(Top Banner Ad)
electrical insulation
B2
Noun B2 Kỹ thuật điện

electrical insulation

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl ˌɪnsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách điện vật liệu cách điện sự cách điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of nonconductive materials to prevent the flow of electricity from a conductor to its surroundings or to another conductor.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các vật liệu không dẫn điện để ngăn chặn dòng điện từ dây dẫn sang môi trường xung quanh hoặc sang dây dẫn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper electrical insulation is crucial for safety in electrical appliances."

    "Cách điện đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong các thiết bị điện."

  • "The cable has a thick layer of electrical insulation to prevent short circuits."

    "Cáp có một lớp cách điện dày để ngăn ngừa đoản mạch."

  • "Ceramic is often used as electrical insulation in high-temperature applications."

    "Gốm thường được sử dụng làm vật liệu cách điện trong các ứng dụng nhiệt độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện năng, điện
Adjective electric thuộc về điện, có điện
Adjective electrical thuộc về điện, liên quan đến điện
Noun electrician thợ điện
Adverb electrically bằng điện, về mặt điện
Verb insulate cách điện, cách nhiệt; cô lập
Noun insulator vật liệu cách điện, sứ cách điện
Adjective insulated được cách điện, được cách nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
electricus
English
electric (c. 1640)
English
electrical (c. 1660)
Latin
insula
Latin
insulatus
English
insulate (c. 1742)
English
insulation (c. 1800)
English
electrical insulation (c. mid-19th C, as compound)

Từ 'Hổ Phách' đến 'Điện'

Từ 'electrical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác – đây chính là hiện tượng tĩnh điện. Từ đó, 'điện' được đặt tên theo vật liệu kỳ diệu này, liên hệ với khả năng tạo ra điện.

Tạo 'Đảo' để Ngăn Cách

Từ 'insulation' có gốc từ tiếng Latin 'insula' nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, 'insulate' có nghĩa là biến cái gì đó thành một hòn đảo, tách biệt hoàn toàn với xung quanh. Trong ngữ cảnh điện, nó mang ý nghĩa dùng vật liệu để tạo ra rào cản, ngăn không cho dòng điện truyền qua, giống như một hòn đảo bị nước bao quanh, tách biệt khỏi đất liền.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ cả vật liệu cách điện và quá trình cách điện. Nó nhấn mạnh vào chức năng ngăn chặn dòng điện rò rỉ hoặc đoản mạch, bảo vệ thiết bị và người dùng.

Prepositions

of for against

* **of:** Dùng để chỉ bản chất của sự cách điện (ví dụ: type of insulation). * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: insulation for high voltage). * **against:** Dùng để chỉ khả năng bảo vệ chống lại (ví dụ: insulation against heat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical insulation
  • good good electrical insulation
    (vật liệu cách điện tốt)
  • poor poor electrical insulation
    (vật liệu cách điện kém)
  • effective effective electrical insulation
    (cách điện hiệu quả)
  • damaged damaged electrical insulation
    (lớp cách điện bị hỏng)
  • proper proper electrical insulation
    (lớp cách điện đúng chuẩn)
  • high-quality high-quality electrical insulation
    (cách điện chất lượng cao)
Verb + electrical insulation
  • provide provide electrical insulation
    (cung cấp lớp cách điện)
  • apply apply electrical insulation
    (thi công lớp cách điện)
  • remove remove electrical insulation
    (tháo bỏ lớp cách điện)
  • improve improve electrical insulation
    (cải thiện khả năng cách điện)
  • test test electrical insulation
    (kiểm tra khả năng cách điện)
Noun + electrical insulation
  • wire wire with electrical insulation
    (dây điện có lớp cách điện)
  • cable cable's electrical insulation
    (lớp cách điện của cáp)
  • material electrical insulation material
    (vật liệu cách điện)
  • properties electrical insulation properties
    (đặc tính cách điện)

Idioms

  • loss of electrical insulation

    mất khả năng cách điện

    "The old wiring suffered from a complete loss of electrical insulation, posing a serious fire risk."

    (Dây điện cũ đã mất hoàn toàn khả năng cách điện, gây ra nguy cơ cháy nổ nghiêm trọng.)

  • to breach electrical insulation

    làm thủng/hỏng lớp cách điện

    "Careless handling can breach electrical insulation, leading to short circuits."

    (Việc xử lý bất cẩn có thể làm thủng lớp cách điện, dẫn đến đoản mạch.)

  • high dielectric strength electrical insulation

    vật liệu cách điện có độ bền điện môi cao

    "For high-voltage applications, high dielectric strength electrical insulation is essential."

    (Đối với các ứng dụng điện áp cao, vật liệu cách điện có độ bền điện môi cao là rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical insulation

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng các vật liệu không dẫn điện để ngăn chặn dòng điện từ dây dẫn sang môi trường xung quanh hoặc sang dây dẫn khác.

"Proper electrical insulation is crucial for safety in electrical appliances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This electrical insulation protects them from dangerous shocks.
Sự cách điện này bảo vệ họ khỏi những cú sốc nguy hiểm.
Phủ định
That electrical insulation isn't effective enough for us.
Lớp cách điện đó không đủ hiệu quả cho chúng ta.
Nghi vấn
Does everyone know the importance of electrical insulation?
Mọi người có biết tầm quan trọng của cách điện không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrical insulation is very important for safety, isn't it?
Sự cách điện là rất quan trọng cho sự an toàn, đúng không?
Phủ định
The building's insulation isn't sufficient to prevent heat loss, is it?
Sự cách nhiệt của tòa nhà không đủ để ngăn ngừa mất nhiệt, phải không?
Nghi vấn
Electrical insulation prevents shocks, doesn't it?
Cách điện ngăn ngừa điện giật, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical insulation".

An toàn điện và Cuộc sống hiện đại

Cách điện an toàn là nền tảng cho việc sử dụng điện trong mọi mặt đời sống hiện đại. Nhờ có các vật liệu cách điện hiệu quả, chúng ta mới có thể dùng các thiết bị điện tử trong nhà một cách an toàn, tránh bị giật điện hoặc cháy nổ, từ đó tạo ra một môi trường sống tiện nghi và bảo vệ tính mạng con người.

Vật liệu cách điện - Những 'người hùng thầm lặng'

Từ cao su, nhựa PVC đến gốm sứ và sợi thủy tinh, các vật liệu cách điện đóng vai trò quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Chúng là những 'người hùng thầm lặng' giúp ngăn chặn dòng điện đi lạc, bảo vệ con người và thiết bị, đồng thời là chìa khóa để phân phối điện năng an toàn và hiệu quả từ nhà máy đến mọi gia đình.