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists used a sophisticated scientific instrument to analyze the sample."

    "Các nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị khoa học tinh vi để phân tích mẫu vật."

  • "The invention of new scientific instruments has greatly advanced our understanding of the universe."

    "Sự phát minh ra các thiết bị khoa học mới đã thúc đẩy đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."

  • "Calibration is essential for ensuring the accuracy of scientific instruments."

    "Hiệu chuẩn là điều cần thiết để đảm bảo tính chính xác của các thiết bị khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun instrument dụng cụ, thiết bị; nhạc cụ
Adjective instrumental có tính công cụ, quan trọng; thuộc về nhạc cụ
Noun instrumentation sự trang bị dụng cụ; kỹ thuật sử dụng thiết bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
English
scientific
Latin
instrumentum
English
instrument

Nguồn gốc của 'Scientific Instrument'

Cụm từ 'scientific instrument' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'scientific' (thuộc về khoa học) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scientia', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. 'Scientia' lại bắt nguồn từ động từ 'scire' (biết). Còn từ 'instrument' (dụng cụ, thiết bị) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instrumentum', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'trang bị', xuất phát từ động từ 'instruere' (xây dựng, trang bị). Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa 'công cụ/thiết bị phục vụ cho kiến thức/khoa học', phản ánh chính xác vai trò của chúng trong việc khám phá và hiểu biết thế giới.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các thiết bị chuyên dụng phục vụ cho các hoạt động khoa học. Nó khác với các công cụ thông thường. Ví dụ, một chiếc nhiệt kế sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo nhiệt độ chính xác được xem là một 'scientific instrument', trong khi một chiếc nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ phòng thì không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific instrument
  • sophisticated sophisticated scientific instrument
    (dụng cụ khoa học tinh vi)
  • precise precise scientific instrument
    (dụng cụ khoa học chính xác)
  • advanced advanced scientific instrument
    (dụng cụ khoa học tiên tiến)
  • delicate delicate scientific instrument
    (dụng cụ khoa học tinh xảo/nhạy cảm)
Verb + scientific instrument
  • use use a scientific instrument
    (sử dụng một dụng cụ khoa học)
  • operate operate a scientific instrument
    (vận hành một dụng cụ khoa học)
  • calibrate calibrate a scientific instrument
    (hiệu chỉnh một dụng cụ khoa học)
  • develop develop scientific instruments
    (phát triển các dụng cụ khoa học)
Scientific instrument + Verb
  • measures a scientific instrument measures
    (một dụng cụ khoa học đo lường)
  • analyzes a scientific instrument analyzes
    (một dụng cụ khoa học phân tích)
  • detects a scientific instrument detects
    (một dụng cụ khoa học phát hiện)

Idioms

  • cutting-edge scientific instrument

    dụng cụ khoa học hiện đại/tân tiến nhất

    "The lab acquired a cutting-edge scientific instrument for genetic sequencing."

    (Phòng thí nghiệm đã mua một dụng cụ khoa học hiện đại nhất để giải trình tự gen.)

  • state-of-the-art scientific instrument

    dụng cụ khoa học tối tân/tiên tiến nhất

    "Researchers rely on state-of-the-art scientific instruments to achieve accurate results."

    (Các nhà nghiên cứu dựa vào các dụng cụ khoa học tối tân nhất để đạt được kết quả chính xác.)

  • operate a scientific instrument

    vận hành/sử dụng một dụng cụ khoa học

    "It requires specialized training to operate this complex scientific instrument."

    (Cần có huấn luyện chuyên biệt để vận hành dụng cụ khoa học phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific instrument

noun
Lật mặt

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng cho các mục đích khoa học, chẳng hạn như nghiên cứu, đo lường hoặc thử nghiệm.

"The scientists used a sophisticated scientific instrument to analyze the sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the experiment required precision, the scientist carefully calibrated the scientific instrument.
Bởi vì thí nghiệm đòi hỏi độ chính xác, nhà khoa học đã cẩn thận hiệu chỉnh thiết bị khoa học.
Phủ định
Although the laboratory was well-equipped, it did not have the specific scientific instrument needed for that advanced analysis.
Mặc dù phòng thí nghiệm được trang bị tốt, nhưng nó không có thiết bị khoa học cụ thể cần thiết cho phân tích nâng cao đó.
Nghi vấn
If we want to accurately measure the atmospheric pressure, will we need to use a more sensitive scientific instrument?
Nếu chúng ta muốn đo áp suất khí quyển một cách chính xác, chúng ta có cần sử dụng một thiết bị khoa học nhạy hơn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Operating a scientific instrument requires precision.
Vận hành một dụng cụ khoa học đòi hỏi sự chính xác.
Phủ định
He doesn't enjoy using antiquated scientific instruments.
Anh ấy không thích sử dụng các dụng cụ khoa học cổ lỗ.
Nghi vấn
Is understanding a scientific instrument crucial for this experiment?
Hiểu rõ một dụng cụ khoa học có quan trọng đối với thí nghiệm này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, the scientists will have calibrated all the scientific instruments.
Đến cuối dự án, các nhà khoa học sẽ đã hiệu chỉnh tất cả các thiết bị khoa học.
Phủ định
By next year, the laboratory will not have purchased new scientific instruments due to budget constraints.
Đến năm sau, phòng thí nghiệm sẽ không mua các thiết bị khoa học mới do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the research team have completed the experiment using the scientific instrument by the deadline?
Liệu nhóm nghiên cứu đã hoàn thành thí nghiệm bằng thiết bị khoa học trước thời hạn chót chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific instrument".

Vai trò trong Cách mạng Khoa học

Nhiều dụng cụ khoa học quan trọng như kính viễn vọng (telescope) và kính hiển vi (microscope) đã đóng vai trò then chốt trong Cách mạng Khoa học (thế kỷ 16-18), mở ra những hiểu biết mới về vũ trụ và thế giới vi mô. Chúng là biểu tượng của sự tiến bộ và khám phá tri thức, thách thức các quan điểm truyền thống và thay đổi cách con người nhìn nhận thế giới.

Đại diện cho độ chính xác và khách quan

Trong văn hóa phương Tây, 'scientific instrument' thường gắn liền với sự chính xác, độ tin cậy và tinh thần khách quan. Chúng không chỉ là công cụ mà còn là biểu tượng cho nỗ lực của con người nhằm đo lường, phân tích và hiểu biết thế giới một cách có hệ thống và dựa trên bằng chứng thực nghiệm, loại bỏ định kiến cá nhân và cảm tính.