(Top Banner Ad)
peripheral membrane protein
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh

peripheral membrane protein

UK: /pəˈrɪfərəl ˈmɛmˌbreɪn ˈprəʊtiːn/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈmɛmˌbreɪn ˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein màng ngoại biên protein ngoại biên của màng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein that is associated with the plasma membrane of a cell, but that is not permanently attached to it. Peripheral proteins are bound to the membrane indirectly by interactions with integral membrane proteins or by lipid anchors.

Vietnamese Meaning

Một protein liên kết với màng tế bào nhưng không gắn vĩnh viễn vào nó. Protein ngoại biên liên kết với màng một cách gián tiếp thông qua tương tác với protein xuyên màng hoặc thông qua neo lipid.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spectrin is a peripheral membrane protein that provides structural support to red blood cells."

    "Spectrin là một protein ngoại biên cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho tế bào hồng cầu."

  • "The study focused on the role of peripheral membrane proteins in cell signaling."

    "Nghiên cứu tập trung vào vai trò của protein ngoại biên trong truyền tín hiệu tế bào."

  • "Peripheral membrane proteins can be involved in enzymatic reactions at the membrane surface."

    "Protein ngoại biên có thể tham gia vào các phản ứng enzyme trên bề mặt màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vùng ngoại vi, vành ngoài
Adjective peripheral thuộc về ngoại vi, bên ngoài
Adverb peripherally một cách ngoại vi, ở rìa
Noun membrane màng (sinh học)
Adjective membranous có tính chất màng, dạng màng
Noun protein protein, chất đạm
Adjective proteinaceous có chứa protein, thuộc protein

Synonyms

extrinsic membrane protein (protein màng ngoại sinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peripheria (circumference)
Late Latin
peripheralis
English
peripheral
Latin
membrana (skin, film)
English
membrane
Greek
prōtos (first) → prōteios (primary)
French
protéine
English
protein

Nguồn gốc từ 'peripheral'

Từ 'peripheral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'peripheria' (nghĩa là 'chu vi' hoặc 'vùng xung quanh'), sau đó qua tiếng Latin muộn 'peripheralis'. Nó mô tả điều gì đó nằm ở rìa, bên ngoài hoặc không phải là trung tâm.

Nguồn gốc từ 'membrane'

'Membrane' bắt nguồn từ tiếng Latin 'membrana', có nghĩa là 'da' hoặc 'lớp mỏng'. Trong sinh học, nó dùng để chỉ một lớp mỏng ngăn cách các phần khác nhau, như màng tế bào.

Nguồn gốc từ 'protein'

'Protein' được đặt ra bởi nhà hóa học J. Berzelius, từ tiếng Hy Lạp 'prōteios' (có nghĩa là 'chính yếu', 'hàng đầu'), xuất phát từ 'prōtos' (đầu tiên). Nó phản ánh vai trò cơ bản và thiết yếu của chúng trong mọi sự sống.

Ý nghĩa tổng thể của 'peripheral membrane protein'

Một 'protein màng ngoại vi' là một loại protein liên kết lỏng lẻo với bề mặt của màng tế bào (chứ không phải xuyên qua hay nhúng sâu vào trong màng). Chúng 'ngoại vi' vì chúng nằm ở rìa, bên ngoài của màng, đóng vai trò quan trọng trong các chức năng như truyền tín hiệu và cấu trúc tế bào.

Usage Note

Protein ngoại biên (peripheral membrane protein) không chèn trực tiếp vào lõi hydrophobic của lớp lipid kép như protein xuyên màng (integral membrane protein). Chúng tương tác với màng thông qua các liên kết yếu hơn như liên kết ion hoặc liên kết hydro với các protein hoặc lipid khác trên màng. Chúng có thể dễ dàng tách ra khỏi màng hơn so với protein xuyên màng.

Prepositions

with to

with: used to describe its association with something (e.g., interacts *with* integral membrane proteins). to: used to describe its attachment to something (e.g., bound *to* the membrane).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peripheral membrane protein
  • bind to bind to peripheral membrane proteins
    (liên kết với các protein màng ngoại vi)
  • associate with associate with peripheral membrane proteins
    (kết hợp/liên đới với các protein màng ngoại vi)
  • release release peripheral membrane proteins
    (giải phóng các protein màng ngoại vi)
  • regulate regulate peripheral membrane protein activity
    (điều hòa hoạt động của protein màng ngoại vi)
Adjective + peripheral membrane protein
  • cytoplasmic cytoplasmic peripheral membrane protein
    (protein màng ngoại vi ở bào tương)
  • extracellular extracellular peripheral membrane protein
    (protein màng ngoại vi ngoại bào)
  • loosely associated loosely associated peripheral membrane protein
    (protein màng ngoại vi liên kết lỏng lẻo)

Idioms

  • peripheral membrane protein interactions

    các tương tác của protein màng ngoại vi

    "Understanding peripheral membrane protein interactions is key to comprehending cell signaling."

    (Hiểu rõ các tương tác của protein màng ngoại vi là chìa khóa để nắm bắt tín hiệu tế bào.)

  • localization of peripheral membrane proteins

    sự định vị của các protein màng ngoại vi

    "The localization of peripheral membrane proteins can determine their specific function."

    (Sự định vị của các protein màng ngoại vi có thể quyết định chức năng cụ thể của chúng.)

  • detachment of peripheral membrane proteins

    sự tách rời của các protein màng ngoại vi

    "Changes in pH can lead to the detachment of peripheral membrane proteins from the lipid bilayer."

    (Thay đổi độ pH có thể dẫn đến sự tách rời của các protein màng ngoại vi khỏi lớp kép lipid.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral membrane protein

noun
Lật mặt

Một protein liên kết với màng tế bào nhưng không gắn vĩnh viễn vào nó. Protein ngoại biên liên kết với màng một cách gián tiếp thông qua tương tác với protein xuyên màng hoặc thông qua neo lipid.

"Spectrin is a peripheral membrane protein that provides structural support to red blood cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral membrane protein".

Tầm quan trọng trong Sinh học tế bào

Protein màng ngoại vi là một khái niệm cơ bản trong sinh học tế bào, giúp các nhà khoa học hiểu cách tế bào hoạt động, tương tác và duy trì cấu trúc của chúng. Nghiên cứu về chúng đóng góp vào kiến thức nền tảng về sự sống và bệnh tật.

Mục tiêu tiềm năng trong Y học

Mặc dù thường không phải là mục tiêu trực tiếp như protein màng xuyên màng, các protein màng ngoại vi tham gia vào nhiều con đường tín hiệu và quá trình tế bào. Hiểu biết về chúng có thể mở ra những hướng mới trong phát triển thuốc và phương pháp điều trị các bệnh liên quan đến rối loạn chức năng tế bào.