(Top Banner Ad)
internet commerce
B2
Danh từ B2 Kinh tế

internet commerce

UK: /ˈɪntəˌnɛt ˈkɒmɜːs/ • US: /ˈɪntərˌnɛt ˈkɑmərs/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại internet thương mại trực tuyến thương mại điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The buying and selling of goods and services, or the transmitting of funds or data, over an electronic network, primarily the internet.

Vietnamese Meaning

Việc mua bán hàng hóa và dịch vụ, hoặc việc truyền tải tiền tệ hoặc dữ liệu, qua một mạng điện tử, chủ yếu là Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Internet commerce has revolutionized the retail industry."

    "Thương mại trên Internet đã cách mạng hóa ngành bán lẻ."

  • "The growth of internet commerce has led to increased competition among businesses."

    "Sự phát triển của thương mại trên Internet đã dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng giữa các doanh nghiệp."

  • "Many small businesses are now using internet commerce to reach a wider customer base."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang sử dụng thương mại trên Internet để tiếp cận cơ sở khách hàng rộng lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Adjective commercial Thuộc về thương mại, mang tính thương mại
Noun commercial Quảng cáo (trên truyền hình, đài, internet)
Noun merchant Thương gia, nhà buôn
Noun merchandise Hàng hóa, vật phẩm mua bán
Verb merchandise Buôn bán, quảng bá hàng hóa
Noun e-commerce Thương mại điện tử (một thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến với internet commerce)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Old English
nett
English
Internet
Latin
commercium
Old French
commerce
English
commerce

Nguồn gốc từ 'Internet'

Từ 'Internet' là sự kết hợp của tiền tố 'inter-' (từ tiếng Latin, nghĩa là 'giữa', 'giữa các') và 'net' (từ tiếng Anh cổ 'nett', nghĩa là 'mạng lưới'). Nó mô tả một mạng lưới toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị điện tử, cho phép chia sẻ thông tin và giao tiếp.

Nguồn gốc từ 'Commerce'

Từ 'commerce' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'commercium', nghĩa là 'giao thương', 'buôn bán'. 'Commercium' lại được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'merx' (hàng hóa). Nó diễn tả hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ vì lợi nhuận.

Usage Note

Thuật ngữ 'internet commerce' nhấn mạnh đến khía cạnh thương mại diễn ra trực tuyến, sử dụng hạ tầng internet. Nó thường được dùng thay thế cho 'e-commerce' (thương mại điện tử), mặc dù 'e-commerce' có thể bao gồm các giao dịch sử dụng các mạng điện tử khác ngoài internet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet commerce
  • global global internet commerce
    (thương mại điện tử toàn cầu)
  • booming booming internet commerce
    (thương mại điện tử bùng nổ/phát triển mạnh)
  • secure secure internet commerce
    (thương mại điện tử an toàn)
Verb + internet commerce
  • conduct conduct internet commerce
    (tiến hành/thực hiện thương mại điện tử)
  • facilitate facilitate internet commerce
    (tạo điều kiện cho thương mại điện tử)
  • boost boost internet commerce
    (thúc đẩy/gia tăng thương mại điện tử)
internet commerce + Noun
  • platform internet commerce platform
    (nền tảng thương mại điện tử)
  • growth internet commerce growth
    (sự tăng trưởng của thương mại điện tử)

Idioms

  • The rise of internet commerce

    Sự trỗi dậy/phát triển của thương mại điện tử

    "The rise of internet commerce has transformed how people shop and conduct business globally."

    (Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã làm thay đổi cách mọi người mua sắm và kinh doanh trên toàn cầu.)

  • To leverage internet commerce

    Tận dụng/khai thác thương mại điện tử

    "Small businesses can leverage internet commerce to reach customers far beyond their local area."

    (Các doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng thương mại điện tử để tiếp cận khách hàng vượt xa khu vực địa phương của họ.)

  • The future of internet commerce

    Tương lai của thương mại điện tử

    "Experts are constantly discussing the future of internet commerce, focusing on innovations like AI and blockchain."

    (Các chuyên gia không ngừng thảo luận về tương lai của thương mại điện tử, tập trung vào các đổi mới như AI và blockchain.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet commerce

Danh từ
Lật mặt

Việc mua bán hàng hóa và dịch vụ, hoặc việc truyền tải tiền tệ hoặc dữ liệu, qua một mạng điện tử, chủ yếu là Internet.

"Internet commerce has revolutionized the retail industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Internet commerce has revolutionized the way we shop.
Thương mại trên Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta mua sắm.
Phủ định
Traditional retail is not dead, but it cannot ignore internet commerce.
Bán lẻ truyền thống không chết, nhưng nó không thể bỏ qua thương mại trên internet.
Nghi vấn
Will internet commerce eventually replace brick-and-mortar stores completely?
Liệu thương mại trên internet cuối cùng có thay thế hoàn toàn các cửa hàng truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet commerce".

Thay đổi hành vi mua sắm và bán lẻ

Internet commerce đã thay đổi hoàn toàn thói quen mua sắm của người tiêu dùng và cấu trúc của ngành bán lẻ. Người mua có thể so sánh giá dễ dàng, đọc đánh giá sản phẩm và mua hàng từ mọi nơi trên thế giới chỉ với vài cú nhấp chuột, làm giảm vai trò của các cửa hàng vật lý truyền thống.

Cơ hội cho doanh nghiệp nhỏ và cá nhân

Internet commerce đã dân chủ hóa việc kinh doanh, mang lại cơ hội lớn cho các doanh nghiệp nhỏ, startup và thậm chí cá nhân. Với chi phí thấp hơn so với việc mở một cửa hàng truyền thống, bất kỳ ai cũng có thể tạo ra một cửa hàng trực tuyến, tiếp cận thị trường toàn cầu và xây dựng thương hiệu của riêng mình.