(Top Banner Ad)
international waters
B2
Danh từ B2 Luật pháp quốc tế, Địa lý

international waters

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ˈwɔːtərz/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈwɔtərz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng biển quốc tế hải phận quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The areas of the sea that are not under the control of any country.

Vietnamese Meaning

Các vùng biển không thuộc quyền kiểm soát của bất kỳ quốc gia nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was seized by pirates in international waters."

    "Con tàu đã bị cướp biển bắt giữ tại vùng biển quốc tế."

  • "Fishing vessels from many countries operate in international waters."

    "Tàu đánh cá từ nhiều quốc gia hoạt động trong vùng biển quốc tế."

  • "The incident occurred in international waters, outside the jurisdiction of any single nation."

    "Vụ việc xảy ra ở vùng biển quốc tế, nằm ngoài thẩm quyền của bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective international thuộc về quốc tế, liên quan đến nhiều quốc gia
Adverb internationally một cách quốc tế, trên phạm vi toàn cầu
Verb internationalize quốc tế hóa, làm cho có tính quốc tế
Noun internationalization sự quốc tế hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp quốc tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
Old English
wæter
English
international
English
international waters

Nguồn Gốc Cụm Từ 'International Waters'

Cụm từ 'international waters' (vùng biển quốc tế) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi các khái niệm về luật pháp quốc tế và chủ quyền quốc gia phát triển mạnh mẽ. Từ 'international' được hình thành vào cuối thế kỷ 18, kết hợp tiền tố 'inter-' (giữa, lẫn nhau) trong tiếng Latin với 'national' (thuộc về quốc gia). Còn 'waters' (vùng nước) có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ 'wæter'. Sự kết hợp này mô tả các vùng biển rộng lớn không thuộc quyền tài phán của bất kỳ một quốc gia nào, nơi mà tất cả các quốc gia đều có quyền tự do đi lại theo luật pháp quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị và hàng hải. Nó ám chỉ các vùng biển mở, nơi các quốc gia có quyền tự do hàng hải, bay lượn và đánh bắt cá theo luật pháp quốc tế. Khái niệm 'international waters' thường được đối chiếu với 'territorial waters' (lãnh hải), là vùng biển ven bờ mà một quốc gia có chủ quyền.

Prepositions

in on

‘In international waters’ thường được dùng để chỉ các hoạt động diễn ra *bên trong* vùng biển quốc tế. ‘On international waters’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh vị trí *trên bề mặt* biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + international waters
  • navigate navigate international waters
    (điều hướng trên vùng biển quốc tế)
  • sail sail in international waters
    (đi thuyền trên vùng biển quốc tế)
  • enter enter international waters
    (đi vào vùng biển quốc tế)
  • operate in operate in international waters
    (hoạt động trên vùng biển quốc tế)
  • patrol patrol international waters
    (tuần tra vùng biển quốc tế)
  • fish in fish in international waters
    (đánh bắt cá ở vùng biển quốc tế)
Preposition + international waters
  • in in international waters
    (trong vùng biển quốc tế)
  • through through international waters
    (đi qua vùng biển quốc tế)
  • into into international waters
    (vào vùng biển quốc tế)
  • beyond beyond international waters
    (vượt ra ngoài vùng biển quốc tế)
Adjective + international waters
  • vast vast international waters
    (vùng biển quốc tế rộng lớn)
  • open open international waters
    (vùng biển quốc tế mở)
  • disputed disputed international waters
    (vùng biển quốc tế đang tranh chấp)

Idioms

  • freedom of navigation in international waters

    quyền tự do hàng hải trên vùng biển quốc tế

    "All nations have the right to exercise freedom of navigation in international waters."

    (Tất cả các quốc gia đều có quyền thực hiện quyền tự do hàng hải trên vùng biển quốc tế.)

  • beyond international waters

    vượt ra ngoài vùng biển quốc tế (ám chỉ ngoài tầm kiểm soát của một quốc gia cụ thể)

    "The vessel sailed beyond international waters, making it difficult for the authorities to intervene."

    (Con tàu đã đi ra ngoài vùng biển quốc tế, khiến các nhà chức trách khó can thiệp.)

  • vessel in international waters

    tàu thuyền ở vùng biển quốc tế

    "A foreign fishing vessel was spotted in international waters."

    (Một tàu cá nước ngoài đã bị phát hiện ở vùng biển quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international waters

Danh từ
Lật mặt

Các vùng biển không thuộc quyền kiểm soát của bất kỳ quốc gia nào.

"The ship was seized by pirates in international waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship, which was sailing in international waters, was unexpectedly caught in a storm.
Con tàu, đang di chuyển trong vùng biển quốc tế, bất ngờ gặp phải một cơn bão.
Phủ định
The fishing boats, which were supposed to be in international waters, were found illegally fishing within the country's exclusive economic zone.
Những chiếc thuyền đánh cá, lẽ ra phải ở trong vùng biển quốc tế, đã bị phát hiện đánh bắt trái phép trong vùng đặc quyền kinh tế của quốc gia.
Nghi vấn
Are these the international waters where ships from all nations can navigate freely?
Đây có phải là vùng biển quốc tế nơi tàu thuyền từ tất cả các quốc gia có thể tự do di chuyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international waters".

Khái Niệm Vùng Biển Quốc Tế (High Seas)

Vùng biển quốc tế, còn được gọi là 'biển cả' (high seas), là những vùng biển không thuộc lãnh hải hay vùng đặc quyền kinh tế của bất kỳ quốc gia nào. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), đây là không gian chung của nhân loại, nơi tất cả các quốc gia, dù có biển hay không, đều có quyền tự do hàng hải, bay qua, đặt cáp ngầm, xây dựng đảo nhân tạo và nghiên cứu khoa học, miễn là không gây hại cho quyền lợi của các quốc gia khác.

Tầm Quan Trọng Toàn Cầu

Vùng biển quốc tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với thương mại toàn cầu, cho phép các tàu vận chuyển hàng hóa tự do giữa các châu lục. Nó cũng là khu vực trọng yếu cho các hoạt động quân sự, nghiên cứu khoa học, và đánh bắt cá của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, việc không có chủ quyền rõ ràng cũng dẫn đến những thách thức như cướp biển, đánh bắt trái phép và các vấn đề môi trường xuyên biên giới.