(Top Banner Ad)
world politics
C1
Danh từ C1 Chính trị học

world politics

UK: /wɜːld ˈpɒləˌtɪks/ • US: /wɜrld ˈpɑləˌtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị thế giới chính trường thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The political relationships and power struggles involving the entire world.

Vietnamese Meaning

Các mối quan hệ chính trị và đấu tranh quyền lực liên quan đến toàn thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of world politics is essential for understanding current global events."

    "Nghiên cứu về chính trị thế giới là rất cần thiết để hiểu các sự kiện toàn cầu hiện tại."

  • "Developments in world politics have a significant impact on national economies."

    "Những diễn biến trong chính trị thế giới có tác động đáng kể đến nền kinh tế quốc gia."

  • "Many factors contribute to the instability of world politics."

    "Nhiều yếu tố góp phần vào sự bất ổn của chính trị thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective political Thuộc về chính trị; có liên quan đến chính trị
Noun politician Chính trị gia
Verb politicize Chính trị hóa, biến thành vấn đề chính trị
Adverb politically Về mặt chính trị
Adjective worldly Thuộc về thế tục, trần tục; có kinh nghiệm về thế giới
Noun worldview Thế giới quan
Adjective/Adverb worldwide Trên toàn thế giới, khắp thế giới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*weruldiz*
Old English
woruld
Ancient Greek
πολιτικά (politiká)
Latin
politica
Old French
politique
English (Modern)
world + politics (compound noun)

Nguồn gốc của 'World'

Từ 'world' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*weruldiz*', ghép từ '*wer*' (con người) và '*aldiz*' (tuổi tác, thời đại). Ban đầu, nó có nghĩa là 'thời đại của con người' hoặc 'cuộc sống của loài người'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ hành tinh và mọi thứ trên đó.

Nguồn gốc của 'Politics'

Từ 'politics' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'politiká', có nghĩa là 'những vấn đề của polis' (thành bang). Nó liên quan đến việc quản lý, điều hành một thành phố hoặc nhà nước, bao gồm cả quyền lực, chính quyền và quyền công dân. Khái niệm này đã phát triển từ các thành bang Hy Lạp cổ đại đến các quốc gia hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'world politics' thường được dùng để chỉ các vấn đề chính trị lớn, ảnh hưởng đến nhiều quốc gia hoặc toàn cầu. Nó bao gồm các chủ đề như quan hệ quốc tế, chính sách đối ngoại, xung đột vũ trang, hợp tác kinh tế, và các tổ chức quốc tế.

Prepositions

in of on

* 'in world politics': đề cập đến vai trò hoặc vị trí của một quốc gia hoặc tổ chức trong chính trị thế giới. Ví dụ: 'China's increasing influence in world politics'. * 'of world politics': thường dùng để mô tả một khía cạnh hoặc đặc điểm của chính trị thế giới. Ví dụ: 'The complexities of world politics'. * 'on world politics': dùng để chỉ tác động hoặc ảnh hưởng lên chính trị thế giới. Ví dụ: 'The impact of climate change on world politics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world politics
  • current current world politics
    (tình hình chính trị thế giới hiện tại)
  • global global world politics
    (chính trị thế giới toàn cầu)
  • complex complex world politics
    (chính trị thế giới phức tạp)
  • dynamic dynamic world politics
    (chính trị thế giới năng động/thay đổi liên tục)
Verb + world politics
  • shape shape world politics
    (định hình chính trị thế giới)
  • influence influence world politics
    (ảnh hưởng đến chính trị thế giới)
  • study study world politics
    (nghiên cứu chính trị thế giới)
  • analyze analyze world politics
    (phân tích chính trị thế giới)
Prepositional Phrase with world politics
  • in in world politics
    (trong lĩnh vực chính trị thế giới)
  • on impact on world politics
    (tác động/ảnh hưởng đến chính trị thế giới)

Idioms

  • The chessboard of world politics

    Bàn cờ chính trị thế giới (ám chỉ thế giới như một chiến trường chiến lược nơi các quốc gia cạnh tranh quyền lực và lợi ích)

    "Superpowers often view different regions as mere pawns on the chessboard of world politics."

    (Các siêu cường thường coi các khu vực khác nhau chỉ như những quân cờ trên bàn cờ chính trị thế giới.)

  • The great game of world politics

    Cuộc chơi lớn của chính trị thế giới (ám chỉ sự cạnh tranh địa chính trị, thường là giữa các cường quốc, để giành quyền lực và ảnh hưởng)

    "For centuries, the region has been a focal point in the great game of world politics."

    (Trong nhiều thế kỷ, khu vực này đã là điểm nóng trong cuộc chơi lớn của chính trị thế giới.)

  • The shifting sands of world politics

    Bãi cát dịch chuyển của chính trị thế giới (ám chỉ sự thay đổi không ngừng, không ổn định của tình hình chính trị toàn cầu)

    "Navigating the shifting sands of world politics requires great diplomatic skill."

    (Điều hướng trong bãi cát dịch chuyển của chính trị thế giới đòi hỏi kỹ năng ngoại giao tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world politics

Danh từ
Lật mặt

Các mối quan hệ chính trị và đấu tranh quyền lực liên quan đến toàn thế giới.

"The study of world politics is essential for understanding current global events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world politics".

Khái niệm Chủ quyền Quốc gia

Một trụ cột của chính trị thế giới là khái niệm chủ quyền quốc gia, được củng cố bởi Hòa ước Westphalia năm 1648. Theo đó, mỗi quốc gia có quyền tự trị hoàn toàn đối với lãnh thổ của mình và không bị can thiệp từ bên ngoài. Tuy nhiên, trong thế giới hiện đại, chủ quyền này thường xuyên phải đối mặt với các thách thức như toàn cầu hóa, nhân quyền và sự can thiệp nhân đạo.

Vai trò của các Tổ chức Quốc tế

Các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN), NATO, và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò trung tâm trong chính trị thế giới. Chúng cung cấp các diễn đàn để đối thoại, giải quyết xung đột, thiết lập luật pháp quốc tế và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia, dù thường xuyên phải đối mặt với những hạn chế về quyền lực và sự đồng thuận của các thành viên.