(Top Banner Ad)
integrated workforce
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

integrated workforce

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd ˈwɜːkfɔːs/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd ˈwɜːrkfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng lao động hòa nhập lực lượng lao động đa dạng và thống nhất đội ngũ nhân viên đa văn hóa và hợp tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workforce that includes people from different backgrounds, experiences, and perspectives, working together effectively.

Vietnamese Meaning

Lực lượng lao động bao gồm những người từ các nền tảng, kinh nghiệm và quan điểm khác nhau, làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An integrated workforce can bring a wider range of ideas and solutions to the table."

    "Một lực lượng lao động tích hợp có thể mang lại nhiều ý tưởng và giải pháp đa dạng hơn."

  • "The company is committed to building an integrated workforce that reflects the diversity of its customers."

    "Công ty cam kết xây dựng một lực lượng lao động tích hợp, phản ánh sự đa dạng của khách hàng."

  • "Our goal is to create an integrated workforce where everyone feels valued and respected."

    "Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra một lực lượng lao động tích hợp, nơi mọi người cảm thấy được trân trọng và tôn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate Tích hợp, hợp nhất
Noun integration Sự tích hợp, sự hợp nhất
Adjective integrative Mang tính tích hợp, có khả năng hợp nhất
Adverb integratively Một cách tích hợp, hợp nhất
Noun worker Người lao động, công nhân
Verb work Làm việc
Noun work Công việc, tác phẩm

Synonyms

inclusive workforce (lực lượng lao động hòa nhập)unified workforce (lực lượng lao động thống nhất)

Antonyms

segregated workforce (lực lượng lao động bị phân biệt)

Related Words

diversity and inclusion (đa dạng và hòa nhập)equal opportunity (cơ hội bình đẳng)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Latin
integrare
Latin
integratus
English
integrate
English
integrated
Old English
weorc
Old French
force
English
workforce
English
integrated workforce

Nguồn gốc 'Integrated' và 'Workforce'

'Integrated' (tích hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integer' nghĩa là 'toàn bộ, không bị chạm tới'. Sau đó phát triển thành 'integrare' (làm cho toàn bộ, khôi phục). Ý tưởng chính là đưa các bộ phận rời rạc lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất, hoàn chỉnh. 'Workforce' (lực lượng lao động) là sự kết hợp của hai từ. 'Work' (công việc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc'. 'Force' (lực lượng) đến từ tiếng Pháp cổ 'force'. Khi ghép lại, 'workforce' mô tả toàn bộ những người lao động có sẵn cho một công việc hoặc trong một tổ chức, nhấn mạnh sức mạnh tập thể của họ. Do đó, 'integrated workforce' đề cập đến một tập thể lao động được kết nối và làm việc hài hòa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đa dạng, hòa nhập và công bằng tại nơi làm việc. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và sự tôn trọng lẫn nhau giữa các nhân viên có nguồn gốc khác nhau. Khác với 'diverse workforce' (lực lượng lao động đa dạng) chỉ đơn thuần đề cập đến sự khác biệt, 'integrated workforce' tập trung vào việc những khác biệt này được kết hợp và tận dụng để đạt được mục tiêu chung. Nó ngụ ý một môi trường làm việc mà tất cả các nhân viên đều cảm thấy được chào đón, được tôn trọng và có giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrated workforce
  • diverse a diverse integrated workforce
    (một lực lượng lao động tích hợp đa dạng)
  • global a global integrated workforce
    (một lực lượng lao động tích hợp toàn cầu)
  • unified a unified integrated workforce
    (một lực lượng lao động tích hợp thống nhất)
  • cohesive a cohesive integrated workforce
    (một lực lượng lao động tích hợp gắn kết)
  • skilled a skilled integrated workforce
    (một lực lượng lao động tích hợp có kỹ năng)
Verb + integrated workforce
  • build to build an integrated workforce
    (xây dựng một lực lượng lao động tích hợp)
  • develop to develop an integrated workforce
    (phát triển một lực lượng lao động tích hợp)
  • manage to manage an integrated workforce
    (quản lý một lực lượng lao động tích hợp)
  • foster to foster an integrated workforce
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một lực lượng lao động tích hợp)
  • utilize to utilize an integrated workforce
    (tận dụng một lực lượng lao động tích hợp)
Noun + integrated workforce
  • benefits of the benefits of an integrated workforce
    (những lợi ích của một lực lượng lao động tích hợp)
  • management of the management of an integrated workforce
    (sự quản lý một lực lượng lao động tích hợp)
  • development of the development of an integrated workforce
    (sự phát triển của một lực lượng lao động tích hợp)

Idioms

  • building an integrated workforce for the future

    xây dựng một lực lượng lao động tích hợp cho tương lai

    "Companies are focused on building an integrated workforce for the future to enhance long-term sustainability."

    (Các công ty đang tập trung vào việc xây dựng một lực lượng lao động tích hợp cho tương lai để nâng cao tính bền vững dài hạn.)

  • optimizing an integrated workforce

    tối ưu hóa lực lượng lao động tích hợp

    "Optimizing an integrated workforce involves aligning diverse talents and technologies."

    (Tối ưu hóa lực lượng lao động tích hợp đòi hỏi việc điều chỉnh các tài năng và công nghệ đa dạng.)

  • driving efficiency with an integrated workforce

    nâng cao hiệu quả bằng lực lượng lao động tích hợp

    "Many organizations aim at driving efficiency with an integrated workforce by streamlining processes."

    (Nhiều tổ chức hướng tới việc nâng cao hiệu quả bằng lực lượng lao động tích hợp thông qua việc tinh giản quy trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrated workforce

Danh từ
Lật mặt

Lực lượng lao động bao gồm những người từ các nền tảng, kinh nghiệm và quan điểm khác nhau, làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

"An integrated workforce can bring a wider range of ideas and solutions to the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated workforce".

Sức mạnh của Đa dạng và Bao trùm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hiện đại, khái niệm 'integrated workforce' thường gắn liền với sự đa dạng và bao trùm (Diversity and Inclusion - D&I). Điều này có nghĩa là một lực lượng lao động không chỉ bao gồm nhân viên từ nhiều nền tảng, kỹ năng và kinh nghiệm khác nhau mà còn đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe và có cơ hội phát triển. Một lực lượng lao động tích hợp như vậy được xem là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự đổi mới, tăng cường năng suất và cải thiện khả năng giải quyết vấn đề.

Chuyển đổi số và Hợp tác toàn cầu

Khái niệm 'integrated workforce' cũng phản ánh xu hướng toàn cầu hóa và chuyển đổi số. Với sự phát triển của công nghệ, các công ty ngày càng có thể tích hợp nhân viên từ các địa điểm địa lý khác nhau, làm việc từ xa hoặc hợp tác xuyên múi giờ. Điều này đòi hỏi các hệ thống quản lý và giao tiếp phải được tích hợp chặt chẽ để đảm bảo mọi thành viên, dù ở đâu, đều là một phần không thể thiếu của cùng một tập thể, chia sẻ cùng mục tiêu và văn hóa doanh nghiệp. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một doanh nghiệp linh hoạt và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.