(Top Banner Ad)
intellectual capacities
C1
noun phrase C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

intellectual capacities

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl kəˈpæsɪtɪz/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl kəˈpæsətiz/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực trí tuệ khả năng trí tuệ tiềm năng trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cognitive abilities of a person, encompassing reasoning, memory, problem-solving, and learning.

Vietnamese Meaning

Năng lực trí tuệ của một người, bao gồm khả năng suy luận, trí nhớ, giải quyết vấn đề và học hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The educational program aims to enhance students' intellectual capacities."

    "Chương trình giáo dục nhằm mục đích nâng cao năng lực trí tuệ của học sinh."

  • "Tests are often used to assess intellectual capacities."

    "Các bài kiểm tra thường được sử dụng để đánh giá năng lực trí tuệ."

  • "Her intellectual capacities allowed her to excel in mathematics."

    "Năng lực trí tuệ của cô ấy cho phép cô ấy xuất sắc trong môn toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect Trí tuệ, khả năng tư duy
Adjective intelligent Thông minh, có trí tuệ
Adverb intellectually Về mặt trí tuệ, một cách trí tuệ
Noun capacity Năng lực, khả năng, sức chứa
Adjective capable Có năng lực, có khả năng

Synonyms

cognitive abilities (khả năng nhận thức)mental faculties (khả năng tinh thần)

Antonyms

intellectual disabilities (khuyết tật trí tuệ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligere
Latin
intellectualis
Old French
intellectuel
English
intellectual
Latin
capere
Latin
capacitas
Old French
capacite
English
capacity

Trí tuệ từ sự thấu hiểu

Từ 'intellectual' có nguồn gốc từ động từ Latin 'intelligere', nghĩa là 'hiểu, thấu suốt'. Điều này cho thấy khả năng trí tuệ gắn liền với việc phân tích, nắm bắt thông tin và kiến thức một cách sâu sắc.

Năng lực từ sự nắm giữ

Từ 'capacity' xuất phát từ động từ Latin 'capere', có nghĩa là 'nắm lấy, chứa đựng'. Điều này gợi lên hình ảnh về khả năng tiếp thu, chứa đựng và xử lý thông tin, ý tưởng của não bộ, giống như một chiếc bình chứa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến các khả năng liên quan đến trí tuệ và nhận thức, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, tâm lý học hoặc khoa học thần kinh. 'Intellectual' đề cập đến trí tuệ hoặc khả năng hiểu biết, trong khi 'capacities' chỉ khả năng hoặc tiềm năng để thực hiện một điều gì đó. 'Intellectual capacities' thường được dùng để mô tả tổng thể các khả năng nhận thức của một cá nhân, bao gồm cả tiềm năng phát triển của chúng.

Prepositions

for in of

Ví dụ: 'Capacity for' chỉ khả năng thực hiện hoặc nhận một cái gì đó. 'Capacity in' chỉ khả năng trong một lĩnh vực cụ thể. 'Capacity of' thường dùng để chỉ dung lượng hoặc khả năng chứa đựng, nhưng cũng có thể dùng để diễn tả mức độ hoặc cường độ của khả năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intellectual capacities
  • high high intellectual capacities
    (năng lực trí tuệ cao)
  • limited limited intellectual capacities
    (năng lực trí tuệ hạn chế)
  • full full intellectual capacities
    (toàn bộ năng lực trí tuệ)
  • potential potential intellectual capacities
    (tiềm năng trí tuệ)
  • innate innate intellectual capacities
    (năng lực trí tuệ bẩm sinh)
Động từ + intellectual capacities
  • develop develop intellectual capacities
    (phát triển năng lực trí tuệ)
  • enhance enhance intellectual capacities
    (nâng cao năng lực trí tuệ)
  • utilize utilize intellectual capacities
    (sử dụng năng lực trí tuệ)
  • challenge challenge intellectual capacities
    (thử thách năng lực trí tuệ)
  • possess possess intellectual capacities
    (sở hữu năng lực trí tuệ)

Idioms

  • push one's intellectual capacities to the limit

    đẩy năng lực trí tuệ của mình đến giới hạn tối đa

    "To solve this complex problem, you'll need to push your intellectual capacities to the limit."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, bạn sẽ cần đẩy năng lực trí tuệ của mình đến giới hạn tối đa.)

  • unleash one's intellectual capacities

    giải phóng, bộc lộ năng lực trí tuệ của mình

    "A good education helps students unleash their full intellectual capacities."

    (Một nền giáo dục tốt giúp học sinh giải phóng toàn bộ năng lực trí tuệ của mình.)

  • hone one's intellectual capacities

    mài giũa, trau dồi năng lực trí tuệ của mình

    "Reading widely is an excellent way to hone one's intellectual capacities."

    (Đọc sách rộng rãi là một cách tuyệt vời để mài giũa năng lực trí tuệ của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual capacities

noun phrase
Lật mặt

Năng lực trí tuệ của một người, bao gồm khả năng suy luận, trí nhớ, giải quyết vấn đề và học hỏi.

"The educational program aims to enhance students' intellectual capacities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Develop your intellectual capacities through continuous learning.
Phát triển năng lực trí tuệ của bạn thông qua học tập liên tục.
Phủ định
Don't underestimate your intellectual capacities; strive for excellence.
Đừng đánh giá thấp năng lực trí tuệ của bạn; hãy phấn đấu để đạt được sự xuất sắc.
Nghi vấn
Please, consider expanding your intellectual capacities by reading widely.
Làm ơn, hãy cân nhắc việc mở rộng năng lực trí tuệ của bạn bằng cách đọc nhiều.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her intellectual capacities are truly impressive.
Năng lực trí tuệ của cô ấy thực sự ấn tượng.
Phủ định
Are intellectual capacities always a guarantee for success?
Liệu năng lực trí tuệ có luôn đảm bảo cho sự thành công?
Nghi vấn
The test did not accurately assess all of his intellectual capacities.
Bài kiểm tra đã không đánh giá chính xác tất cả các năng lực trí tuệ của anh ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual capacities".

Giá trị của tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tư duy phản biện và phân tích thông tin một cách độc lập (một phần của năng lực trí tuệ) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là kỹ năng học thuật mà còn là yếu tố quan trọng trong việc tham gia vào các cuộc tranh luận xã hội và đưa ra quyết định cá nhân.

Hình tượng Người Phục Hưng

Khái niệm 'Người Phục Hưng' (Renaissance Man/Woman) ở phương Tây đề cao một cá nhân có khả năng phát triển toàn diện về nhiều mặt trí tuệ, từ khoa học, nghệ thuật đến triết học. Đây là một hình mẫu lý tưởng về việc khai thác và phát triển tối đa mọi năng lực trí tuệ của con người.