schemes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan or program of action, especially one to be carried out in secret or dishonestly.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc chương trình hành động, đặc biệt là một kế hoạch được thực hiện một cách bí mật hoặc không trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He devised a scheme to defraud the company."
"Anh ta đã nghĩ ra một âm mưu để gian lận công ty."
-
"The company ran a tax evasion scheme."
"Công ty đã thực hiện một kế hoạch trốn thuế."
-
"He was involved in a get-rich-quick scheme."
"Anh ta đã tham gia vào một kế hoạch làm giàu nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'scheme' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ một kế hoạch xảo quyệt, mưu mẹo, hoặc một dự án có tính rủi ro cao. So với 'plan' (kế hoạch), 'scheme' thường phức tạp hơn và có thể liên quan đến việc lừa dối hoặc gian lận. 'Project' (dự án) thường được sử dụng cho các nỗ lực lớn và chính thức hơn, trong khi 'scheme' có thể mang tính chất nhỏ lẻ và ít chính thức hơn.
Khi là động từ, 'scheme' nhấn mạnh hành động lập kế hoạch một cách bí mật và thường là bất lương. Nó thường đi kèm với ý định gây hại hoặc lợi dụng người khác. So với 'plan' (lên kế hoạch), 'scheme' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'Scheme for' dùng để chỉ mục đích của kế hoạch. 'Scheme to' chỉ hành động mà kế hoạch hướng tới. 'Scheme against' chỉ hành động chống lại ai đó hoặc cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elaborate elaborate schemes (những kế hoạch công phu/tinh vi)
-
cunning cunning schemes (những mưu đồ xảo quyệt)
-
grand grand schemes (những kế hoạch lớn lao/tham vọng)
-
fraudulent fraudulent schemes (những âm mưu lừa đảo)
-
investment investment schemes (các chương trình/kế hoạch đầu tư)
-
pension pension schemes (các chế độ/chương trình lương hưu)
-
devise devise schemes (vạch ra kế hoạch/mưu đồ)
-
hatch hatch schemes (ấp ủ mưu đồ (thường là tiêu cực))
-
implement implement schemes (thực hiện các kế hoạch)
-
thwart thwart schemes (phá vỡ/ngăn chặn các âm mưu)
-
approve approve schemes (phê duyệt các dự án/kế hoạch)
-
pyramid pyramid schemes (các mô hình/kế hoạch đa cấp kim tự tháp (lừa đảo))
-
master master schemes (các kế hoạch tổng thể/chủ đạo)
Idioms
-
pyramid scheme
Mô hình kinh doanh đa cấp lừa đảo (kim tự tháp)
"Many people lost their savings in pyramid schemes."
(Nhiều người đã mất tiền tiết kiệm vào các mô hình kim tự tháp lừa đảo.)
-
get-rich-quick scheme
Kế hoạch làm giàu nhanh chóng (thường không bền vững hoặc lừa đảo)
"Be wary of any get-rich-quick schemes; they usually don't work out."
(Hãy cảnh giác với bất kỳ kế hoạch làm giàu nhanh chóng nào; chúng thường không thành công.)
-
in the grand scheme of things
Trong tổng thể mọi việc/Trong bức tranh lớn
"Your small problem is not significant in the grand scheme of things."
(Vấn đề nhỏ của bạn không đáng kể gì trong tổng thể mọi việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schemes
NounMột kế hoạch hoặc chương trình hành động, đặc biệt là một kế hoạch được thực hiện một cách bí mật hoặc không trung thực.
"He devised a scheme to defraud the company."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had schemed to lower the price, they would have attracted more customers. |
Nếu họ đã lên kế hoạch giảm giá, họ đã có thể thu hút được nhiều khách hàng hơn. |
| Phủ định | If the company had not schemed against its competitors, it might not have faced legal repercussions. |
Nếu công ty không âm mưu chống lại các đối thủ cạnh tranh, có lẽ họ đã không phải đối mặt với những hậu quả pháp lý. |
| Nghi vấn | Would they have succeeded if they had schemed to deceive the public? |
Họ có thành công không nếu họ đã âm mưu lừa dối công chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schemes".
