(Top Banner Ad)
membrane receptor
C1
Danh từ C1 Sinh học

membrane receptor

UK: /ˈmemˌbreɪn rɪˈseptə/ • US: /ˈmemˌbreɪn rɪˈseptər/

Nghĩa tiếng Việt

thụ thể màng receptor màng tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein molecule located in the plasma membrane of a cell that binds to a specific signaling molecule (ligand), initiating a cellular response.

Vietnamese Meaning

Một phân tử protein nằm trên màng tế bào, liên kết với một phân tử tín hiệu cụ thể (ligand), khởi đầu một phản ứng tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The membrane receptor binds to the hormone, triggering a cascade of intracellular events."

    "Thụ thể màng liên kết với hormone, kích hoạt một loạt các sự kiện nội bào."

  • "Different cell types express different membrane receptors, allowing them to respond to specific signals."

    "Các loại tế bào khác nhau biểu hiện các thụ thể màng khác nhau, cho phép chúng phản ứng với các tín hiệu cụ thể."

  • "Mutations in membrane receptors can lead to various diseases."

    "Đột biến trong các thụ thể màng có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun membrane màng, màng tế bào
Adjective membranous có màng, thuộc về màng
Noun receptor thụ thể, cơ quan nhận cảm
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver người nhận, bộ phận nhận
Noun reception sự tiếp nhận, sự đón tiếp
Adjective receptive dễ tiếp thu, có khả năng tiếp nhận
Noun receptivity khả năng tiếp nhận

Synonyms

cell surface receptor (thụ thể bề mặt tế bào)

Related Words

ligand (phân tử truyền tín hiệu)signal transduction (truyền tín hiệu)G protein-coupled receptor (GPCR) (thụ thể liên kết protein G (GPCR))receptor tyrosine kinase (RTK) (thụ thể tyrosine kinase (RTK))

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrāna
Old French
membrane
Middle English
membrane
Latin
receptor (from recipere 'to receive')
English (Modern Scientific)
membrane receptor

Nguồn gốc của 'Membrane'

Từ 'membrane' bắt nguồn từ tiếng Latin 'membrāna', có nghĩa là 'da', 'màng mỏng' hoặc 'lớp phủ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa chỉ một lớp mỏng, linh hoạt bao bọc hoặc ngăn cách các cấu trúc.

Nguồn gốc của 'Receptor'

Từ 'receptor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'receptor', mang ý nghĩa 'người nhận' hoặc 'cái nhận'. Nó xuất phát từ động từ Latin 'recipere', tức là 'nhận' hoặc 'tiếp nhận'. Trong sinh học, 'receptor' được dùng để chỉ một cấu trúc tiếp nhận tín hiệu.

Sự kết hợp: 'Membrane Receptor'

'Membrane receptor' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép lại từ hai từ trên để mô tả một thụ thể (receptor) đặc biệt nằm trên màng tế bào (membrane). Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc nhận biết và phản ứng với các tín hiệu từ bên ngoài tế bào.

Usage Note

Receptor màng là thành phần quan trọng trong giao tiếp tế bào, cho phép tế bào nhận diện và phản ứng với các tín hiệu từ môi trường xung quanh. Các thụ thể này có tính đặc hiệu cao, nghĩa là mỗi thụ thể chỉ liên kết với một loại ligand nhất định hoặc một nhóm nhỏ các ligand có cấu trúc tương tự. Sự liên kết này kích hoạt một chuỗi các sự kiện bên trong tế bào, dẫn đến một phản ứng cụ thể.

Prepositions

for to

`membrane receptor for`: Thể hiện thụ thể dành cho một loại ligand cụ thể. Ví dụ: `a membrane receptor for insulin`. `membrane receptor to`: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự liên kết của thụ thể với màng. Ví dụ: `the binding of the membrane receptor to the membrane lipids`.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + membrane receptor
  • cell cell membrane receptor
    (thụ thể màng tế bào)
  • specific specific membrane receptor
    (thụ thể màng đặc hiệu)
  • transmembrane transmembrane membrane receptor
    (thụ thể màng xuyên màng)
  • activated activated membrane receptor
    (thụ thể màng đã được hoạt hóa)
  • surface surface membrane receptor
    (thụ thể màng bề mặt)
Verb + membrane receptor
  • bind to bind to a membrane receptor
    (gắn vào một thụ thể màng)
  • activate activate a membrane receptor
    (hoạt hóa một thụ thể màng)
  • target target membrane receptors
    (nhắm mục tiêu các thụ thể màng)
  • express express membrane receptors
    (biểu hiện các thụ thể màng)
  • block block a membrane receptor
    (chặn một thụ thể màng)

Idioms

  • ligand-receptor binding

    sự gắn kết phối tử-thụ thể

    "Understanding ligand-receptor binding is crucial for drug development."

    (Hiểu về sự gắn kết phối tử-thụ thể là rất quan trọng cho việc phát triển thuốc.)

  • receptor activation pathway

    con đường hoạt hóa thụ thể

    "The study investigated the receptor activation pathway involved in immune response."

    (Nghiên cứu đã điều tra con đường hoạt hóa thụ thể liên quan đến phản ứng miễn dịch.)

  • signal transduction via membrane receptors

    dẫn truyền tín hiệu qua các thụ thể màng

    "Signal transduction via membrane receptors is how cells communicate."

    (Dẫn truyền tín hiệu qua các thụ thể màng là cách các tế bào giao tiếp với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

membrane receptor

Danh từ
Lật mặt

Một phân tử protein nằm trên màng tế bào, liên kết với một phân tử tín hiệu cụ thể (ligand), khởi đầu một phản ứng tế bào.

"The membrane receptor binds to the hormone, triggering a cascade of intracellular events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "membrane receptor".

Chìa khóa trong Y học và Phát triển Thuốc

Thụ thể màng là đối tượng nghiên cứu cốt lõi trong y học và dược học. Chúng đóng vai trò là 'điểm chạm' cho nhiều loại thuốc, cho phép các nhà khoa học thiết kế các hợp chất có thể kích hoạt hoặc chặn các thụ thể cụ thể, từ đó điều trị bệnh tật, giảm đau hoặc kiểm soát các chức năng sinh học.

Ngôn ngữ giao tiếp của tế bào

Trong cơ thể, các tế bào không ngừng giao tiếp với nhau và với môi trường bên ngoài. Các thụ thể màng giống như 'tai' hoặc 'cảm biến' của tế bào, chúng tiếp nhận các tín hiệu hóa học (như hormone, neurotransmitter) và truyền thông tin vào bên trong, điều khiển mọi hoạt động từ tăng trưởng, trao đổi chất đến phản ứng miễn dịch. Việc hiểu cơ chế này là nền tảng cho sinh học hiện đại.