(Top Banner Ad)
interferon-gamma release assay
C1
danh từ C1 Y học

interferon-gamma release assay

UK: ˌɪntəˈfɪərɒn ˈɡæmə rɪˈliːs əˈseɪ • US: ˌɪntərˈfɪərɒn ˈɡæmə rɪˈliːs əˈseɪ

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm giải phóng interferon gamma xét nghiệm IGRA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blood test that measures how your immune system reacts to germs that cause tuberculosis (TB).

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm máu đo lường cách hệ thống miễn dịch của bạn phản ứng với vi trùng gây bệnh lao (TB).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An interferon-gamma release assay was performed to determine if the patient had latent tuberculosis."

    "Một xét nghiệm giải phóng interferon-gamma đã được thực hiện để xác định xem bệnh nhân có mắc bệnh lao tiềm ẩn hay không."

  • "The sensitivity of the interferon-gamma release assay is higher than the tuberculin skin test in certain populations."

    "Độ nhạy của xét nghiệm giải phóng interferon-gamma cao hơn so với xét nghiệm da tuberculin ở một số quần thể nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interferon chất kháng vi-rút interferon (một loại protein do tế bào miễn dịch sản xuất)
Noun gamma tia gamma (hoặc chỉ một biến thể cụ thể của một chất, trong ngữ cảnh này là interferon-gamma)
Verb release giải phóng, thải ra
Noun release sự giải phóng, sự thải ra
Verb assay định lượng, xét nghiệm
Noun assay sự định lượng, xét nghiệm

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γ (gamma)
Old French
relaisser
Old French
essai
English
interfere
English
interferon (coined c. 1957 from 'interfere' + '-on')
English
interferon-gamma release assay (modern medical term, combining existing English words and scientific nomenclature)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "interferon-gamma release assay" (IGRA) mô tả chính xác cách thức hoạt động của xét nghiệm này. "Interferon" là tên một loại protein do hệ miễn dịch sản xuất; "gamma" chỉ một phân nhóm cụ thể của interferon. "Release" (giải phóng) đề cập đến việc đo lượng interferon-gamma được giải phóng từ tế bào máu của người bệnh khi chúng tiếp xúc với các kháng nguyên đặc hiệu của vi khuẩn lao. "Assay" (định lượng/xét nghiệm) là phương pháp dùng để đo lường định lượng này. Do đó, tên gọi đã thể hiện rõ ràng cơ chế khoa học của xét nghiệm chẩn đoán lao tiềm ẩn này.

Usage Note

Xét nghiệm này thường được sử dụng để xác định xem một người có bị nhiễm vi khuẩn lao hay không. Nó là một xét nghiệm in vitro, nghĩa là nó được thực hiện trong ống nghiệm, không phải trong cơ thể người. Nó đo lượng interferon-gamma (một loại protein miễn dịch) được giải phóng bởi các tế bào T khi chúng được kích thích bởi các kháng nguyên của vi khuẩn lao. Xét nghiệm này có thể phân biệt giữa nhiễm lao tiềm ẩn và nhiễm lao đang hoạt động, mặc dù việc diễn giải kết quả cần được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'The interferon-gamma release assay is used for diagnosing tuberculosis.' (Xét nghiệm giải phóng interferon-gamma được sử dụng để chẩn đoán bệnh lao.). 'The increase in interferon-gamma observed in this assay...' (Sự gia tăng interferon-gamma được quan sát trong xét nghiệm này...)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interferon-gamma release assay
  • perform perform an interferon-gamma release assay
    (thực hiện xét nghiệm giải phóng interferon-gamma)
  • order order an interferon-gamma release assay
    (chỉ định (cho bệnh nhân) xét nghiệm giải phóng interferon-gamma)
  • interpret interpret interferon-gamma release assay results
    (giải thích kết quả xét nghiệm giải phóng interferon-gamma)
Adjective + interferon-gamma release assay
  • positive a positive interferon-gamma release assay
    (một xét nghiệm giải phóng interferon-gamma dương tính)
  • negative a negative interferon-gamma release assay
    (một xét nghiệm giải phóng interferon-gamma âm tính)
interferon-gamma release assay + Noun
  • results interferon-gamma release assay results
    (kết quả xét nghiệm giải phóng interferon-gamma)
  • test an interferon-gamma release assay test
    (một xét nghiệm giải phóng interferon-gamma)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interferon-gamma release assay

danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm máu đo lường cách hệ thống miễn dịch của bạn phản ứng với vi trùng gây bệnh lao (TB).

"An interferon-gamma release assay was performed to determine if the patient had latent tuberculosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab technician follows the standard procedure, the interferon-gamma release assay yields reliable results.
Nếu kỹ thuật viên phòng thí nghiệm tuân theo quy trình tiêu chuẩn, xét nghiệm giải phóng interferon-gamma sẽ cho kết quả đáng tin cậy.
Phủ định
If the blood sample is contaminated, the interferon-gamma release assay does not provide accurate data.
Nếu mẫu máu bị nhiễm bẩn, xét nghiệm giải phóng interferon-gamma không cung cấp dữ liệu chính xác.
Nghi vấn
If the patient has a compromised immune system, does the interferon-gamma release assay still accurately detect latent tuberculosis?
Nếu bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu, xét nghiệm giải phóng interferon-gamma có còn phát hiện chính xác bệnh lao tiềm ẩn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the lab will have completed the interferon-gamma release assay on all the samples.
Đến tháng tới, phòng thí nghiệm sẽ hoàn thành việc xét nghiệm giải phóng interferon-gamma trên tất cả các mẫu.
Phủ định
The doctor won't have received the results of the interferon-gamma release assay before the patient's next appointment.
Bác sĩ sẽ không nhận được kết quả xét nghiệm giải phóng interferon-gamma trước cuộc hẹn tiếp theo của bệnh nhân.
Nghi vấn
Will the researchers have published their findings on the new interferon-gamma release assay by the end of the year?
Liệu các nhà nghiên cứu có công bố những phát hiện của họ về xét nghiệm giải phóng interferon-gamma mới vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interferon-gamma release assay".

Vai trò trong chẩn đoán Lao tiềm ẩn

Xét nghiệm giải phóng interferon-gamma (IGRA) đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt là trong chẩn đoán lao tiềm ẩn (LTBI). Khác với xét nghiệm da Mantoux truyền thống, IGRA ít bị ảnh hưởng bởi việc tiêm vắc xin BCG trước đó và cho kết quả khách quan hơn, giúp phân biệt chính xác hơn giữa người đã nhiễm lao và người đã tiêm vắc xin. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở các quốc gia có tỷ lệ mắc lao cao hoặc trong các nhóm dân số có nguy cơ cao, góp phần vào chiến lược phòng chống bệnh lao toàn cầu bằng cách xác định và điều trị kịp thời những người có nguy cơ phát triển thành lao hoạt động.