(Top Banner Ad)
religious pluralism
C1
noun C1 Tôn giáo, Xã hội học, Chính trị

religious pluralism

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈplʊərələzəm/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈplʊrəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

đa nguyên tôn giáo tính đa nguyên tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition in which numerous distinct religious groups are present and tolerated within a society, especially if no religious group is considered to be the official religion of the country.

Vietnamese Meaning

Tình trạng trong đó nhiều nhóm tôn giáo khác nhau cùng tồn tại và được dung thứ trong một xã hội, đặc biệt nếu không có nhóm tôn giáo nào được coi là tôn giáo chính thức của quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Religious pluralism is essential for a harmonious and democratic society."

    "Đa nguyên tôn giáo là yếu tố thiết yếu cho một xã hội hài hòa và dân chủ."

  • "Canada is known for its commitment to religious pluralism."

    "Canada nổi tiếng với cam kết về đa nguyên tôn giáo."

  • "The constitution protects religious pluralism by guaranteeing freedom of worship."

    "Hiến pháp bảo vệ đa nguyên tôn giáo bằng cách đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, tín ngưỡng
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo; một cách tỉ mỉ, cẩn thận
Adjective plural số nhiều; đa nguyên
Noun plurality sự đa dạng, sự nhiều hơn một; số nhiều
Noun pluralist người theo chủ nghĩa đa nguyên
Adjective pluralistic mang tính đa nguyên
Verb pluralize đa nguyên hóa; chia số nhiều

Synonyms

religious diversity (đa dạng tôn giáo)religious tolerance (khoan dung tôn giáo)

Antonyms

religious uniformity (tính đồng nhất tôn giáo)religious fundamentalism (chủ nghĩa tôn giáo cực đoan)

Related Words

interfaith dialogue (đối thoại liên tôn giáo)secularism (chủ nghĩa thế tục)

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religius
Middle English
religious
Latin
pluralis
English
plural
English
pluralism
English
religious pluralism

Nguồn gốc của 'Religious'

Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religio', ban đầu có nghĩa là 'sự ràng buộc, nghĩa vụ' hoặc 'sự tôn kính đối với các vị thần'. Qua tiếng Pháp cổ 'religius', nó đã du nhập vào tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'sùng đạo, thuộc về tôn giáo'.

Nguồn gốc của 'Pluralism'

Từ 'pluralism' được hình thành từ 'plural' (số nhiều), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pluralis' (liên quan đến nhiều hơn một). Hậu tố '-ism' biểu thị một học thuyết hoặc hệ thống. 'Pluralism' ban đầu dùng để chỉ học thuyết về nhiều nguyên tắc, sau này mở rộng ý nghĩa sang sự cùng tồn tại của nhiều nhóm, niềm tin trong xã hội.

Sự kết hợp 'Religious Pluralism'

Cụm từ 'religious pluralism' (chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo) là một khái niệm hiện đại hơn, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'tôn giáo' và 'đa nguyên' để mô tả một xã hội nơi nhiều tín ngưỡng, hệ thống niềm tin tôn giáo khác nhau cùng tồn tại hòa bình và được tôn trọng.

Usage Note

Religious pluralism nhấn mạnh sự chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng tôn giáo, trái ngược với các hệ thống độc quyền (chỉ có một tôn giáo được chấp nhận) hoặc các hệ thống mà một tôn giáo được ưu tiên hơn các tôn giáo khác. Nó bao hàm sự chung sống hòa bình và hợp tác giữa các tín đồ của các tôn giáo khác nhau.

Prepositions

in of within

Religious pluralism *in* a society (ám chỉ sự tồn tại của đa nguyên tôn giáo trong một xã hội cụ thể). Religious pluralism *of* beliefs (ám chỉ sự đa dạng của các tín ngưỡng tôn giáo). Religious pluralism *within* a community (ám chỉ sự đa nguyên tôn giáo trong một cộng đồng cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious pluralism
  • true true religious pluralism
    (chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo đích thực)
  • vibrant vibrant religious pluralism
    (chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo sôi động, đầy sức sống)
  • healthy healthy religious pluralism
    (chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo lành mạnh)
Verb + religious pluralism
  • promote promote religious pluralism
    (thúc đẩy chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo)
  • foster foster religious pluralism
    (nuôi dưỡng, phát triển chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo)
  • embrace embrace religious pluralism
    (chấp nhận, ủng hộ chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo)
  • protect protect religious pluralism
    (bảo vệ chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo)
religious pluralism + Verb/Noun
  • thrives religious pluralism thrives
    (chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo phát triển mạnh)
  • challenges challenges to religious pluralism
    (những thách thức đối với chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo)
  • future the future of religious pluralism
    (tương lai của chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo)

Idioms

  • A commitment to religious pluralism

    Cam kết đối với chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo

    "The government reaffirmed its commitment to religious pluralism and interfaith dialogue."

    (Chính phủ tái khẳng định cam kết của mình đối với chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo và đối thoại liên tôn.)

  • The spirit of religious pluralism

    Tinh thần đa nguyên tôn giáo

    "In the spirit of religious pluralism, all faiths were invited to participate in the community festival."

    (Với tinh thần đa nguyên tôn giáo, tất cả các tín ngưỡng đều được mời tham gia lễ hội cộng đồng.)

  • Upholding religious pluralism

    Đề cao/duy trì chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo

    "Upholding religious pluralism is crucial for a peaceful and diverse society."

    (Việc đề cao chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo là rất quan trọng đối với một xã hội hòa bình và đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious pluralism

noun
Lật mặt

Tình trạng trong đó nhiều nhóm tôn giáo khác nhau cùng tồn tại và được dung thứ trong một xã hội, đặc biệt nếu không có nhóm tôn giáo nào được coi là tôn giáo chính thức của quốc gia.

"Religious pluralism is essential for a harmonious and democratic society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because religious pluralism promotes understanding, societies often become more tolerant after its implementation.
Bởi vì sự đa nguyên tôn giáo thúc đẩy sự hiểu biết, các xã hội thường trở nên khoan dung hơn sau khi nó được thực hiện.
Phủ định
Although religious pluralism is generally beneficial, it does not guarantee complete harmony, as conflicts can still arise.
Mặc dù sự đa nguyên tôn giáo thường có lợi, nó không đảm bảo sự hòa hợp hoàn toàn, vì các xung đột vẫn có thể phát sinh.
Nghi vấn
If a society embraces religious pluralism, will it necessarily experience a decrease in religious discrimination?
Nếu một xã hội chấp nhận sự đa nguyên tôn giáo, liệu nó có nhất thiết trải qua sự giảm bớt sự phân biệt đối xử tôn giáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious pluralism".

Nền tảng của Xã hội Dân chủ

Chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo là một trong những nền tảng của các xã hội dân chủ hiện đại, nơi tự do tín ngưỡng được coi là quyền cơ bản của con người. Nó không chỉ là sự khoan dung mà còn là sự tôn trọng và công nhận giá trị của các tín ngưỡng khác nhau, thúc đẩy sự hòa nhập và cùng tồn tại hòa bình.

Thách thức và Lợi ích

Trong khi chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo mang lại lợi ích về sự đa dạng văn hóa, làm giàu xã hội và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau, nó cũng có thể đối mặt với những thách thức như định kiến, xung đột hoặc khó khăn trong việc tìm tiếng nói chung. Tuy nhiên, việc quản lý thành công sự đa dạng này thông qua đối thoại và tôn trọng có thể củng cố sự đoàn kết xã hội.