(Top Banner Ad)
schemes
B2
Noun B2 Chính trị, Kinh doanh, Kế hoạch

schemes

UK: /skiːmz/ • US: /skiːmz/

Nghĩa tiếng Việt

âm mưu kế hoạch xảo quyệt mưu đồ dự án (thường mang tính tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or program of action, especially one to be carried out in secret or dishonestly.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc chương trình hành động, đặc biệt là một kế hoạch được thực hiện một cách bí mật hoặc không trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He devised a scheme to defraud the company."

    "Anh ta đã nghĩ ra một âm mưu để gian lận công ty."

  • "The company ran a tax evasion scheme."

    "Công ty đã thực hiện một kế hoạch trốn thuế."

  • "He was involved in a get-rich-quick scheme."

    "Anh ta đã tham gia vào một kế hoạch làm giàu nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scheme kế hoạch, dự án, sơ đồ; mưu đồ
Verb scheme lên kế hoạch, âm mưu
Noun schemer người mưu mô, kẻ bày mưu
Adjective scheming xảo quyệt, có mưu đồ
Adjective schematic mang tính sơ đồ, có tính hệ thống
Noun schematic sơ đồ (thường là kỹ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Kế hoạch

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σχῆμα (skhēma)
Latin
schema
French
schème
English
scheme

Từ Hình Dạng Đến Kế Hoạch

Từ 'schema' trong tiếng Hy Lạp và Latinh có nghĩa là 'hình dạng, hình dáng, vẻ ngoài'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu nó vẫn giữ nghĩa tương tự, đặc biệt trong thiên văn học (chỉ cách sắp xếp các thiên thể). Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra thành 'kế hoạch' hoặc 'sơ đồ', đặc biệt là những kế hoạch phức tạp, chi tiết hoặc bí mật.

Usage Note

Thái nghĩa của 'scheme' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ một kế hoạch xảo quyệt, mưu mẹo, hoặc một dự án có tính rủi ro cao. So với 'plan' (kế hoạch), 'scheme' thường phức tạp hơn và có thể liên quan đến việc lừa dối hoặc gian lận. 'Project' (dự án) thường được sử dụng cho các nỗ lực lớn và chính thức hơn, trong khi 'scheme' có thể mang tính chất nhỏ lẻ và ít chính thức hơn.
Khi là động từ, 'scheme' nhấn mạnh hành động lập kế hoạch một cách bí mật và thường là bất lương. Nó thường đi kèm với ý định gây hại hoặc lợi dụng người khác. So với 'plan' (lên kế hoạch), 'scheme' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn.

Prepositions

for to against

'Scheme for' dùng để chỉ mục đích của kế hoạch. 'Scheme to' chỉ hành động mà kế hoạch hướng tới. 'Scheme against' chỉ hành động chống lại ai đó hoặc cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schemes
  • elaborate elaborate schemes
    (những kế hoạch công phu/tinh vi)
  • cunning cunning schemes
    (những mưu đồ xảo quyệt)
  • grand grand schemes
    (những kế hoạch lớn lao/tham vọng)
  • fraudulent fraudulent schemes
    (những âm mưu lừa đảo)
  • investment investment schemes
    (các chương trình/kế hoạch đầu tư)
  • pension pension schemes
    (các chế độ/chương trình lương hưu)
Verb + schemes
  • devise devise schemes
    (vạch ra kế hoạch/mưu đồ)
  • hatch hatch schemes
    (ấp ủ mưu đồ (thường là tiêu cực))
  • implement implement schemes
    (thực hiện các kế hoạch)
  • thwart thwart schemes
    (phá vỡ/ngăn chặn các âm mưu)
  • approve approve schemes
    (phê duyệt các dự án/kế hoạch)
Noun + schemes
  • pyramid pyramid schemes
    (các mô hình/kế hoạch đa cấp kim tự tháp (lừa đảo))
  • master master schemes
    (các kế hoạch tổng thể/chủ đạo)

Idioms

  • pyramid scheme

    Mô hình kinh doanh đa cấp lừa đảo (kim tự tháp)

    "Many people lost their savings in pyramid schemes."

    (Nhiều người đã mất tiền tiết kiệm vào các mô hình kim tự tháp lừa đảo.)

  • get-rich-quick scheme

    Kế hoạch làm giàu nhanh chóng (thường không bền vững hoặc lừa đảo)

    "Be wary of any get-rich-quick schemes; they usually don't work out."

    (Hãy cảnh giác với bất kỳ kế hoạch làm giàu nhanh chóng nào; chúng thường không thành công.)

  • in the grand scheme of things

    Trong tổng thể mọi việc/Trong bức tranh lớn

    "Your small problem is not significant in the grand scheme of things."

    (Vấn đề nhỏ của bạn không đáng kể gì trong tổng thể mọi việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schemes

Noun
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc chương trình hành động, đặc biệt là một kế hoạch được thực hiện một cách bí mật hoặc không trung thực.

"He devised a scheme to defraud the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had schemed to lower the price, they would have attracted more customers.
Nếu họ đã lên kế hoạch giảm giá, họ đã có thể thu hút được nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
If the company had not schemed against its competitors, it might not have faced legal repercussions.
Nếu công ty không âm mưu chống lại các đối thủ cạnh tranh, có lẽ họ đã không phải đối mặt với những hậu quả pháp lý.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had schemed to deceive the public?
Họ có thành công không nếu họ đã âm mưu lừa dối công chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schemes".

Sự Liên Tưởng Tiêu Cực

Mặc dù 'scheme' có thể chỉ một kế hoạch trung lập hoặc tích cực (ví dụ: 'pension scheme' - chế độ lương hưu), nhưng trong nhiều ngữ cảnh, từ này mang sắc thái tiêu cực. Nó thường gợi ý về sự mưu mô, lén lút, thậm chí là lừa đảo. Điều này khác với 'plan' (kế hoạch) thường mang nghĩa trung tính hơn.

Cảnh Giác Với Các 'Schemes' Lừa Đảo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, người ta thường được cảnh báo về các 'schemes' (như 'pyramid schemes' hay 'scams') hứa hẹn lợi nhuận cao bất thường. Thực chất, đây thường là các mô hình lừa đảo gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng cho những người tham gia.