(Top Banner Ad)
interior decorating
B2
noun B2 Thiết kế nội thất

interior decorating

UK: /ɪnˈtɪəriə ˈdɛkəˌreɪtɪŋ/ • US: /ɪnˈtɪriər ˈdɛkəˌreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trang trí nội thất thiết kế trang trí nội thất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or practice of planning and supervising the design and execution of architectural interiors, including their color schemes, furniture, fixtures, and accessories.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hoạt động lập kế hoạch và giám sát thiết kế và thi công nội thất kiến trúc, bao gồm phối màu, đồ nội thất, thiết bị cố định và phụ kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired an expert in interior decorating to remodel her living room."

    "Cô ấy thuê một chuyên gia trang trí nội thất để sửa lại phòng khách."

  • "Interior decorating is a popular hobby for many people."

    "Trang trí nội thất là một sở thích phổ biến của nhiều người."

  • "The store offers a wide range of interior decorating services."

    "Cửa hàng cung cấp nhiều dịch vụ trang trí nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interior phần bên trong, nội thất
Adjective interior bên trong, nội bộ
Verb decorate trang trí
Noun decoration sự trang trí, vật trang trí
Noun decorator người trang trí, nhà trang trí
Adjective decorative có tính trang trí
Noun design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interior
Latin
decorare
Old French
decorer
Middle English
decorate
English
interior
English
decorating
English
interior decorating

Nguồn gốc từ 'Interior'

Từ 'interior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interior', có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'ở phía trong'. Nó là dạng so sánh của 'intra', tức 'trong phạm vi'. Từ này ban đầu dùng để chỉ vị trí vật lý bên trong một không gian, sau đó mở rộng nghĩa để ám chỉ những gì thuộc về không gian bên trong một ngôi nhà hoặc công trình.

Nguồn gốc từ 'Decorating'

Từ 'decorate' (trang trí) xuất phát từ tiếng Latin 'decorare', có nghĩa là 'làm đẹp', 'trang hoàng'. Gốc từ 'decor' trong tiếng Latin có nghĩa là 'vẻ đẹp', 'duyên dáng'. Do đó, 'decorating' mang ý nghĩa làm cho một không gian trở nên đẹp mắt, hấp dẫn hơn thông qua việc sắp xếp, trang trí các vật dụng và bề mặt.

Usage Note

Khác với 'interior design', 'interior decorating' tập trung nhiều hơn vào thẩm mỹ và trang trí, trong khi 'interior design' bao gồm cả khía cạnh chức năng và kỹ thuật của không gian. 'Decorating' thường liên quan đến việc chọn lựa và sắp xếp đồ đạc, màu sắc, và phụ kiện để tạo ra một không gian hấp dẫn và phù hợp với sở thích cá nhân.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'He is skilled in interior decorating.' (Anh ấy có kỹ năng trong việc trang trí nội thất.); 'This magazine is great for interior decorating ideas.' (Tạp chí này rất tuyệt vời cho các ý tưởng trang trí nội thất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + interior decorating
  • study study interior decorating
    (học ngành trang trí nội thất)
  • pursue pursue interior decorating
    (theo đuổi nghề trang trí nội thất)
  • work in work in interior decorating
    (làm việc trong lĩnh vực trang trí nội thất)
  • specialize in specialize in interior decorating
    (chuyên về trang trí nội thất)
Tính từ + interior decorating
  • professional professional interior decorating
    (trang trí nội thất chuyên nghiệp)
  • modern modern interior decorating
    (trang trí nội thất hiện đại)
  • traditional traditional interior decorating
    (trang trí nội thất truyền thống)
  • residential residential interior decorating
    (trang trí nội thất nhà ở)
  • commercial commercial interior decorating
    (trang trí nội thất thương mại)
Cụm danh từ + of interior decorating
  • the art of the art of interior decorating
    (nghệ thuật trang trí nội thất)
  • the principles of the principles of interior decorating
    (các nguyên tắc trang trí nội thất)

Idioms

  • have a flair for interior decorating

    có năng khiếu/tài năng về trang trí nội thất

    "She really has a flair for interior decorating; her house always looks amazing."

    (Cô ấy thực sự có năng khiếu về trang trí nội thất; nhà cô ấy lúc nào cũng trông tuyệt đẹp.)

  • take up interior decorating

    bắt đầu học/làm nghề trang trí nội thất (như một sở thích hoặc nghề nghiệp)

    "After retiring, he decided to take up interior decorating as a hobby."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định bắt đầu trang trí nội thất như một sở thích.)

  • be passionate about interior decorating

    đam mê trang trí nội thất

    "My sister is passionate about interior decorating and dreams of opening her own studio."

    (Chị gái tôi rất đam mê trang trí nội thất và mơ ước mở studio riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interior decorating

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hoạt động lập kế hoạch và giám sát thiết kế và thi công nội thất kiến trúc, bao gồm phối màu, đồ nội thất, thiết bị cố định và phụ kiện.

"She hired an expert in interior decorating to remodel her living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was interested in interior decorating.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích trang trí nội thất.
Phủ định
He told me that he wasn't planning on doing any interior decorating himself.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có kế hoạch tự mình trang trí nội thất.
Nghi vấn
She asked if I had any experience with interior decorating.
Cô ấy hỏi liệu tôi có kinh nghiệm nào với việc trang trí nội thất không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interior decorating".

Từ trang trí nhà cửa đến nghề nghiệp chuyên nghiệp

Trong nhiều thế kỷ, việc trang trí nội thất được xem là một công việc gia đình, do các bà nội trợ hoặc thợ thủ công địa phương thực hiện. Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghiệp và xã hội, 'trang trí nội thất' đã dần trở thành một lĩnh vực chuyên nghiệp riêng biệt, với các nhà thiết kế và trường đào tạo chuyên ngành. Nó không chỉ là về thẩm mỹ mà còn về công năng, tâm lý và không gian sống.

Ảnh hưởng của phương tiện truyền thông và xu hướng

Văn hóa phương Tây đã chứng kiến sự bùng nổ của các tạp chí, chương trình truyền hình và gần đây là mạng xã hội dành riêng cho trang trí nội thất. Những kênh này không chỉ giới thiệu các xu hướng thiết kế mới (như tối giản, Bohemian, Scandinavian) mà còn truyền cảm hứng cho mọi người tự tay làm đẹp không gian sống của mình. 'Interior decorating' không chỉ là một dịch vụ mà còn là một phần của lối sống và cách thể hiện cá tính.