(Top Banner Ad)
room design
B2
Noun B2 Kiến trúc và Thiết kế Nội thất

room design

UK: /ˈruːm dɪˈzaɪn/ • US: /ˈruːm dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế phòng bố trí phòng thiết kế nội thất phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or process of planning and arranging the space and furnishings of a room to achieve a desired aesthetic and functionality.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc quá trình lên kế hoạch và sắp xếp không gian và đồ đạc của một căn phòng để đạt được tính thẩm mỹ và chức năng mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room design incorporates natural light to create a welcoming atmosphere."

    "Thiết kế phòng tận dụng ánh sáng tự nhiên để tạo ra một bầu không khí ấm cúng."

  • "She hired a professional to help with the room design."

    "Cô ấy thuê một chuyên gia để giúp thiết kế phòng."

  • "The student is taking a course on room design."

    "Sinh viên đó đang tham gia một khóa học về thiết kế phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb design
Noun designer
Adjective designed
Verb/Noun redesign

Synonyms

interior layout (bố trí nội thất)space planning (lên kế hoạch không gian)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc và Thiết kế Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reue- (to open, make open space)
Proto-Germanic
*rūman (space)
Old English
rūm (space, extent)
Latin
designare (to mark out, designate)
Old French
desseigner
English
room
English
design
Modern English
room design

Nguồn gốc của từ 'Room'

Từ 'room' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*reue-' (nghĩa là mở, tạo không gian mở), sau đó qua tiếng Proto-Germanic thành '*rūman' và tiếng Anh cổ là 'rūm', đều mang ý nghĩa là không gian, khoảng trống hay phạm vi. Ban đầu, nó có thể chỉ bất kỳ khoảng trống nào, nhưng dần dần phát triển để chỉ một không gian cụ thể trong một tòa nhà.

Nguồn gốc của từ 'Design'

Từ 'design' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu ra, chỉ định, vạch ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'desseigner', từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa là tạo ra một kế hoạch, phác thảo hoặc mục đích. Nó dần mở rộng ý nghĩa để bao gồm cả việc tạo ra một bản vẽ hoặc mô hình nghệ thuật, đặc biệt là trong kiến trúc và trang trí.

Sự kết hợp của 'Room Design'

Cụm từ 'room design' là sự kết hợp hiện đại của hai từ 'room' và 'design' để tạo ra một khái niệm cụ thể, mô tả quá trình lên kế hoạch, bố trí và trang trí nội thất cho một căn phòng. Sự kết hợp này phản ánh sự phát triển của lĩnh vực thiết kế nội thất, nơi việc tạo ra một không gian chức năng và thẩm mỹ là trọng tâm.

Usage Note

Chỉ việc lập kế hoạch, lựa chọn đồ đạc, màu sắc và bố trí chúng trong một căn phòng. Nó nhấn mạnh cả khía cạnh thẩm mỹ (vẻ đẹp, phong cách) và chức năng (sự tiện dụng, hiệu quả sử dụng không gian). Khác với 'interior design' (thiết kế nội thất) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc cải tạo cấu trúc căn phòng, 'room design' tập trung vào những yếu tố có thể thay đổi và sắp xếp bên trong một không gian đã có.

Prepositions

in for

in: được sử dụng khi nói về phong cách thiết kế trong một phòng cụ thể (ví dụ: 'the room design in this bedroom is modern'). for: được sử dụng khi nói về thiết kế phòng cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: 'room design for children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + room design
  • modern modern room design
    (thiết kế phòng hiện đại)
  • minimalist minimalist room design
    (thiết kế phòng tối giản)
  • practical practical room design
    (thiết kế phòng thực dụng/hiệu quả)
  • creative creative room design
    (thiết kế phòng sáng tạo)
  • poor poor room design
    (thiết kế phòng kém)
Verb + room design
  • improve improve room design
    (cải thiện thiết kế phòng)
  • plan plan room design
    (lên kế hoạch thiết kế phòng)
  • influence influence room design
    (ảnh hưởng đến thiết kế phòng)
  • consider consider room design
    (cân nhắc/xem xét thiết kế phòng)
  • implement implement room design
    (thực hiện thiết kế phòng)
Room design + Noun
  • ideas room design ideas
    (ý tưởng thiết kế phòng)
  • trends room design trends
    (xu hướng thiết kế phòng)
  • software room design software
    (phần mềm thiết kế phòng)
  • principles room design principles
    (các nguyên tắc thiết kế phòng)

Idioms

  • Form follows function in room design.

    Hình thức phải theo chức năng trong thiết kế phòng.

    "When planning a kitchen, remember that form follows function in room design; prioritize practicality."

    (Khi lên kế hoạch cho nhà bếp, hãy nhớ rằng hình thức phải theo chức năng trong thiết kế phòng; hãy ưu tiên tính thực dụng.)

  • Less is more in room design.

    Càng ít càng đẹp/hiệu quả trong thiết kế phòng.

    "For a peaceful and uncluttered bedroom, applying the 'less is more' principle in room design works best."

    (Để có một phòng ngủ yên bình và gọn gàng, áp dụng nguyên tắc 'càng ít càng đẹp' trong thiết kế phòng là tốt nhất.)

  • Think outside the box for room design.

    Hãy tư duy đột phá/sáng tạo trong thiết kế phòng.

    "To create a truly unique and personalized space, you need to think outside the box for room design solutions."

    (Để tạo ra một không gian thực sự độc đáo và mang đậm dấu ấn cá nhân, bạn cần phải tư duy đột phá để tìm ra các giải pháp thiết kế phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

room design

Noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc quá trình lên kế hoạch và sắp xếp không gian và đồ đạc của một căn phòng để đạt được tính thẩm mỹ và chức năng mong muốn.

"The room design incorporates natural light to create a welcoming atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hire a professional for room design, you will likely increase your home's value.
Nếu bạn thuê một chuyên gia thiết kế phòng, bạn có thể sẽ làm tăng giá trị ngôi nhà của mình.
Phủ định
If you don't consider the room design carefully, you might not create a functional space.
Nếu bạn không xem xét thiết kế phòng cẩn thận, bạn có thể không tạo ra một không gian chức năng.
Nghi vấn
Will the room design be successful if you follow the latest trends?
Liệu thiết kế phòng có thành công nếu bạn chạy theo những xu hướng mới nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "room design".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism) trong Thiết kế phương Tây

Chủ nghĩa tối giản là một phong trào thiết kế và phong cách sống phổ biến ở phương Tây, nhấn mạnh việc loại bỏ những thứ không cần thiết để tạo ra không gian sạch sẽ, gọn gàng và chức năng. Trong thiết kế phòng, điều này thể hiện qua việc sử dụng ít đồ nội thất, gam màu trung tính, đường nét đơn giản và tập trung vào ánh sáng tự nhiên, giúp tạo cảm giác rộng rãi, yên bình và không bị phân tâm. Nó phản ánh mong muốn về sự đơn giản và thanh thản trong cuộc sống hiện đại.

Cá nhân hóa và Biểu đạt Bản thân qua Thiết kế phòng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thiết kế phòng không chỉ là về thẩm mỹ hay công năng mà còn là một cách mạnh mẽ để thể hiện cá tính, phong cách sống và gu thẩm mỹ của gia chủ. Từ việc lựa chọn màu sắc, đồ nội thất, phụ kiện trang trí đến cách bố trí tổng thể, mỗi yếu tố đều góp phần tạo nên một không gian độc đáo phản ánh 'cái tôi' của người ở. Ngôi nhà trở thành một không gian riêng tư để thể hiện sự sáng tạo và bản sắc cá nhân.