(Top Banner Ad)
supervising
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Quản lý, Kinh doanh

supervising

UK: /ˈsuːpəvaɪzɪŋ/ • US: /ˈsuːpərvaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát quản lý theo dõi điều hành hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overseeing or directing the work or activities of others; managing or inspecting.

Vietnamese Meaning

Giám sát, quản lý, điều hành hoặc hướng dẫn công việc, hoạt động của người khác; kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is supervising the students in the computer lab."

    "Cô ấy đang giám sát các sinh viên trong phòng máy tính."

  • "He is supervising the construction project to ensure it meets safety standards."

    "Anh ấy đang giám sát dự án xây dựng để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn."

  • "As a senior nurse, she spent most of her time supervising junior staff."

    "Là một y tá cấp cao, cô ấy dành phần lớn thời gian để giám sát nhân viên cấp dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supervise giám sát, quản lý, trông nom
Noun supervisor người giám sát, cấp trên trực tiếp
Noun supervision sự giám sát, sự quản lý
Adjective supervisory thuộc về giám sát, có tính chất giám sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
videre
Late Latin
supervidere
English
supervise
English
supervising

Nguồn gốc của 'supervising'

'Supervising' bắt nguồn từ động từ 'supervise', có gốc từ tiếng Latin 'supervidere'. 'Super' có nghĩa là 'ở trên, phía trên', và 'videre' có nghĩa là 'nhìn, thấy'. Ghép lại, 'supervidere' mang ý nghĩa 'nhìn từ trên xuống, xem xét tổng thể, giám sát'. Vì vậy, 'supervising' nghĩa đen là hành động 'nhìn bao quát' một công việc hoặc một nhóm người để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch.

Usage Note

Dạng 'supervising' thường được dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trong vai trò là một danh động từ. Nó nhấn mạnh vào quá trình giám sát và hướng dẫn, chứ không chỉ kết quả cuối cùng. Khác với 'managing' có thể bao gồm nhiều khía cạnh rộng hơn như tài chính và nhân sự, 'supervising' tập trung vào việc theo dõi và đảm bảo công việc được thực hiện đúng cách.

Prepositions

in on at

Ví dụ: 'supervising in a lab' (giám sát trong phòng thí nghiệm), 'supervising on the construction site' (giám sát tại công trường xây dựng), 'supervising at the factory' (giám sát tại nhà máy). Giới từ cho biết địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể mà việc giám sát diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supervising
  • responsible for responsible for supervising
    (chịu trách nhiệm giám sát)
  • involved in involved in supervising
    (tham gia vào việc giám sát)
  • tasked with tasked with supervising
    (được giao nhiệm vụ giám sát)
Adverb + supervising
  • directly directly supervising
    (giám sát trực tiếp)
  • closely closely supervising
    (giám sát chặt chẽ)
  • effectively effectively supervising
    (giám sát hiệu quả)
Adjective/Noun-like phrase + supervising
  • hands-on hands-on supervising
    (giám sát trực tiếp, thực tế (tham gia vào công việc))
  • remote remote supervising
    (giám sát từ xa)

Idioms

  • hands-on supervising

    Kiểu giám sát trực tiếp, tham gia sâu vào công việc cùng với đội ngũ thay vì chỉ quản lý từ xa. Người giám sát chủ động can thiệp và hỗ trợ.

    "She believes in hands-on supervising, often working alongside her team members to solve problems."

    (Cô ấy tin vào kiểu giám sát trực tiếp, thường xuyên làm việc cùng các thành viên trong nhóm để giải quyết vấn đề.)

  • supervising from a distance

    Giám sát từ xa, không can thiệp trực tiếp vào từng chi tiết mà tập trung vào kết quả và trao quyền nhiều hơn cho nhân viên.

    "With a distributed team, managers must become adept at supervising from a distance."

    (Với một đội ngũ làm việc phân tán, các quản lý phải trở nên thành thạo trong việc giám sát từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supervising

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Giám sát, quản lý, điều hành hoặc hướng dẫn công việc, hoạt động của người khác; kiểm tra.

"She is supervising the students in the computer lab."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the manager will have supervised all the new employees.
Đến cuối tuần, người quản lý sẽ đã giám sát tất cả nhân viên mới.
Phủ định
She won't have supervised the construction project by the time she retires.
Cô ấy sẽ không giám sát xong dự án xây dựng vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will they have supervised the entire process by next month?
Liệu họ sẽ đã giám sát toàn bộ quy trình vào tháng tới chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My manager used to supervise the entire team directly.
Quản lý của tôi đã từng trực tiếp giám sát toàn bộ nhóm.
Phủ định
She didn't use to supervise the new employees so closely.
Cô ấy đã không thường xuyên giám sát nhân viên mới chặt chẽ như vậy.
Nghi vấn
Did you use to supervise the interns on their projects?
Bạn đã từng giám sát các thực tập sinh trong các dự án của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supervising".

Giám sát chi tiết (Micromanagement) và Trao quyền (Empowerment)

Trong văn hóa làm việc phương Tây, có sự tranh luận đáng kể giữa 'micromanagement' (giám sát từng chi tiết nhỏ, kiểm soát quá mức) và 'empowerment' (trao quyền, tin tưởng nhân viên tự chủ). Việc giám sát hiệu quả thường tìm cách cân bằng giữa việc đảm bảo chất lượng và khuyến khích sự độc lập, sáng tạo của nhân viên. Micromanagement thường bị xem là tiêu cực, làm giảm động lực và khả năng tự chủ của người được giám sát.

Niềm tin và Trách nhiệm giải trình (Accountability)

Văn hóa phương Tây trong việc giám sát rất chú trọng đến niềm tin lẫn nhau giữa người giám sát và người được giám sát. Đồng thời, trách nhiệm giải trình (accountability) là yếu tố then chốt: mọi cá nhân đều phải chịu trách nhiệm về kết quả công việc của mình. Việc giám sát giúp đảm bảo trách nhiệm này được thực thi, nhưng cũng kỳ vọng vào sự tự giác của nhân viên.