(Top Banner Ad)
boringly
B2
Trạng từ B2 Chung

boringly

UK: /ˈbɔːrɪŋli/ • US: /ˈbɔːrɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nhàm chán tẻ nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a boring manner; without interest or excitement.

Vietnamese Meaning

Một cách nhàm chán; không có sự thú vị hoặc hứng khởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lectured boringly for two hours."

    "Anh ta giảng bài một cách nhàm chán trong hai giờ."

  • "The movie was boringly predictable."

    "Bộ phim nhàm chán một cách dễ đoán."

  • "She answered the questions boringly, without any enthusiasm."

    "Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách nhàm chán, không chút nhiệt tình nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bore làm cho ai đó chán nản, buồn tẻ
Adjective boring nhàm chán, tẻ nhạt
Noun boredom sự buồn chán
Adjective bored cảm thấy chán nản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
borian (to bore)
English
boring
English
boringly

Nguồn gốc của 'boring'

Từ 'boring' xuất phát từ động từ 'bore', ban đầu có nghĩa là 'khoan, đục lỗ'. Đến thế kỷ 18, nó bắt đầu mang nghĩa 'gây nhàm chán' vì việc khoan lỗ thường tẻ nhạt và đơn điệu. 'Boringly' đơn giản là trạng từ của 'boring', chỉ cách thức một điều gì đó diễn ra một cách tẻ nhạt.

Usage Note

Trạng từ 'boringly' được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu thú vị và đơn điệu của hành động đó. Nó thường được dùng để phê phán hoặc bày tỏ sự không hài lòng. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'tediously' nằm ở chỗ 'boringly' tập trung vào việc thiếu sự hấp dẫn, trong khi 'tediously' nhấn mạnh sự kéo dài và mệt mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + boringly
  • utterly utterly boringly predictable
    (dễ đoán một cách tẻ nhạt và hoàn toàn)
  • incredibly incredibly boringly long
    (dài một cách tẻ nhạt và khó tin)
Verb + boringly
  • perform perform boringly
    (biểu diễn một cách tẻ nhạt)
  • act act boringly
    (hành động một cách tẻ nhạt)

Idioms

  • Bored stiff

    Chán ngấy, chán đến chết đi được

    "I was bored stiff during the lecture."

    (Tôi chán ngấy trong suốt bài giảng.)

  • Die of boredom

    Chán đến chết được

    "We were dying of boredom waiting for the train."

    (Chúng tôi chán đến chết được khi chờ tàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boringly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nhàm chán; không có sự thú vị hoặc hứng khởi.

"He lectured boringly for two hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke boringly, didn't he?
Anh ấy nói một cách nhàm chán, đúng không?
Phủ định
She didn't act boringly, did she?
Cô ấy không hành động một cách nhàm chán, phải không?
Nghi vấn
They are behaving boringly, aren't they?
Họ đang cư xử một cách nhàm chán, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had boringly explained the rules of the game, so everyone lost interest.
Anh ta đã giải thích các quy tắc của trò chơi một cách nhàm chán, khiến mọi người mất hứng thú.
Phủ định
She had not boringly presented her research; in fact, it was quite engaging.
Cô ấy đã không trình bày nghiên cứu của mình một cách nhàm chán; trên thực tế, nó khá hấp dẫn.
Nghi vấn
Had he boringly lectured the students before they all started to fall asleep?
Có phải anh ấy đã giảng bài cho sinh viên một cách nhàm chán trước khi tất cả họ bắt đầu ngủ gật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boringly".

Quan niệm về sự nhàm chán

Trong văn hóa phương Tây, sự nhàm chán thường được coi là một điều tiêu cực, cần phải tránh. Người ta thường tìm kiếm các hoạt động giải trí và kích thích để chống lại sự nhàm chán. Tuy nhiên, một số người lại cho rằng sự nhàm chán có thể là cơ hội để sáng tạo và suy ngẫm.