(Top Banner Ad)
interfaith harmony
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo học, Xã hội học

interfaith harmony

UK: /ˌɪntəˈfeɪθ ˈhɑːməni/ • US: /ˌɪntərˈfeɪθ ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

hòa hợp liên tôn giáo sự hòa hợp giữa các tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooperation and positive, constructive interaction between different religions.

Vietnamese Meaning

Sự hợp tác và tương tác tích cực, mang tính xây dựng giữa các tôn giáo khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations promotes interfaith harmony as a means of fostering peace and understanding."

    "Liên Hợp Quốc thúc đẩy sự hòa hợp giữa các tôn giáo như một phương tiện để tăng cường hòa bình và hiểu biết."

  • "The project aims to build interfaith harmony in the community."

    "Dự án này nhằm mục đích xây dựng sự hòa hợp giữa các tôn giáo trong cộng đồng."

  • "Interfaith harmony is essential for a peaceful society."

    "Sự hòa hợp giữa các tôn giáo là điều cần thiết cho một xã hội hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, tín ngưỡng
Noun harmony sự hòa hợp, sự hài hòa
Adjective interfaith liên tôn (giữa các tôn giáo)
Adjective harmonious hòa hợp, hài hòa
Verb harmonize hòa hợp, làm hài hòa

Synonyms

religious harmony (hòa hợp tôn giáo)ecumenical cooperation (hợp tác đại kết)

Antonyms

Related Words

interfaith dialogue (đối thoại giữa các tôn giáo)religious pluralism (đa nguyên tôn giáo)

Subject Area

Tôn giáo học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
fides
Old French
fei
Latin
harmonia
Old French
harmonie
English
interfaith harmony

Nguồn gốc của 'Interfaith Harmony'

Cụm từ 'interfaith harmony' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'inter-' (có nghĩa là 'giữa', 'trong số') với từ 'faith' (từ tiếng Pháp cổ 'fei', có gốc Latin 'fides' nghĩa là 'niềm tin'). Từ 'harmony' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'harmonie', từ tiếng Latin 'harmonia' và tiếng Hy Lạp 'harmonia', tất cả đều mang ý nghĩa 'sự hòa hợp' hay 'sự nhất trí'. Ghép lại, 'interfaith harmony' mô tả trạng thái hòa thuận, tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau giữa những người thuộc các tín ngưỡng khác nhau.

Usage Note

"Interfaith harmony" nhấn mạnh vào sự chung sống hòa bình và tôn trọng lẫn nhau giữa các tín đồ của các tôn giáo khác nhau. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thúc đẩy đối thoại, hiểu biết và hợp tác giữa các tôn giáo nhằm giải quyết các vấn đề xã hội và xây dựng một xã hội hòa bình hơn. Khác với "religious tolerance" (sự khoan dung tôn giáo) chỉ đơn thuần là chấp nhận sự tồn tại của tôn giáo khác, "interfaith harmony" chủ động tìm kiếm điểm chung và sự hợp tác.

Prepositions

in for towards

"in interfaith harmony" (trong sự hòa hợp giữa các tôn giáo): diễn tả một trạng thái hoặc điều kiện. Ví dụ: "They lived in interfaith harmony."
"for interfaith harmony" (vì sự hòa hợp giữa các tôn giáo): diễn tả mục đích hoặc nỗ lực. Ví dụ: "The organization works for interfaith harmony."
"towards interfaith harmony" (hướng tới sự hòa hợp giữa các tôn giáo): diễn tả một quá trình hoặc hướng đi. Ví dụ: "Steps towards interfaith harmony were taken."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interfaith harmony
  • promote promote interfaith harmony
    (thúc đẩy sự hòa hợp liên tôn)
  • foster foster interfaith harmony
    (nuôi dưỡng/phát triển sự hòa hợp liên tôn)
  • build build interfaith harmony
    (xây dựng sự hòa hợp liên tôn)
  • strengthen strengthen interfaith harmony
    (tăng cường sự hòa hợp liên tôn)
Adjective + interfaith harmony
  • true true interfaith harmony
    (sự hòa hợp liên tôn đích thực)
  • genuine genuine interfaith harmony
    (sự hòa hợp liên tôn chân thật)
  • peaceful peaceful interfaith harmony
    (sự hòa hợp liên tôn hòa bình)
Noun + of interfaith harmony
  • spirit spirit of interfaith harmony
    (tinh thần hòa hợp liên tôn)
  • dialogue dialogue for interfaith harmony
    (đối thoại vì sự hòa hợp liên tôn)

Idioms

  • cultivate interfaith harmony

    trau dồi, vun đắp sự hòa hợp liên tôn

    "Schools should cultivate interfaith harmony among students from different backgrounds."

    (Các trường học nên trau dồi sự hòa hợp liên tôn giữa các học sinh có xuất thân khác nhau.)

  • a pillar of interfaith harmony

    một trụ cột của sự hòa hợp liên tôn

    "His efforts made him a pillar of interfaith harmony in the community."

    (Những nỗ lực của ông ấy đã biến ông thành một trụ cột của sự hòa hợp liên tôn trong cộng đồng.)

  • strive for interfaith harmony

    phấn đấu vì sự hòa hợp liên tôn

    "Many organizations strive for interfaith harmony to build a more peaceful world."

    (Nhiều tổ chức phấn đấu vì sự hòa hợp liên tôn để xây dựng một thế giới hòa bình hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interfaith harmony

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hợp tác và tương tác tích cực, mang tính xây dựng giữa các tôn giáo khác nhau.

"The United Nations promotes interfaith harmony as a means of fostering peace and understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has been promoting interfaith harmony in the community for the past decade.
Tổ chức đã và đang thúc đẩy sự hòa hợp giữa các tôn giáo trong cộng đồng suốt thập kỷ qua.
Phủ định
The government hasn't been investing enough in programs that foster interfaith harmony.
Chính phủ đã không đầu tư đủ vào các chương trình thúc đẩy sự hòa hợp giữa các tôn giáo.
Nghi vấn
Has the local council been actively supporting initiatives aimed at achieving interfaith harmony?
Hội đồng địa phương có đang tích cực hỗ trợ các sáng kiến hướng tới việc đạt được sự hòa hợp giữa các tôn giáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interfaith harmony".

Tầm quan trọng trong xã hội đa văn hóa

Sự hòa hợp liên tôn đóng vai trò thiết yếu trong các xã hội đa văn hóa, nơi có nhiều tôn giáo cùng tồn tại. Nó thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau, hiểu biết và hợp tác giữa các nhóm tín ngưỡng khác nhau, giúp duy trì hòa bình và ổn định xã hội.

Nền tảng cho hòa bình toàn cầu

Ở cấp độ toàn cầu, sự hòa hợp liên tôn thường được coi là nền tảng cho việc ngăn ngừa xung đột và xây dựng hòa bình. Đối thoại và hợp tác giữa các nhà lãnh đạo tôn giáo có thể giải quyết căng thẳng và thúc đẩy sự đoàn kết trên thế giới.