(Top Banner Ad)
brick-and-mortar commerce
B2
danh từ B2 Kinh tế

brick-and-mortar commerce

UK: /ˌbrɪk.ən.ˈmɔː.tər ˈkɒm.ɜːs/ • US: /ˌbrɪk.ən.ˈmɔːr.tər ˈkɑː.mɝːs/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại truyền thống kinh doanh tại cửa hàng vật lý bán lẻ truyền thống cửa hàng truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional commerce conducted in physical stores rather than online.

Vietnamese Meaning

Hình thức thương mại truyền thống được thực hiện tại các cửa hàng vật lý thay vì trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of e-commerce has significantly impacted brick-and-mortar commerce."

    "Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã tác động đáng kể đến thương mại truyền thống tại các cửa hàng vật lý."

  • "Many brick-and-mortar stores are struggling to compete with online retailers."

    "Nhiều cửa hàng truyền thống đang gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến."

  • "Despite the growth of online shopping, brick-and-mortar commerce still accounts for a significant portion of retail sales."

    "Mặc dù sự tăng trưởng của mua sắm trực tuyến, thương mại truyền thống vẫn chiếm một phần đáng kể trong doanh số bán lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brick-and-mortar Cửa hàng hoặc doanh nghiệp có địa điểm thực tế
Noun commerce Thương mại, hoạt động mua bán
Adjective commercial Thuộc về thương mại
Verb commercialize Thương mại hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bherg- (break), mer- (rub/grind)
Latin
mortarium (receptacle for mixing), commercium (trade together)
Middle Dutch
bricke (tile/fragment of stone)
Modern English
brick-and-mortar (19th century materials) + commerce

Sự đối lập giữa thực và ảo

Thuật ngữ 'brick-and-mortar' (gạch và vữa) ban đầu được sử dụng để chỉ các tòa nhà vật lý. Đến những năm 1990, khi kỷ nguyên Internet bùng nổ với sự xuất hiện của các cửa hàng trực tuyến (e-commerce), cụm từ này bắt đầu được dùng rộng rãi để phân biệt các doanh nghiệp có cửa hàng thực tế với các doanh nghiệp chỉ tồn tại trên không gian mạng.

Usage Note

Cụm từ 'brick-and-mortar' ám chỉ các tòa nhà, cửa hàng thực tế được xây dựng bằng gạch và vữa. Nó nhấn mạnh sự hữu hình, hiện diện vật lý của doanh nghiệp, trái ngược với các doanh nghiệp trực tuyến (online). Khái niệm này thường được dùng để so sánh và đối lập với 'e-commerce' (thương mại điện tử). Nó thường mang ý nghĩa truyền thống, ít đổi mới hơn so với các hình thức kinh doanh trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brick-and-mortar commerce
  • Traditional traditional brick-and-mortar commerce
    (thương mại truyền thống tại cửa hàng thực tế)
  • Dying dying brick-and-mortar commerce
    (ngành thương mại tại cửa hàng thực tế đang lụi tàn)
Verb + brick-and-mortar commerce
  • Revitalize revitalize brick-and-mortar commerce
    (hồi sinh hoạt động thương mại tại cửa hàng thực tế)
  • Compete with compete with brick-and-mortar commerce
    (cạnh tranh với thương mại tại cửa hàng thực tế)

Idioms

  • Bricks and clicks

    Mô hình kinh doanh kết hợp giữa cửa hàng thực tế và bán hàng trực tuyến

    "The most successful retailers use a bricks-and-clicks strategy to reach all types of customers."

    (Những nhà bán lẻ thành công nhất sử dụng chiến lược kết hợp thực tế và trực tuyến để tiếp cận mọi loại khách hàng.)

  • Click-and-mortar

    Tương tự 'bricks and clicks', chỉ doanh nghiệp đa kênh

    "Transitioning to a click-and-mortar model helped the bookstore survive the pandemic."

    (Chuyển sang mô hình kinh doanh đa kênh đã giúp hiệu sách sống sót qua đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brick-and-mortar commerce

danh từ
Lật mặt

Hình thức thương mại truyền thống được thực hiện tại các cửa hàng vật lý thay vì trực tuyến.

"The rise of e-commerce has significantly impacted brick-and-mortar commerce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brick-and-mortar commerce".

Trải nghiệm mua sắm và Showrooming

Trong văn hóa phương Tây, brick-and-mortar commerce không chỉ là mua bán mà còn là một hoạt động xã hội. Tuy nhiên, hiện nay xuất hiện hiện tượng 'showrooming' - khách hàng đến cửa hàng thực tế để trải nghiệm sản phẩm nhưng sau đó lại đặt mua trực tuyến để có giá rẻ hơn, gây áp lực lớn cho các cửa hàng truyền thống.

Sự lụi tàn của các trung tâm thương mại

Khái niệm 'Retail Apocalypse' (Ngày tận thế của bán lẻ) thường được nhắc đến ở Mỹ để nói về sự đóng cửa hàng loạt của các cửa hàng brick-and-mortar do sự thống trị của Amazon và các nền tảng thương mại điện tử khác.