(Top Banner Ad)
transmembrane protein
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh

transmembrane protein

UK: /trænsˈmɛmˌbreɪn ˈprəʊˌtiːn/ • US: /trænsˈmɛmˌbreɪn ˈproʊˌtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein xuyên màng protein màng xuyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of integral membrane protein that spans the entirety of the cell membrane. Many transmembrane proteins function as gateways to permit the transport of specific substances across the biological membrane.

Vietnamese Meaning

Một loại protein màng tích hợp trải dài toàn bộ màng tế bào. Nhiều protein xuyên màng hoạt động như cổng để cho phép vận chuyển các chất cụ thể qua màng sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transmembrane proteins are crucial for cell communication and nutrient transport."

    "Protein xuyên màng rất quan trọng cho sự giao tiếp tế bào và vận chuyển chất dinh dưỡng."

  • "The study focused on the role of transmembrane proteins in signal transduction pathways."

    "Nghiên cứu tập trung vào vai trò của protein xuyên màng trong các con đường truyền tín hiệu."

  • "Mutations in transmembrane proteins can lead to various diseases."

    "Đột biến trong protein xuyên màng có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun membrane màng, lớp màng
Noun protein protein, chất đạm
Adjective transmembrane xuyên màng, thuộc về xuyên màng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans
Latin
membrana
Greek
proteios
English (Modern Compound)
transmembrane protein

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'transmembrane protein' là một thuật ngữ khoa học ghép từ ba phần chính. 'Trans-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'bên kia'. 'Membrane' cũng từ tiếng Latin 'membrana', có nghĩa là 'màng' hoặc 'lớp da mỏng'. Cuối cùng, 'protein' đến từ tiếng Hy Lạp 'proteios', mang ý nghĩa 'quan trọng hàng đầu' hay 'chủ yếu'. Khi ghép lại, 'transmembrane protein' mô tả chính xác một loại protein thiết yếu 'xuyên qua màng' tế bào.

Usage Note

Protein xuyên màng là một loại protein màng không thể tách rời. Chúng khác với các protein màng ngoại biên, không được nhúng vào lõi hydrophobic của lớp lipid kép. Các protein xuyên màng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm vận chuyển, truyền tín hiệu và kết dính tế bào.

Prepositions

in across of

in: chỉ vị trí (e.g., 'transmembrane proteins in the cell membrane'). across: chỉ sự di chuyển hoặc trải dài (e.g., 'transport substances across the membrane'). of: chỉ thành phần, thuộc tính (e.g., 'a type of transmembrane protein of a specific receptor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transmembrane protein
  • integral integral transmembrane protein
    (protein màng xuyên suốt (gắn chặt vào màng))
  • single-pass single-pass transmembrane protein
    (protein màng xuyên qua một lần)
  • multi-pass multi-pass transmembrane protein
    (protein màng xuyên qua nhiều lần)
  • receptor receptor transmembrane protein
    (protein thụ thể xuyên màng)
Verb + transmembrane protein
  • express express a transmembrane protein
    (biểu hiện một protein màng xuyên)
  • insert insert a transmembrane protein
    (chèn một protein màng xuyên)
  • identify identify a transmembrane protein
    (xác định một protein màng xuyên)
Noun + of + transmembrane protein
  • structure structure of a transmembrane protein
    (cấu trúc của một protein màng xuyên)
  • function function of a transmembrane protein
    (chức năng của một protein màng xuyên)

Idioms

  • integral transmembrane protein

    protein màng xuyên suốt (gắn chặt vĩnh viễn vào màng)

    "Integral transmembrane proteins are permanently embedded in the lipid bilayer of the cell membrane."

    (Các protein màng xuyên suốt được gắn vĩnh viễn vào lớp lipid kép của màng tế bào.)

  • transmembrane domain

    miền xuyên màng (phần của protein nằm trong màng)

    "The transmembrane domain plays a crucial role in anchoring the protein to the cell membrane."

    (Miền xuyên màng đóng vai trò quan trọng trong việc neo giữ protein vào màng tế bào.)

  • single-pass transmembrane protein

    protein màng xuyên qua một lần (chỉ đi qua màng một lần)

    "Many growth factor receptors are examples of single-pass transmembrane proteins."

    (Nhiều thụ thể yếu tố tăng trưởng là ví dụ về protein màng xuyên qua một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transmembrane protein

noun
Lật mặt

Một loại protein màng tích hợp trải dài toàn bộ màng tế bào. Nhiều protein xuyên màng hoạt động như cổng để cho phép vận chuyển các chất cụ thể qua màng sinh học.

"Transmembrane proteins are crucial for cell communication and nutrient transport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This transmembrane protein is more complex than a simple channel.
Protein xuyên màng này phức tạp hơn một kênh đơn giản.
Phủ định
That transmembrane protein isn't as stable as we initially thought.
Protein xuyên màng đó không ổn định như chúng ta nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is this transmembrane domain the most conserved region in the protein?
Liệu vùng xuyên màng này có phải là vùng bảo tồn nhất trong protein không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmembrane protein".

Tầm quan trọng trong Y học và Dược phẩm

Protein màng xuyên là mục tiêu quan trọng cho việc phát triển thuốc. Ước tính có tới hơn 60% các loại thuốc hiện nay trên thị trường hoạt động bằng cách tương tác với các protein này. Chúng đóng vai trò then chốt trong điều trị nhiều bệnh lý từ huyết áp cao, tiểu đường đến ung thư, mở ra những hướng đi mới trong nghiên cứu và điều trị.

Nền tảng của sự sống tế bào

Các protein màng xuyên là thành phần không thể thiếu của mọi tế bào sống, từ vi khuẩn đến con người. Chúng thực hiện vô số chức năng quan trọng như vận chuyển chất dinh dưỡng và ion, nhận tín hiệu từ môi trường bên ngoài, truyền thông tin giữa các tế bào và duy trì cấu trúc của tế bào. Nếu không có chúng, sự sống ở cấp độ tế bào sẽ không thể tồn tại.