intellectual uniformity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which everyone thinks in the same way, lacks independent thought, or conforms to a single set of ideas.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái mà mọi người đều suy nghĩ theo cùng một cách, thiếu tư duy độc lập hoặc tuân theo một tập hợp ý tưởng duy nhất; sự đồng nhất về mặt trí tuệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The authoritarian regime promoted intellectual uniformity to suppress dissent."
"Chế độ độc tài thúc đẩy sự đồng nhất về trí tuệ để đàn áp bất đồng chính kiến."
-
"Critics argue that standardized testing leads to intellectual uniformity among students."
"Các nhà phê bình cho rằng việc kiểm tra tiêu chuẩn hóa dẫn đến sự đồng nhất về trí tuệ giữa các học sinh."
-
"The company's culture discouraged creativity and valued intellectual uniformity above all else."
"Văn hóa của công ty không khuyến khích sự sáng tạo và coi trọng sự đồng nhất về trí tuệ hơn bất cứ điều gì khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intellect | Trí tuệ, khả năng hiểu biết sâu sắc |
| Adverb | intellectually | Về mặt trí tuệ |
| Adjective | unintelligent | Kém thông minh, thiếu trí tuệ |
| Verb | intellectualize | Trí tuệ hóa, phân tích một cách lý trí (thường là để tránh cảm xúc) |
| Adjective | uniform | Đồng nhất, cùng một dạng |
| Noun | uniform | Đồng phục |
| Adverb | uniformly | Một cách đồng nhất, đều đặn |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa, làm cho đồng nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo, phản biện và đa dạng trong tư tưởng. Nó thường xuất hiện trong các thảo luận về các hệ thống giáo dục, chính trị hoặc văn hóa mà ở đó sự khác biệt bị đàn áp.
Prepositions
"In intellectual uniformity": mô tả trạng thái ở trong sự đồng nhất về trí tuệ. "Of intellectual uniformity": mô tả đặc điểm của sự đồng nhất về trí tuệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigid rigid intellectual uniformity (Sự đồng nhất trí tuệ cứng nhắc)
-
stifling stifling intellectual uniformity (Sự đồng nhất trí tuệ gây ngột ngạt)
-
ideological ideological intellectual uniformity (Sự đồng nhất trí tuệ về tư tưởng)
-
academic academic intellectual uniformity (Sự đồng nhất trí tuệ trong học thuật)
-
dangerous dangerous intellectual uniformity (Sự đồng nhất trí tuệ nguy hiểm)
-
complete complete intellectual uniformity (Sự đồng nhất trí tuệ hoàn toàn)
-
a lack of a lack of intellectual uniformity (Sự thiếu hụt đồng nhất trí tuệ)
-
promote promote intellectual uniformity (Thúc đẩy sự đồng nhất trí tuệ)
-
enforce enforce intellectual uniformity (Áp đặt sự đồng nhất trí tuệ)
-
resist resist intellectual uniformity (Chống lại sự đồng nhất trí tuệ)
-
challenge challenge intellectual uniformity (Thách thức sự đồng nhất trí tuệ)
-
break down break down intellectual uniformity (Phá vỡ sự đồng nhất trí tuệ)
-
foster foster intellectual uniformity (Nuôi dưỡng sự đồng nhất trí tuệ)
-
the pursuit of the pursuit of intellectual uniformity (Sự theo đuổi sự đồng nhất trí tuệ)
-
the danger of the danger of intellectual uniformity (Nguy cơ của sự đồng nhất trí tuệ)
-
a threat to a threat to intellectual uniformity (Mối đe dọa đối với sự đồng nhất trí tuệ)
Idioms
-
stifling intellectual uniformity
Sự đồng nhất trí tuệ gây ngột ngạt, kìm hãm sự sáng tạo
"The academic system was criticized for fostering stifling intellectual uniformity."
(Hệ thống học thuật bị chỉ trích vì nuôi dưỡng sự đồng nhất trí tuệ ngột ngạt.)
-
challenge intellectual uniformity
Thách thức, đối mặt với sự đồng nhất trí tuệ (để khuyến khích đa dạng quan điểm)
"It's important to encourage critical thinking to challenge intellectual uniformity."
(Điều quan trọng là khuyến khích tư duy phản biện để thách thức sự đồng nhất trí tuệ.)
-
the dangers of intellectual uniformity
Những mối nguy hiểm của sự đồng nhất trí tuệ (như thiếu sáng tạo, tư duy nhóm)
"Historians often warn about the dangers of intellectual uniformity in society."
(Các nhà sử học thường cảnh báo về những mối nguy hiểm của sự đồng nhất trí tuệ trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intellectual uniformity
nounMột trạng thái mà mọi người đều suy nghĩ theo cùng một cách, thiếu tư duy độc lập hoặc tuân theo một tập hợp ý tưởng duy nhất; sự đồng nhất về mặt trí tuệ.
"The authoritarian regime promoted intellectual uniformity to suppress dissent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual uniformity".
