(Top Banner Ad)
domestic affairs
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Chính trị

domestic affairs

UK: /dəˈmɛstɪk əˈfeəz/ • US: /dəˈmɛstɪk əˈfɛrz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề nội bộ chính sự trong nước nội chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Political and economic matters concerning one's own country.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề chính trị và kinh tế liên quan đến quốc gia của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's focus is on improving the country's domestic affairs."

    "Tổng thống tập trung vào việc cải thiện các vấn đề nội bộ của đất nước."

  • "The debate centered on the government's handling of domestic affairs."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào cách chính phủ xử lý các vấn đề nội bộ."

  • "Changes in domestic affairs often affect international relations."

    "Những thay đổi trong các vấn đề nội bộ thường ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domestic người giúp việc, vật nuôi trong nhà
Noun domestication sự thuần hóa, sự nội địa hóa
Noun affair chuyện, sự việc, công việc (số ít của 'affairs')
Adjective domestic thuộc về gia đình, trong nước, nội địa
Verb domesticate thuần hóa, làm cho thích nghi với môi trường gia đình/nội địa
Adverb domestically một cách nội địa, trong nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus (house)
Latin
domesticus (belonging to the house)
Old French
domestique
Latin
ad facer (to do)
Old French
afaire (to do, business)
English
domestic affairs

Nguồn gốc của 'Domestic'

Từ 'domestic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus' có nghĩa là 'nhà'. Từ đó phát triển thành 'domesticus' (thuộc về nhà), rồi sang tiếng Pháp cổ 'domestique', ám chỉ những gì liên quan đến gia đình, nhà cửa hoặc một quốc gia.

Nguồn gốc của 'Affairs'

Từ 'affair' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad facer' (nghĩa là 'làm, hành động'). Qua tiếng Pháp cổ 'afaire' (nghĩa là 'việc cần làm, công việc, kinh doanh'), từ này dần mang nghĩa là các vấn đề, sự việc. Khi kết hợp với 'domestic', nó chỉ các vấn đề nội bộ của gia đình hoặc quốc gia.

Usage Note

Cụm từ "domestic affairs" thường được sử dụng để chỉ các vấn đề nội bộ của một quốc gia, trái ngược với các vấn đề đối ngoại (foreign affairs). Nó bao gồm các chính sách, luật pháp, và các sự kiện diễn ra bên trong biên giới quốc gia và có ảnh hưởng đến người dân và nền kinh tế của quốc gia đó. Khác với "internal affairs" có thể mang nghĩa rộng hơn và bao gồm cả các vấn đề mang tính hành chính, quản lý trong một tổ chức.

Prepositions

in of

"in": được dùng để chỉ sự can thiệp hoặc ảnh hưởng đến các vấn đề nội bộ. Ví dụ: "The government should not interfere in the domestic affairs of other countries."
"of": được dùng để chỉ bản chất hoặc phạm vi của các vấn đề nội bộ. Ví dụ: "The new policy addresses several critical areas of domestic affairs."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domestic affairs
  • handle handle domestic affairs
    (xử lý các vấn đề nội bộ)
  • manage manage domestic affairs
    (quản lý các vấn đề nội bộ)
  • deal with deal with domestic affairs
    (giải quyết các vấn đề nội bộ)
  • interfere in interfere in domestic affairs
    (can thiệp vào các vấn đề nội bộ)
  • focus on focus on domestic affairs
    (tập trung vào các vấn đề nội bộ)
Adjective + domestic affairs
  • internal internal domestic affairs
    (các vấn đề nội bộ trong nước)
  • pressing pressing domestic affairs
    (các vấn đề nội bộ cấp bách)
  • urgent urgent domestic affairs
    (các vấn đề nội bộ khẩn cấp)
  • sensitive sensitive domestic affairs
    (các vấn đề nội bộ nhạy cảm)
Noun + domestic affairs
  • Minister of Minister of Domestic Affairs
    (Bộ trưởng Bộ Nội vụ)
  • Ministry of Ministry of Domestic Affairs
    (Bộ Nội vụ)

Idioms

  • non-interference in domestic affairs

    nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ (của một quốc gia)

    "The United Nations upholds the principle of non-interference in the domestic affairs of sovereign states."

    (Liên Hợp Quốc duy trì nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền.)

  • focus on domestic affairs

    tập trung vào các vấn đề nội bộ (của gia đình hoặc quốc gia)

    "The new government promised to focus on domestic affairs, such as the economy and healthcare."

    (Chính phủ mới hứa sẽ tập trung vào các vấn đề nội bộ, như kinh tế và y tế.)

  • handle one's domestic affairs

    tự giải quyết các vấn đề gia đình/cá nhân của mình

    "He prefers to handle his domestic affairs privately without external intervention."

    (Anh ấy thích tự giải quyết các vấn đề gia đình riêng tư mà không có sự can thiệp từ bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic affairs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các vấn đề chính trị và kinh tế liên quan đến quốc gia của một người.

"The president's focus is on improving the country's domestic affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic affairs".

Chủ quyền quốc gia

Trong quan hệ quốc tế, 'domestic affairs' thường dùng để chỉ các vấn đề nội bộ của một quốc gia. Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ là một trụ cột của luật pháp quốc tế, nhấn mạnh quyền tự quyết của mỗi quốc gia trong việc quản lý đất nước mà không bị ảnh hưởng từ bên ngoài.

Quyền riêng tư gia đình

Ở cấp độ cá nhân, 'domestic affairs' liên quan đến các vấn đề riêng tư trong gia đình, chẳng hạn như tài chính, quan hệ cá nhân hoặc các quyết định trong nhà. Văn hóa phương Tây thường rất coi trọng quyền riêng tư này, xem đó là giới hạn mà người ngoài không nên vượt qua.