(Top Banner Ad)
insurgents
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự

insurgents

UK: /ɪnˈsɜːdʒənts/ • US: /ɪnˈsɜːrdʒənts/

Nghĩa tiếng Việt

quân nổi dậy lực lượng nổi dậy phe nổi dậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who revolt or rebel against an established government or authority; rebels.

Vietnamese Meaning

Những người nổi dậy, nổi loạn chống lại một chính phủ hoặc chính quyền đã được thiết lập; quân nổi dậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government forces launched a major offensive against the insurgents."

    "Lực lượng chính phủ đã phát động một cuộc tấn công lớn chống lại quân nổi dậy."

  • "The insurgents have seized control of several key cities."

    "Quân nổi dậy đã chiếm quyền kiểm soát một số thành phố quan trọng."

  • "The government is negotiating with the insurgents to try to end the conflict."

    "Chính phủ đang đàm phán với quân nổi dậy để cố gắng chấm dứt xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insurgent
Adjective insurgent
Noun insurgency
Noun insurgence

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insurgere
Latin
insurgens
English
insurgent

Gốc rễ từ sự 'nổi dậy'

Từ 'insurgents' (phiến quân, quân nổi dậy) bắt nguồn từ động từ 'insurgere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nổi dậy' hoặc 'chống đối'. Cấu tạo từ tiền tố 'in-' (chống lại, lên trên) và 'surgere' (nổi lên, vươn lên), cho thấy rõ hành động của một nhóm người đứng lên chống lại quyền lực hiện có.

Usage Note

Từ 'insurgents' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có vũ trang tổ chức chống lại chính phủ hoặc chính quyền hợp pháp. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'rebels', thường ám chỉ một cuộc nổi dậy có tổ chức và bạo lực hơn. Khác với 'rioters', 'insurgents' có mục tiêu chính trị rõ ràng hơn là chỉ đơn giản gây rối.

Prepositions

against

Khi sử dụng giới từ 'against', nó thường đi kèm với cụm từ 'insurgents against the government' (quân nổi dậy chống lại chính phủ). Nó chỉ rõ đối tượng mà quân nổi dậy đang chống lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insurgents
  • armed armed insurgents
    (phiến quân vũ trang)
  • militant militant insurgents
    (phiến quân hiếu chiến)
  • anti-government anti-government insurgents
    (phiến quân chống chính phủ)
  • local local insurgents
    (phiến quân địa phương)
Verb + insurgents
  • fight fight insurgents
    (chiến đấu với phiến quân)
  • defeat defeat insurgents
    (đánh bại phiến quân)
  • target target insurgents
    (nhắm mục tiêu vào phiến quân)
  • suppress suppress insurgents
    (đàn áp phiến quân)
Insurgents + Verb
  • launch insurgents launch attacks
    (phiến quân phát động các cuộc tấn công)
  • control insurgents control territory
    (phiến quân kiểm soát lãnh thổ)
  • retreat insurgents retreat
    (phiến quân rút lui)

Idioms

  • crackdown on insurgents

    Cuộc trấn áp/đàn áp phiến quân

    "The government announced a major crackdown on insurgents in the southern provinces."

    (Chính phủ đã công bố một cuộc trấn áp lớn đối với phiến quân ở các tỉnh phía nam.)

  • battle against insurgents

    Cuộc chiến chống lại phiến quân

    "The army has been engaged in a long battle against insurgents for years."

    (Quân đội đã tham gia vào một cuộc chiến dài chống lại phiến quân trong nhiều năm.)

  • insurgents claim responsibility

    Phiến quân nhận trách nhiệm

    "A rebel group, identified as insurgents, claimed responsibility for the recent bombing."

    (Một nhóm nổi dậy, được xác định là phiến quân, đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insurgents

noun
Lật mặt

Những người nổi dậy, nổi loạn chống lại một chính phủ hoặc chính quyền đã được thiết lập; quân nổi dậy.

"The government forces launched a major offensive against the insurgents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village, long plagued by poverty, became a breeding ground for insurgents.
Ngôi làng, từ lâu đã bị tàn phá bởi đói nghèo, đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho quân nổi dậy.
Phủ định
Despite the government's efforts, many citizens, not swayed by propaganda, still sympathize with the insurgents.
Mặc dù chính phủ đã nỗ lực, nhiều người dân, không bị ảnh hưởng bởi tuyên truyền, vẫn đồng tình với quân nổi dậy.
Nghi vấn
Considering the risks, are the insurgent groups, known for their radical views, likely to gain widespread support?
Xem xét những rủi ro, liệu các nhóm nổi dậy, nổi tiếng với quan điểm cực đoan, có khả năng nhận được sự ủng hộ rộng rãi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the peace talks begin, the government will have defeated the insurgents.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu, chính phủ sẽ đánh bại được quân nổi dậy.
Phủ định
By next year, the authorities won't have suppressed all the insurgent activity in the region.
Đến năm sau, chính quyền sẽ không dập tắt được tất cả các hoạt động nổi dậy trong khu vực.
Nghi vấn
Will the neighboring countries have stopped supporting the insurgents by the end of the year?
Liệu các nước láng giềng có ngừng hỗ trợ quân nổi dậy vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurgents".

Ranh giới 'Chiến binh tự do' và 'Phiến quân'

Trong chính trị và truyền thông quốc tế, từ 'insurgents' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những người hoặc nhóm vũ trang nổi dậy chống lại chính phủ hợp pháp. Tuy nhiên, ranh giới giữa 'insurgent' (phiến quân) và 'freedom fighter' (chiến binh tự do) rất mong manh và phụ thuộc nhiều vào quan điểm chính trị hoặc bên nào kể câu chuyện. Một nhóm có thể bị coi là 'insurgent' bởi chính phủ họ chống lại, nhưng lại được coi là 'freedom fighter' bởi những người ủng hộ lý tưởng của họ.

Chiến tranh du kích và nổi dậy

Hiện tượng 'insurgency' (nổi dậy) thường đi đôi với chiến thuật 'guerrilla warfare' (chiến tranh du kích), nơi các nhóm nhỏ, vũ trang nhẹ tiến hành các cuộc tấn công bất ngờ, phá hoại và quấy rối để làm suy yếu một lực lượng quân sự hoặc chính phủ lớn hơn. Đây là một chiến lược phổ biến trong các cuộc xung đột bất đối xứng.