unified workforce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A workforce where employees work together effectively and harmoniously, sharing common goals and values.
Vietnamese Meaning
Một lực lượng lao động nơi các nhân viên làm việc cùng nhau một cách hiệu quả và hài hòa, chia sẻ các mục tiêu và giá trị chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to create a unified workforce through team-building activities and clear communication channels."
"Công ty hướng tới việc tạo ra một lực lượng lao động thống nhất thông qua các hoạt động xây dựng đội nhóm và các kênh giao tiếp rõ ràng."
-
"A unified workforce is essential for achieving organizational goals."
"Một lực lượng lao động thống nhất là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu của tổ chức."
-
"The manager worked hard to build a unified workforce after the merger."
"Người quản lý đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một lực lượng lao động thống nhất sau vụ sáp nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | unified | thống nhất, hợp nhất, đoàn kết |
| Verb | unify | thống nhất, hợp nhất, đoàn kết |
| Noun | unity | sự thống nhất, sự đoàn kết, sự đồng lòng |
| Noun | unification | sự hợp nhất, quá trình thống nhất |
| Noun | workforce | lực lượng lao động, đội ngũ nhân viên |
| Noun | work | công việc, sự làm việc |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | force | sức mạnh, lực lượng, quyền lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự đoàn kết, gắn bó và phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong một tổ chức. Khác với 'diverse workforce' (lực lượng lao động đa dạng) vốn tập trung vào sự khác biệt về chủng tộc, giới tính, văn hóa..., 'unified workforce' đề cao sự thống nhất về mục tiêu và phương pháp làm việc. Nó cũng khác với 'skilled workforce' (lực lượng lao động lành nghề) vốn tập trung vào trình độ chuyên môn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong unified workforce (một lực lượng lao động thống nhất mạnh mẽ)
-
cohesive a cohesive unified workforce (một lực lượng lao động thống nhất gắn kết)
-
dedicated a dedicated unified workforce (một lực lượng lao động thống nhất tận tâm)
-
productive a productive unified workforce (một lực lượng lao động thống nhất năng suất)
-
build build a unified workforce (xây dựng một lực lượng lao động thống nhất)
-
create create a unified workforce (tạo ra một lực lượng lao động thống nhất)
-
foster foster a unified workforce (nuôi dưỡng/thúc đẩy một lực lượng lao động thống nhất)
-
mobilize mobilize a unified workforce (huy động một lực lượng lao động thống nhất)
-
strength the strength of a unified workforce (sức mạnh của một lực lượng lao động thống nhất)
-
power the power of a unified workforce (quyền lực/sức mạnh của một lực lượng lao động thống nhất)
-
impact the impact of a unified workforce (tác động của một lực lượng lao động thống nhất)
-
benefit the benefit of a unified workforce (lợi ích của một lực lượng lao động thống nhất)
Idioms
-
working as a unified workforce
làm việc như một lực lượng lao động thống nhất (tập thể)
"By working as a unified workforce, they completed the large infrastructure project ahead of schedule."
(Bằng cách làm việc như một lực lượng lao động thống nhất, họ đã hoàn thành dự án cơ sở hạ tầng lớn trước thời hạn.)
-
building a unified workforce culture
xây dựng văn hóa lực lượng lao động thống nhất
"The company's new HR initiatives focus on building a unified workforce culture across all departments."
(Các sáng kiến HR mới của công ty tập trung vào việc xây dựng văn hóa lực lượng lao động thống nhất trên tất cả các phòng ban.)
-
the power of a unified workforce
sức mạnh của một lực lượng lao động thống nhất
"The CEO highlighted the power of a unified workforce as the key to overcoming current market challenges."
(Giám đốc điều hành đã nhấn mạnh sức mạnh của một lực lượng lao động thống nhất là chìa khóa để vượt qua những thách thức thị trường hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unified workforce
Tính từ + Danh từMột lực lượng lao động nơi các nhân viên làm việc cùng nhau một cách hiệu quả và hài hòa, chia sẻ các mục tiêu và giá trị chung.
"The company aims to create a unified workforce through team-building activities and clear communication channels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unified workforce".
