(Top Banner Ad)
permitting
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Pháp luật, Hành chính

permitting

UK: /pəˈmɪtɪŋ/ • US: /pərˈmɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho phép cấp phép nếu với điều kiện là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing something to happen; not preventing something.

Vietnamese Meaning

Cho phép điều gì đó xảy ra; không ngăn cản điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Permitting smoking in public places is now illegal in many countries."

    "Việc cho phép hút thuốc ở những nơi công cộng hiện nay là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

  • "The new law permitting the sale of alcohol on Sundays has been met with mixed reactions."

    "Luật mới cho phép bán rượu vào ngày chủ nhật đã gặp phải những phản ứng trái chiều."

  • "Permitting access to sensitive data requires strict security protocols."

    "Việc cho phép truy cập vào dữ liệu nhạy cảm đòi hỏi các giao thức bảo mật nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, chấp thuận (làm gì)
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Noun permission sự cho phép, sự chấp thuận
Adjective permissible được phép, có thể chấp nhận được
Adverb permissibly một cách được phép, một cách chấp nhận được
Adjective permissive dễ dãi, buông lỏng (trong việc đặt ra quy tắc)
Noun permissiveness sự dễ dãi, sự buông lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeyt-
Latin
mittere
Latin
permittere
Old French / Middle French
permettre
English
permit

Từ 'cho phép' đến 'gửi qua'

Từ 'permitting' mà chúng ta dùng ngày nay bắt nguồn từ động từ 'permit', có gốc Latin là 'permittere'. 'Permittere' được tạo thành từ hai phần: 'per-' nghĩa là 'xuyên qua, qua' và 'mittere' nghĩa là 'gửi, buông ra'. Như vậy, nghĩa ban đầu là 'gửi qua' hoặc 'cho phép đi qua', dần dần phát triển thành nghĩa 'cho phép' như chúng ta hiểu hiện tại, ám chỉ việc cho phép ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra.

Usage Note

Dạng 'permitting' thường được sử dụng như một phân từ (participle) hoặc danh động từ (gerund). Khi là phân từ, nó thường đi trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa, hoặc được dùng trong mệnh đề phân từ để rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề trạng ngữ. Khi là danh động từ, nó có chức năng như một danh từ.
'Permitting' có thể được sử dụng như một liên từ, tương đương với 'provided that' hoặc 'if'. Trong cách dùng này, nó thường trang trọng hơn.

Prepositions

of for

Khi 'permitting' đi với 'of', nó thường diễn tả việc cho phép cái gì thuộc về cái gì. Khi đi với 'for', nó diễn tả việc cho phép điều gì đó vì mục đích gì.

Collocations (Từ đi kèm)

permitting + Danh từ
  • access permitting access
    (cho phép truy cập)
  • entry permitting entry
    (cho phép vào/gia nhập)
  • development permitting development
    (cho phép phát triển/xây dựng)
  • the release permitting the release
    (cho phép phát hành/công bố)

Idioms

  • Weather permitting

    Nếu thời tiết thuận lợi/cho phép

    "We'll go for a picnic on Saturday, weather permitting."

    (Chúng ta sẽ đi dã ngoại vào thứ Bảy, nếu thời tiết thuận lợi.)

  • Time permitting

    Nếu có đủ thời gian/thời gian cho phép

    "I'll visit you tomorrow, time permitting, after my meeting."

    (Tôi sẽ ghé thăm bạn vào ngày mai, nếu có đủ thời gian, sau cuộc họp của tôi.)

  • Circumstances permitting

    Nếu hoàn cảnh cho phép/thuận lợi

    "We plan to expand the business, circumstances permitting."

    (Chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh, nếu hoàn cảnh cho phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permitting

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Cho phép điều gì đó xảy ra; không ngăn cản điều gì.

"Permitting smoking in public places is now illegal in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Permitting no delays, and understanding the urgency, the manager approved the project immediately.
Không cho phép chậm trễ, và hiểu rõ tính cấp bách, người quản lý đã phê duyệt dự án ngay lập tức.
Phủ định
Not permitting any distractions, and wanting to focus entirely, she turned off her phone.
Không cho phép bất kỳ sự xao nhãng nào, và muốn tập trung hoàn toàn, cô ấy đã tắt điện thoại.
Nghi vấn
Permitting such behavior, and setting a bad example, are you sure that's what you want, John?
Cho phép hành vi như vậy, và tạo một tấm gương xấu, bạn có chắc đó là điều bạn muốn không, John?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permitting".

Văn hóa 'Xin phép' và 'Giấy phép'

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là các nước phương Tây, việc 'xin phép' (asking for permission) hoặc có 'giấy phép' (permit) là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày và pháp luật. Từ việc cần giấy phép xây dựng nhà, giấy phép lái xe, đến việc được phép tổ chức một sự kiện công cộng, tất cả đều nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chấp thuận chính thức. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng trật tự, an toàn, và sự tôn trọng quyền lợi của người khác cũng như của cộng đồng.