(Top Banner Ad)
internal revenue service (irs)
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật pháp

internal revenue service (irs)

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈrevənjuː ˈsɜːvɪs/ • US: /ɪnˈtɜːrnəl ˈrevənjuː ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Sở Thuế vụ Hoa Kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The U.S. government agency responsible for tax collection and tax law enforcement.

Vietnamese Meaning

Cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thu thuế và thi hành luật thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals and businesses must file their tax returns with the IRS annually."

    "Các cá nhân và doanh nghiệp phải nộp tờ khai thuế cho IRS hàng năm."

  • "The IRS is responsible for ensuring that everyone pays their fair share of taxes."

    "IRS chịu trách nhiệm đảm bảo rằng mọi người đóng góp phần thuế công bằng của họ."

  • "Contact the IRS if you have any questions about your tax obligations."

    "Liên hệ với IRS nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về nghĩa vụ thuế của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj internal nội bộ, bên trong
Adv internally một cách nội bộ, bên trong
N revenue doanh thu, ngân sách
N service dịch vụ
V serve phục vụ
Adj serviceable có thể sử dụng được, hữu dụng

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
internus
English
internal
Old French
revenue
Late Latin
revenire
English
revenue
Old French
service
Latin
servitium
English
service

Nguồn gốc tên gọi Cục Thuế Vụ Hoa Kỳ

Cụm từ 'Internal Revenue Service' (IRS) là tên gọi chính thức của cơ quan thuế liên bang Hoa Kỳ. Nó được tạo thành từ ba từ: 'Internal' (nội bộ, trong nước), 'Revenue' (doanh thu, ngân sách quốc gia) và 'Service' (dịch vụ). Tiền thân của IRS là Bureau of Internal Revenue, được thành lập năm 1862 để tài trợ cho Nội chiến Hoa Kỳ thông qua việc thu thuế. Năm 1953, cơ quan này được đổi tên thành Internal Revenue Service và từ đó, IRS trở thành viết tắt quen thuộc cho cơ quan quyền lực này.

Usage Note

IRS là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến tài chính, kế toán và luật pháp Hoa Kỳ. Nó đại diện cho cơ quan có quyền lực thực thi các quy định về thuế và xử lý các vấn đề liên quan đến thuế.

Prepositions

with to

Ví dụ: 'comply with the IRS' (tuân thủ IRS), 'report to the IRS' (báo cáo cho IRS). 'With' thường được sử dụng khi nói về việc tuân thủ hoặc đối phó với IRS. 'To' thường được sử dụng khi nói về việc báo cáo hoặc gửi thông tin cho IRS.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + IRS
  • file file with the IRS
    (nộp hồ sơ (thuế) cho IRS)
  • deal with deal with the IRS
    (làm việc với IRS, giải quyết vấn đề với IRS)
  • audited by be audited by the IRS
    (bị IRS kiểm toán)
  • report to report income to the IRS
    (báo cáo thu nhập cho IRS)
  • pay pay taxes to the IRS
    (nộp thuế cho IRS)
Danh từ + IRS
  • IRS IRS agent
    (đặc vụ IRS, nhân viên IRS)
  • IRS IRS audit
    (cuộc kiểm toán của IRS)
  • IRS IRS form
    (biểu mẫu của IRS)
  • IRS IRS regulations
    (quy định của IRS)

Idioms

  • Don't mess with the IRS.

    Đừng gây rắc rối với IRS (ý nói không nên gian lận hoặc coi thường luật thuế của IRS).

    "You have to declare all your income; don't mess with the IRS."

    (Bạn phải khai báo tất cả thu nhập của mình; đừng có dây dưa với IRS.)

  • The IRS is knocking on your door.

    IRS đang gõ cửa nhà bạn (ý nói sắp bị kiểm toán, điều tra hoặc gặp rắc rối nghiêm trọng về thuế).

    "If you don't pay your taxes, sooner or later the IRS will be knocking on your door."

    (Nếu bạn không nộp thuế, sớm hay muộn IRS sẽ gõ cửa nhà bạn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal revenue service (irs)

Danh từ
Lật mặt

Cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thu thuế và thi hành luật thuế.

"Individuals and businesses must file their tax returns with the IRS annually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Internal Revenue Service's regulations are constantly changing.
Các quy định của Sở Thuế Vụ luôn thay đổi.
Phủ định
That is not the Internal Revenue Service's responsibility; it falls under the state's purview.
Đó không phải là trách nhiệm của Sở Thuế Vụ; nó thuộc phạm vi của tiểu bang.
Nghi vấn
Is this form related to the Internal Revenue Service's investigation?
Mẫu này có liên quan đến cuộc điều tra của Sở Thuế Vụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal revenue service (irs)".

Cơ quan thu thuế chính của Hoa Kỳ

IRS là cơ quan chính phủ liên bang Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thu các khoản thuế và thực thi luật thuế. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc tài trợ cho các dịch vụ và hoạt động của chính phủ, từ quốc phòng đến phúc lợi xã hội. Người dân Mỹ thường có thái độ phức tạp với IRS, từ sự tôn trọng đối với vai trò thiết yếu của nó đến sự sợ hãi về các cuộc kiểm toán và sự phức tạp của hệ thống thuế.

Ngày Nộp Thuế (Tax Day)

Tại Hoa Kỳ, ngày 15 tháng 4 hàng năm (trừ khi rơi vào cuối tuần hoặc ngày lễ) được gọi là 'Ngày Nộp Thuế' (Tax Day). Đây là hạn chót để hầu hết các cá nhân nộp tờ khai thuế thu nhập liên bang cho IRS. Ngày này thường được gắn liền với sự căng thẳng và vội vã đối với nhiều người dân Mỹ khi họ hoàn thành các thủ tục thuế của mình.