(Top Banner Ad)
unified workforce
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

unified workforce

UK: /ˌjuːnɪˈfaɪd ˈwɜːkfɔːs/ • US: /ˌjuːnɪˈfaɪd ˈwɜːrkfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng lao động thống nhất đội ngũ nhân viên đoàn kết tập thể lao động gắn bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workforce where employees work together effectively and harmoniously, sharing common goals and values.

Vietnamese Meaning

Một lực lượng lao động nơi các nhân viên làm việc cùng nhau một cách hiệu quả và hài hòa, chia sẻ các mục tiêu và giá trị chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to create a unified workforce through team-building activities and clear communication channels."

    "Công ty hướng tới việc tạo ra một lực lượng lao động thống nhất thông qua các hoạt động xây dựng đội nhóm và các kênh giao tiếp rõ ràng."

  • "A unified workforce is essential for achieving organizational goals."

    "Một lực lượng lao động thống nhất là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu của tổ chức."

  • "The manager worked hard to build a unified workforce after the merger."

    "Người quản lý đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một lực lượng lao động thống nhất sau vụ sáp nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj unified thống nhất, hợp nhất, đoàn kết
Verb unify thống nhất, hợp nhất, đoàn kết
Noun unity sự thống nhất, sự đoàn kết, sự đồng lòng
Noun unification sự hợp nhất, quá trình thống nhất
Noun workforce lực lượng lao động, đội ngũ nhân viên
Noun work công việc, sự làm việc
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun force sức mạnh, lực lượng, quyền lực

Synonyms

cohesive workforce (lực lượng lao động gắn kết)integrated workforce (lực lượng lao động tích hợp)harmonious workforce (lực lượng lao động hài hòa)

Antonyms

fragmented workforce (lực lượng lao động phân mảnh)disjointed workforce (lực lượng lao động rời rạc)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*oinos
Latin
unus
Latin
unificare
Old French
unifier
Middle English
unifyen
English
unify
Proto-Indo-European (PIE)
*werǵom
Old English
weorc
Latin
fortia
Old French
force
English
workforce
English
unified workforce (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Unified'

Từ 'unified' (thống nhất) xuất phát từ động từ 'unify', có gốc Latin là 'unificare', ghép từ 'unus' (nghĩa là 'một') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra, tạo thành'). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'làm cho thành một'. Điều này thể hiện rõ ý nghĩa của sự đoàn kết và hợp nhất.

Nguồn gốc của 'Workforce'

'Workforce' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh (đầu thế kỷ 20), kết hợp giữa 'work' (công việc, từ tiếng Anh cổ 'weorc') và 'force' (sức mạnh, lực lượng, từ tiếng Pháp cổ 'force'). Từ này dùng để chỉ toàn bộ nhân viên hoặc những người sẵn sàng làm việc trong một tổ chức hoặc khu vực, nhấn mạnh sức mạnh tập thể của họ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đoàn kết, gắn bó và phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong một tổ chức. Khác với 'diverse workforce' (lực lượng lao động đa dạng) vốn tập trung vào sự khác biệt về chủng tộc, giới tính, văn hóa..., 'unified workforce' đề cao sự thống nhất về mục tiêu và phương pháp làm việc. Nó cũng khác với 'skilled workforce' (lực lượng lao động lành nghề) vốn tập trung vào trình độ chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unified workforce
  • strong a strong unified workforce
    (một lực lượng lao động thống nhất mạnh mẽ)
  • cohesive a cohesive unified workforce
    (một lực lượng lao động thống nhất gắn kết)
  • dedicated a dedicated unified workforce
    (một lực lượng lao động thống nhất tận tâm)
  • productive a productive unified workforce
    (một lực lượng lao động thống nhất năng suất)
Verb + unified workforce
  • build build a unified workforce
    (xây dựng một lực lượng lao động thống nhất)
  • create create a unified workforce
    (tạo ra một lực lượng lao động thống nhất)
  • foster foster a unified workforce
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một lực lượng lao động thống nhất)
  • mobilize mobilize a unified workforce
    (huy động một lực lượng lao động thống nhất)
Noun/Concept with unified workforce
  • strength the strength of a unified workforce
    (sức mạnh của một lực lượng lao động thống nhất)
  • power the power of a unified workforce
    (quyền lực/sức mạnh của một lực lượng lao động thống nhất)
  • impact the impact of a unified workforce
    (tác động của một lực lượng lao động thống nhất)
  • benefit the benefit of a unified workforce
    (lợi ích của một lực lượng lao động thống nhất)

Idioms

  • working as a unified workforce

    làm việc như một lực lượng lao động thống nhất (tập thể)

    "By working as a unified workforce, they completed the large infrastructure project ahead of schedule."

    (Bằng cách làm việc như một lực lượng lao động thống nhất, họ đã hoàn thành dự án cơ sở hạ tầng lớn trước thời hạn.)

  • building a unified workforce culture

    xây dựng văn hóa lực lượng lao động thống nhất

    "The company's new HR initiatives focus on building a unified workforce culture across all departments."

    (Các sáng kiến HR mới của công ty tập trung vào việc xây dựng văn hóa lực lượng lao động thống nhất trên tất cả các phòng ban.)

  • the power of a unified workforce

    sức mạnh của một lực lượng lao động thống nhất

    "The CEO highlighted the power of a unified workforce as the key to overcoming current market challenges."

    (Giám đốc điều hành đã nhấn mạnh sức mạnh của một lực lượng lao động thống nhất là chìa khóa để vượt qua những thách thức thị trường hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unified workforce

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lực lượng lao động nơi các nhân viên làm việc cùng nhau một cách hiệu quả và hài hòa, chia sẻ các mục tiêu và giá trị chung.

"The company aims to create a unified workforce through team-building activities and clear communication channels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unified workforce".

Tầm quan trọng của tinh thần đồng đội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tổ chức, khái niệm 'unified workforce' nhấn mạnh giá trị của tinh thần đồng đội và sự hợp tác. Nó không chỉ là việc mọi người làm việc cùng nhau mà còn là việc chia sẻ tầm nhìn, mục tiêu chung và giá trị cốt lõi. Một lực lượng lao động thống nhất được coi là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao, đổi mới và khả năng phục hồi trước thách thức.

Gắn kết và sự hài lòng của nhân viên

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'unified workforce' là sự tập trung vào gắn kết và sự hài lòng của nhân viên. Các công ty phương Tây thường nỗ lực để tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập, nơi mỗi nhân viên cảm thấy được lắng nghe, được tôn trọng và là một phần không thể thiếu của tập thể. Khi nhân viên cảm thấy được kết nối và có chung mục đích, họ sẽ có động lực hơn, trung thành hơn và ít có khả năng rời bỏ tổ chức.