(Top Banner Ad)
religious conflict
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tôn giáo học, Chính trị học

religious conflict

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈkɒnflɪkt/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột tôn giáo mâu thuẫn tôn giáo tranh chấp tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conflict or dispute between individuals or groups with different religious beliefs or practices.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xung đột hoặc tranh chấp giữa các cá nhân hoặc nhóm có tín ngưỡng hoặc thực hành tôn giáo khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The religious conflict between the two communities has led to years of violence."

    "Xung đột tôn giáo giữa hai cộng đồng đã dẫn đến nhiều năm bạo lực."

  • "The ongoing religious conflict in the Middle East has destabilized the region."

    "Xung đột tôn giáo đang diễn ra ở Trung Đông đã gây bất ổn cho khu vực."

  • "Efforts are being made to resolve the religious conflict through dialogue and understanding."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết xung đột tôn giáo thông qua đối thoại và sự thấu hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, đạo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, một cách tỉ mỉ/nghiêm túc (tuân thủ)
Noun conflict sự xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting xung đột, mâu thuẫn (ví dụ: thông tin mâu thuẫn)

Synonyms

sectarian violence (bạo lực giáo phái)religious war (chiến tranh tôn giáo)

Antonyms

religious tolerance (sự khoan dung tôn giáo)religious harmony (sự hòa hợp tôn giáo)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religios
Middle English
religious
Latin
confligere
Old French
conflict
Middle English
conflict
English
religious conflict (phrase formed by combining)

Nguồn gốc 'religious'

Từ 'religious' bắt nguồn từ 'religio' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sự tôn kính', 'nghi lễ thiêng liêng' hoặc 'nghĩa vụ đối với các vị thần'. Nó thể hiện một hệ thống niềm tin và cách thực hành có tổ chức.

Nguồn gốc 'conflict'

Từ 'conflict' có nguồn gốc từ 'confligere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'va chạm', 'đụng độ', hay 'chiến đấu với nhau'. Nó mô tả sự đối đầu gay gắt hoặc mâu thuẫn sâu sắc giữa các yếu tố đối lập.

Sự kết hợp

Khi kết hợp, 'religious conflict' mô tả một cuộc xung đột hoặc đối đầu nghiêm trọng phát sinh từ sự khác biệt, tranh chấp hoặc hiểu lầm liên quan đến niềm tin, giáo lý hoặc thực hành tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những xung đột nghiêm trọng, thậm chí bạo lực, bắt nguồn từ sự khác biệt về tôn giáo. Nó khác với 'religious difference' (sự khác biệt tôn giáo) ở mức độ nghiêm trọng và hậu quả.

Prepositions

over in between

Ví dụ: 'Religious conflict over land' (xung đột tôn giáo vì đất đai), 'Religious conflict in the region' (xung đột tôn giáo trong khu vực), 'Religious conflict between two sects' (xung đột tôn giáo giữa hai giáo phái).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + religious conflict
  • spark spark religious conflict
    (châm ngòi xung đột tôn giáo)
  • escalate escalate religious conflict
    (làm leo thang xung đột tôn giáo)
  • prevent prevent religious conflict
    (ngăn chặn xung đột tôn giáo)
  • resolve resolve religious conflict
    (giải quyết xung đột tôn giáo)
  • fuel fuel religious conflict
    (thúc đẩy/đổ thêm dầu vào lửa xung đột tôn giáo)
Adjective + religious conflict
  • deep-seated deep-seated religious conflict
    (xung đột tôn giáo sâu sắc/âm ỉ)
  • violent violent religious conflict
    (xung đột tôn giáo bạo lực)
  • protracted protracted religious conflict
    (xung đột tôn giáo kéo dài)
  • widespread widespread religious conflict
    (xung đột tôn giáo lan rộng)
Noun phrases with religious conflict
  • victims of victims of religious conflict
    (nạn nhân của xung đột tôn giáo)
  • era of era of religious conflict
    (kỷ nguyên xung đột tôn giáo)
  • root causes of root causes of religious conflict
    (nguyên nhân sâu xa của xung đột tôn giáo)

Idioms

  • a hotbed of religious conflict

    một điểm nóng/ổ chứa xung đột tôn giáo (nơi xung đột thường xuyên xảy ra)

    "The region has historically been a hotbed of religious conflict."

    (Khu vực này trong lịch sử luôn là một điểm nóng xung đột tôn giáo.)

  • the cycle of religious conflict

    vòng xoáy/chu kỳ xung đột tôn giáo (tình trạng xung đột lặp đi lặp lại)

    "Leaders are working to break the cycle of religious conflict in the country."

    (Các nhà lãnh đạo đang nỗ lực phá vỡ vòng xoáy xung đột tôn giáo ở quốc gia này.)

  • to be embroiled in religious conflict

    bị lôi kéo/vướng vào xung đột tôn giáo

    "Many communities found themselves embroiled in religious conflict."

    (Nhiều cộng đồng đã thấy mình bị lôi kéo vào xung đột tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious conflict

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc xung đột hoặc tranh chấp giữa các cá nhân hoặc nhóm có tín ngưỡng hoặc thực hành tôn giáo khác nhau.

"The religious conflict between the two communities has led to years of violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, religious conflict, a persistent issue, continues to plague many regions.
Thật không may, xung đột tôn giáo, một vấn đề dai dẳng, tiếp tục gây khó khăn cho nhiều khu vực.
Phủ định
Despite efforts to promote tolerance, religious conflict, rather than diminishing, seems to be escalating in some areas.
Bất chấp những nỗ lực thúc đẩy sự khoan dung, xung đột tôn giáo, thay vì giảm bớt, dường như đang leo thang ở một số khu vực.
Nghi vấn
Considering the historical context, is religious conflict, at its core, a manifestation of deeper social and economic inequalities?
Xét đến bối cảnh lịch sử, phải chăng xung đột tôn giáo, về bản chất, là một biểu hiện của những bất bình đẳng kinh tế và xã hội sâu sắc hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious conflict".

Thập tự chinh (The Crusades)

Thập tự chinh là một chuỗi các cuộc chiến tranh tôn giáo khốc liệt giữa Kitô giáo và Hồi giáo diễn ra từ thế kỷ 11 đến 13. Đây là ví dụ nổi bật về cách xung đột tôn giáo có thể định hình lịch sử và gây ra những hệ quả sâu rộng.

Chủ nghĩa thế tục (Secularism)

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là phương Tây, chủ nghĩa thế tục là một nguyên tắc xã hội quan trọng. Nó đề cao sự tách biệt giữa nhà nước và tôn giáo, nhằm đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng cho mọi người và hạn chế xung đột phát sinh từ sự khác biệt tôn giáo.