interferon-gamma release assay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blood test that measures how your immune system reacts to germs that cause tuberculosis (TB).
Vietnamese Meaning
Một xét nghiệm máu đo lường cách hệ thống miễn dịch của bạn phản ứng với vi trùng gây bệnh lao (TB).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An interferon-gamma release assay was performed to determine if the patient had latent tuberculosis."
"Một xét nghiệm giải phóng interferon-gamma đã được thực hiện để xác định xem bệnh nhân có mắc bệnh lao tiềm ẩn hay không."
-
"The sensitivity of the interferon-gamma release assay is higher than the tuberculin skin test in certain populations."
"Độ nhạy của xét nghiệm giải phóng interferon-gamma cao hơn so với xét nghiệm da tuberculin ở một số quần thể nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interferon | chất kháng vi-rút interferon (một loại protein do tế bào miễn dịch sản xuất) |
| Noun | gamma | tia gamma (hoặc chỉ một biến thể cụ thể của một chất, trong ngữ cảnh này là interferon-gamma) |
| Verb | release | giải phóng, thải ra |
| Noun | release | sự giải phóng, sự thải ra |
| Verb | assay | định lượng, xét nghiệm |
| Noun | assay | sự định lượng, xét nghiệm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm này thường được sử dụng để xác định xem một người có bị nhiễm vi khuẩn lao hay không. Nó là một xét nghiệm in vitro, nghĩa là nó được thực hiện trong ống nghiệm, không phải trong cơ thể người. Nó đo lượng interferon-gamma (một loại protein miễn dịch) được giải phóng bởi các tế bào T khi chúng được kích thích bởi các kháng nguyên của vi khuẩn lao. Xét nghiệm này có thể phân biệt giữa nhiễm lao tiềm ẩn và nhiễm lao đang hoạt động, mặc dù việc diễn giải kết quả cần được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn.
Prepositions
Ví dụ: 'The interferon-gamma release assay is used for diagnosing tuberculosis.' (Xét nghiệm giải phóng interferon-gamma được sử dụng để chẩn đoán bệnh lao.). 'The increase in interferon-gamma observed in this assay...' (Sự gia tăng interferon-gamma được quan sát trong xét nghiệm này...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform an interferon-gamma release assay (thực hiện xét nghiệm giải phóng interferon-gamma)
-
order order an interferon-gamma release assay (chỉ định (cho bệnh nhân) xét nghiệm giải phóng interferon-gamma)
-
interpret interpret interferon-gamma release assay results (giải thích kết quả xét nghiệm giải phóng interferon-gamma)
-
positive a positive interferon-gamma release assay (một xét nghiệm giải phóng interferon-gamma dương tính)
-
negative a negative interferon-gamma release assay (một xét nghiệm giải phóng interferon-gamma âm tính)
-
results interferon-gamma release assay results (kết quả xét nghiệm giải phóng interferon-gamma)
-
test an interferon-gamma release assay test (một xét nghiệm giải phóng interferon-gamma)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interferon-gamma release assay
danh từMột xét nghiệm máu đo lường cách hệ thống miễn dịch của bạn phản ứng với vi trùng gây bệnh lao (TB).
"An interferon-gamma release assay was performed to determine if the patient had latent tuberculosis."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lab technician follows the standard procedure, the interferon-gamma release assay yields reliable results. |
Nếu kỹ thuật viên phòng thí nghiệm tuân theo quy trình tiêu chuẩn, xét nghiệm giải phóng interferon-gamma sẽ cho kết quả đáng tin cậy. |
| Phủ định | If the blood sample is contaminated, the interferon-gamma release assay does not provide accurate data. |
Nếu mẫu máu bị nhiễm bẩn, xét nghiệm giải phóng interferon-gamma không cung cấp dữ liệu chính xác. |
| Nghi vấn | If the patient has a compromised immune system, does the interferon-gamma release assay still accurately detect latent tuberculosis? |
Nếu bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu, xét nghiệm giải phóng interferon-gamma có còn phát hiện chính xác bệnh lao tiềm ẩn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next month, the lab will have completed the interferon-gamma release assay on all the samples. |
Đến tháng tới, phòng thí nghiệm sẽ hoàn thành việc xét nghiệm giải phóng interferon-gamma trên tất cả các mẫu. |
| Phủ định | The doctor won't have received the results of the interferon-gamma release assay before the patient's next appointment. |
Bác sĩ sẽ không nhận được kết quả xét nghiệm giải phóng interferon-gamma trước cuộc hẹn tiếp theo của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Will the researchers have published their findings on the new interferon-gamma release assay by the end of the year? |
Liệu các nhà nghiên cứu có công bố những phát hiện của họ về xét nghiệm giải phóng interferon-gamma mới vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interferon-gamma release assay".
