(Top Banner Ad)
traditional commerce
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

traditional commerce

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈkɒmɜːs/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈkɑːmɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại truyền thống buôn bán truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional commerce refers to the exchange of goods and services conducted through physical stores, face-to-face interactions, and established, conventional methods, rather than online platforms.

Vietnamese Meaning

Thương mại truyền thống đề cập đến việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ được thực hiện thông qua các cửa hàng vật lý, tương tác trực tiếp và các phương pháp thông thường đã được thiết lập, thay vì các nền tảng trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many small businesses still rely on traditional commerce to reach their customers."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn dựa vào thương mại truyền thống để tiếp cận khách hàng của họ."

  • "The rise of e-commerce has significantly impacted traditional commerce."

    "Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã tác động đáng kể đến thương mại truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, tục lệ
Adverb traditionally Một cách truyền thống
Adjective non-traditional Không truyền thống, đổi mới
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Adjective commercial (Thuộc) thương mại, có tính thương mại
Noun merchant Thương gia, nhà buôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Latin
tradere
Old French
tradicion
English
tradition
English
traditional
Latin
merx
Latin
commercium
Old French
commerce
English
commerce

Nguồn gốc từ 'Traditional'

'Traditional' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'traditio', có nghĩa là 'sự chuyển giao' hoặc 'sự trao lại'. Từ này hình thành từ động từ 'tradere' ('trao qua', 'giao phó'), bản thân nó lại là sự kết hợp của 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'dare' (cho, ban cho). Vì vậy, 'traditional' mang ý nghĩa của những gì được truyền lại, kế thừa qua nhiều thế hệ.

Nguồn gốc từ 'Commerce'

'Commerce' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'commercium', nghĩa là 'thương mại' hay 'buôn bán'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'com-' (cùng với, hợp lại) và 'merx' (hàng hóa, sản phẩm). Điều này phản ánh bản chất của thương mại là việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các bên.

Sự kết hợp 'Traditional Commerce'

Khi hai từ 'traditional' và 'commerce' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả các hình thức kinh doanh và buôn bán đã tồn tại từ lâu, thường là thông qua các cửa hàng vật lý (còn gọi là 'brick-and-mortar') và giao dịch trực tiếp, đối lập với thương mại điện tử hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh về những khu chợ, cửa hàng địa phương và các phương thức kinh doanh truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với thương mại điện tử (e-commerce). Nó nhấn mạnh các phương thức mua bán cổ điển, nơi người mua và người bán gặp gỡ trực tiếp, thanh toán bằng tiền mặt hoặc các phương tiện truyền thống khác, và hàng hóa được giao ngay lập tức. Nó bao hàm một hệ thống kinh doanh có lịch sử lâu đời và được xây dựng dựa trên các mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ địa điểm, ví dụ: 'trading in traditional commerce'. 'within' dùng để chỉ phạm vi hoạt động, ví dụ: 'challenges within traditional commerce'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional commerce
  • thriving thriving traditional commerce
    (thương mại truyền thống phát triển mạnh)
  • established established traditional commerce
    (thương mại truyền thống lâu đời/đã được thiết lập)
  • brick-and-mortar brick-and-mortar traditional commerce
    (thương mại truyền thống dựa trên cửa hàng vật lý)
  • local local traditional commerce
    (thương mại truyền thống tại địa phương)
Verb + traditional commerce
  • conduct conduct traditional commerce
    (tiến hành thương mại truyền thống)
  • engage in engage in traditional commerce
    (tham gia vào thương mại truyền thống)
  • boost boost traditional commerce
    (thúc đẩy thương mại truyền thống)
  • compete with compete with traditional commerce
    (cạnh tranh với thương mại truyền thống)
Noun + of traditional commerce
  • the future of the future of traditional commerce
    (tương lai của thương mại truyền thống)
  • the challenges of the challenges of traditional commerce
    (những thách thức của thương mại truyền thống)
  • models of models of traditional commerce
    (các mô hình thương mại truyền thống)

Idioms

  • The backbone of traditional commerce

    Xương sống của thương mại truyền thống (ám chỉ vai trò nền tảng, quan trọng)

    "Small local shops are often considered the backbone of traditional commerce in many communities."

    (Các cửa hàng nhỏ địa phương thường được coi là xương sống của thương mại truyền thống trong nhiều cộng đồng.)

  • Traditional commerce vs. e-commerce

    Thương mại truyền thống đối lập với thương mại điện tử (cụm từ so sánh hai hình thức)

    "Many businesses are trying to bridge the gap between traditional commerce and e-commerce."

    (Nhiều doanh nghiệp đang cố gắng thu hẹp khoảng cách giữa thương mại truyền thống và thương mại điện tử.)

  • A shift away from traditional commerce

    Sự chuyển dịch ra khỏi thương mại truyền thống (ám chỉ xu hướng thay đổi phương thức kinh doanh)

    "The pandemic accelerated a global shift away from traditional commerce towards online shopping."

    (Đại dịch đã thúc đẩy một sự chuyển dịch toàn cầu khỏi thương mại truyền thống sang mua sắm trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional commerce

Cụm danh từ
Lật mặt

Thương mại truyền thống đề cập đến việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ được thực hiện thông qua các cửa hàng vật lý, tương tác trực tiếp và các phương pháp thông thường đã được thiết lập, thay vì các nền tảng trực tuyến.

"Many small businesses still rely on traditional commerce to reach their customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If traditional commerce doesn't adapt to online platforms, the business will likely fail.
Nếu thương mại truyền thống không thích nghi với các nền tảng trực tuyến, doanh nghiệp có thể sẽ thất bại.
Phủ định
If consumers don't support traditional commerce, many local shops won't survive.
Nếu người tiêu dùng không ủng hộ thương mại truyền thống, nhiều cửa hàng địa phương sẽ không tồn tại.
Nghi vấn
Will small businesses thrive if they embrace traditional commerce methods?
Liệu các doanh nghiệp nhỏ có phát triển mạnh nếu họ áp dụng các phương pháp thương mại truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional commerce".

Cửa hàng 'Brick-and-Mortar'

Trong bối cảnh phương Tây, 'traditional commerce' thường gắn liền với khái niệm 'brick-and-mortar' (gạch và vữa), ám chỉ các cửa hàng vật lý có mặt tiền, địa điểm cụ thể. Những cửa hàng này không chỉ là nơi mua bán mà còn là trung tâm cộng đồng, nơi mọi người giao tiếp, gặp gỡ và duy trì các mối quan hệ xã hội. Sự hiện diện của chúng tạo nên nét đặc trưng cho các khu phố và thị trấn.

Trải nghiệm mua sắm truyền thống

Thương mại truyền thống mang lại trải nghiệm mua sắm và tương tác cá nhân mà thương mại điện tử khó có thể thay thế. Người mua có thể chạm vào sản phẩm, thử đồ, đàm phán trực tiếp với người bán và nhận được lời khuyên cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa coi trọng sự tương tác xã hội và xây dựng lòng tin qua giao tiếp trực tiếp.

Sự phát triển và thách thức trong thời đại số

Mặc dù thương mại truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng, nó đang đối mặt với những thách thức lớn từ sự bùng nổ của thương mại điện tử. Nhiều doanh nghiệp truyền thống đã phải thích nghi bằng cách kết hợp bán hàng trực tuyến hoặc cải thiện trải nghiệm tại cửa hàng để giữ chân khách hàng. Sự cạnh tranh này đã định hình lại cách thức kinh doanh và mua sắm trên toàn cầu.