(Top Banner Ad)
interestingly
B2
Adverb B2 Ngôn ngữ học

interestingly

UK: /ˈɪntrəstɪŋli/ • US: /ˈɪntrəstɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thú vị điều thú vị là thú vị thay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an interesting way or manner.

Vietnamese Meaning

Một cách thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interestingly, the data suggests a different conclusion."

    "Điều thú vị là, dữ liệu cho thấy một kết luận khác."

  • "Interestingly enough, no one seems to know the answer."

    "Điều thú vị là, dường như không ai biết câu trả lời."

  • "Interestingly, he didn't mention his family at all."

    "Điều thú vị là, anh ấy hoàn toàn không đề cập đến gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest sự quan tâm, sở thích; tiền lãi
Verb interest gây hứng thú, làm cho quan tâm
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Adverb uninterestingly một cách không thú vị
Noun disinterest sự thờ ơ, không quan tâm; sự vô tư
Adjective disinterested vô tư, khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old French
interesse
English (15th C.)
interest
English (18th C.)
interesting
English (mid-18th C.)
interestingly

Hành trình của sự chú ý

Từ Latin 'interesse' có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'tạo ra sự khác biệt, quan trọng'. Nó phát triển thành 'interest' trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ quyền lợi, cổ phần hoặc sự bồi thường, sau đó mở rộng nghĩa thành sự quan tâm, tò mò. 'Interesting' (gây thú vị) và 'interestingly' (một cách thú vị) là những từ phái sinh hiện đại, cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ từ khái niệm pháp lý sang cảm xúc và cách thức diễn đạt.

Usage Note

"Interestingly" thường được sử dụng để giới thiệu một thông tin hoặc quan điểm có thể gây bất ngờ hoặc đáng chú ý cho người nghe/đọc. Nó nhấn mạnh rằng điều sắp được nói ra là một điều gì đó đáng để suy nghĩ hoặc xem xét. Nó thường được dùng để thu hút sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Interestingly as a sentence opener/discourse marker
  • Interestingly Interestingly, the results showed...
    (Điều thú vị là, kết quả cho thấy...)
  • Interestingly Interestingly, he chose not to participate.
    (Thật thú vị là anh ấy đã chọn không tham gia.)
  • Interestingly Interestingly, this theory was later disproven.
    (Điều đáng chú ý là, lý thuyết này sau đó đã bị bác bỏ.)
Adverb + interestingly
  • quite quite interestingly
    (khá thú vị)
  • very very interestingly
    (rất thú vị)
  • most most interestingly
    (điều thú vị nhất là)
Interestingly + Adjective/Adverb
  • interestingly interestingly different
    (khác biệt một cách thú vị)
  • interestingly interestingly complex
    (phức tạp một cách thú vị)
  • interestingly interestingly enough
    (đủ thú vị (để gây chú ý))

Idioms

  • Interestingly enough

    Thật thú vị/đáng ngạc nhiên là (dùng để giới thiệu một sự thật bất ngờ hoặc đáng chú ý)

    "Interestingly enough, the two strangers discovered they went to the same high school."

    (Thật thú vị là hai người lạ này phát hiện ra họ từng học chung trường cấp ba.)

  • Interestingly, however...

    Tuy nhiên, điều thú vị là... (dùng để giới thiệu một sự tương phản hoặc một thông tin mới mẻ, đáng chú ý)

    "The first experiment failed. Interestingly, however, the second attempt yielded promising results."

    (Thí nghiệm đầu tiên thất bại. Tuy nhiên, điều thú vị là, lần thử thứ hai lại mang lại kết quả đầy hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interestingly

Adverb
Lật mặt

Một cách thú vị.

"Interestingly, the data suggests a different conclusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interestingly".

Vai trò trong kể chuyện và tranh luận

'Interestingly' là một từ mạnh mẽ để thu hút sự chú ý của người nghe hoặc người đọc. Nó thường được sử dụng để giới thiệu một chi tiết, một sự thật hoặc một góc nhìn bất ngờ, đáng ngạc nhiên, hoặc đối lập với những gì đã được mong đợi. Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ này một cách hiệu quả có thể làm cho lời nói hoặc bài viết trở nên hấp dẫn và thuyết phục hơn, thường mở đầu cho một điểm nhấn hoặc một sự tiết lộ quan trọng.

Tín hiệu về sự bất ngờ và quan điểm cá nhân

Khi người nói hoặc viết dùng 'interestingly', họ không chỉ trình bày một sự thật mà còn thể hiện thái độ cá nhân của mình về sự thật đó – rằng họ thấy nó thú vị, đáng để suy ngẫm. Nó đóng vai trò như một tín hiệu cho người nhận rằng thông tin sắp tới có giá trị đặc biệt hoặc một khía cạnh đáng cân nhắc, khuyến khích họ suy nghĩ sâu hơn hoặc nhìn nhận vấn đề dưới một góc độ mới.