(Top Banner Ad)
tb blood test
B1
Danh từ B1 Y học

tb blood test

UK: No standard pronunciation available • US: No standard pronunciation available

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm máu lao xét nghiệm IGRA
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blood test to detect tuberculosis (TB) infection.

Vietnamese Meaning

Xét nghiệm máu để phát hiện nhiễm trùng lao (TB).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a TB blood test to determine if the patient has a latent tuberculosis infection."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm máu lao để xác định xem bệnh nhân có bị nhiễm lao tiềm ẩn hay không."

  • "A TB blood test is more accurate than the traditional skin test."

    "Xét nghiệm máu lao chính xác hơn so với xét nghiệm da truyền thống."

  • "The hospital offers TB blood tests for early detection of the disease."

    "Bệnh viện cung cấp xét nghiệm máu lao để phát hiện sớm bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuberculosis Bệnh lao
Adjective tuberculous Thuộc bệnh lao
Noun blood Máu
Verb bleed Chảy máu
Adjective bloody Đẫm máu, liên quan đến máu
Noun test Bài kiểm tra, xét nghiệm
Verb test Kiểm tra, xét nghiệm
Noun tester Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective testable Có thể kiểm tra được

Synonyms

IGRA test (Xét nghiệm IGRA (Interferon-Gamma Release Assay))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą
Old English
blōd
Old French
test
Middle English
test
Latin
tuberculum
Ancient Greek
-osis
English (19th century)
tuberculosis
English (20th century)
TB (acronym for tuberculosis)
English (modern medical)
TB blood test

Nguồn gốc của 'TB'

Từ 'TB' là viết tắt của 'tuberculosis' (bệnh lao). Bản thân từ 'tuberculosis' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tuberculum' (nghĩa là 'nốt sần nhỏ') và hậu tố tiếng Hy Lạp '-osis' (nghĩa là 'tình trạng bệnh lý'). Điều này mô tả chính xác đặc điểm của bệnh lao, với các tổn thương dạng nốt sần trong phổi. Bệnh lao từng là một căn bệnh gây tử vong hàng loạt trong lịch sử và vẫn là một vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng.

Sự ra đời của 'blood'

Từ 'blood' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ từ 'blōd' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'blōþą' trong ngôn ngữ German nguyên thủy. Nó luôn được dùng để chỉ chất lỏng màu đỏ lưu thông trong cơ thể, tượng trưng cho sự sống và dòng dõi, là một phần thiết yếu của mọi sinh vật.

Ý nghĩa của 'test'

Từ 'test' có nguồn gốc từ 'test' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'nồi đất' hoặc 'lọ' mà các nhà giả kim thuật dùng để thử nghiệm kim loại quý. Về sau, nghĩa của nó phát triển thành 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra' để xác định chất lượng hoặc tình trạng của một thứ gì đó, rất phù hợp với bối cảnh y tế hiện đại khi cần xác định tình trạng sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các xét nghiệm máu hiện đại hơn, chẳng hạn như xét nghiệm IGRA (Interferon-Gamma Release Assay), nhằm phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn lao. Nó khác với xét nghiệm da Mantoux (xét nghiệm tuberculin) truyền thống.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ mục đích của xét nghiệm. Ví dụ: "The doctor ordered a TB blood test for the patient to rule out tuberculosis."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + TB blood test
  • undergo undergo a TB blood test
    (Thực hiện/trải qua một xét nghiệm máu lao)
  • get get a TB blood test
    (Làm/xét nghiệm máu lao)
  • order order a TB blood test
    (Chỉ định xét nghiệm máu lao (dành cho bác sĩ))
  • interpret interpret a TB blood test
    (Giải thích kết quả xét nghiệm máu lao)
Adjective + TB blood test
  • positive a positive TB blood test
    (Một xét nghiệm máu lao dương tính)
  • negative a negative TB blood test
    (Một xét nghiệm máu lao âm tính)
  • routine a routine TB blood test
    (Một xét nghiệm máu lao định kỳ/thường quy)
  • accurate an accurate TB blood test
    (Một xét nghiệm máu lao chính xác)
TB blood test + Noun
  • results TB blood test results
    (Kết quả xét nghiệm máu lao)
  • screening TB blood test screening
    (Sàng lọc bằng xét nghiệm máu lao)

Idioms

  • to get a TB blood test

    Thực hiện xét nghiệm máu lao

    "You need to get a TB blood test before starting your new job."

    (Bạn cần làm xét nghiệm máu lao trước khi bắt đầu công việc mới.)

  • to have a positive TB blood test result

    Có kết quả xét nghiệm máu lao dương tính

    "She was worried after learning she might have a positive TB blood test result."

    (Cô ấy lo lắng sau khi biết mình có thể có kết quả xét nghiệm máu lao dương tính.)

  • to wait for TB blood test results

    Đợi kết quả xét nghiệm máu lao

    "Patients often have to wait for TB blood test results for a few days."

    (Bệnh nhân thường phải đợi kết quả xét nghiệm máu lao trong vài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tb blood test

Danh từ
Lật mặt

Xét nghiệm máu để phát hiện nhiễm trùng lao (TB).

"The doctor ordered a TB blood test to determine if the patient has a latent tuberculosis infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tb blood test".

Tầm quan trọng toàn cầu của sàng lọc lao

Bệnh lao (TB) vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Xét nghiệm máu lao rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh, đặc biệt đối với những người có nguy cơ cao (như người tiếp xúc gần với bệnh nhân lao, người có hệ miễn dịch suy yếu, hoặc người nhập cư từ các khu vực có tỷ lệ mắc bệnh cao). Sàng lọc giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh và hỗ trợ điều trị kịp thời, giảm gánh nặng bệnh tật.

Ưu điểm của xét nghiệm máu so với xét nghiệm da

Trong quá khứ, xét nghiệm da (PPD/Mantoux) là phương pháp chính để sàng lọc lao. Tuy nhiên, xét nghiệm máu lao (như IGRA - Interferon-Gamma Release Assay) ngày càng trở nên phổ biến vì một số ưu điểm nổi bật: kết quả khách quan hơn, không bị ảnh hưởng bởi vắc-xin BCG (một loại vắc-xin phổ biến ở nhiều nước, bao gồm Việt Nam, có thể gây dương tính giả với xét nghiệm da), và chỉ cần một lần lấy mẫu máu duy nhất thay vì hai lần hẹn để đọc kết quả như xét nghiệm da. Điều này giúp tăng độ chính xác và tiện lợi cho bệnh nhân.